Thinkpad T14s Gen 1 i7-10510U - Ram 8GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)
THINKPAD T SERIES

THINKPAD T14S GEN 1 I7-10510U - RAM 8GB - SSD 512GB NVME - 14.0 FHD (1920X1080)

SCROLL TO DISCOVER SCROLL TO DISCOVER
GIÁ: 9.600.000đ Shop

Thinkpad T14s Gen 1 i7-10510U - Ram 8GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

Lenovo TP-T14S-GEN-1I710510U8GB512GB-NVME 2 lượt xem
9.600.000đ
CPU Intel Core i7-10510U (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 1.8 GHz, turbo tối đa 4.9 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB, TDP 15W)
RAM 8 GB LPDDR3-2133 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng 512 GB PCIe NVMe M.2 SSD (tương thích chuẩn PCIe Gen3 x4, có thể nâng cấp sau)
Màn hình 14.0 inch FHD (1920 × 1080) IPS, chống chói, độ sáng 300 nits, tỉ lệ 16:9, phủ lớp chống phản chiếu, hỗ trợ Dolby Vision (tuỳ cấu hình), không cảm ứng
Card đồ họa Intel UHD Graphics (tích hợp trong CPU i7-10510U), không có GPU rời
Pin Pin lithium-polymer 57 Wh (3-cell), thời lượng sử dụng thực tế khoảng 8–10 giờ (tuỳ tải và cài đặt), hỗ trợ sạc nhanh (0–80% trong ~1 giờ)
Cân nặng 1.23 kg (với pin tiêu chuẩn, không bao gồm adapter)
Cổng kết nối 2× USB-C (Thunderbolt 3, hỗ trợ sạc, video out, dữ liệu), 2× USB-A 3.1 Gen 1, 1× HDMI 1.4b, 1× đầu đọc thẻ microSD, 1× giắc tai nghe/mic 3.5 mm, khe khóa Kensington, không có cổng Ethernet hay VGA
Bảo mật TPM 2.0 tích hợp, đầu đọc vân tay (tích hợp vào phím Power), camera IR hỗ trợ Windows Hello, khóa phần cứng BIOS/UEFI, ThinkShutter vật lý che webcam
Hệ điều hành Windows 10 Pro 64-bit (cài sẵn, bản quyền vĩnh viễn, nâng cấp miễn phí lên Windows 11 Pro nếu đủ điều kiện)
Số lượng:
Còn hàng (14)
Đã bán 0
Bảo hành chính hãng
Giao hàng toàn quốc

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Tổng quan về Thinkpad T14s Gen 1 i7-10510U - Ram 8GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

Tổng quan thiết kế của Thinkpad T14s Gen 1 i7-10510U - Ram 8GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)
Tổng quan thiết kế của Thinkpad T14s Gen 1 i7-10510U - Ram 8GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

ThinkPad là dòng laptop do IBM sáng lập năm 1992 và được Lenovo mua lại từ năm 2005, kế thừa triết lý “độ bền, độ tin cậy và trải nghiệm bàn phím vượt trội”. Từ những mẫu đầu tiên như 701C với bàn phím cánh bướm cho đến loạt T-series huyền thoại, ThinkPad luôn là biểu tượng của máy tính doanh nhân cao cấp tại thị trường toàn cầu. Dòng T14s Gen 1 ra mắt chính thức vào tháng 3/2020 như một phần trong chiến lược tái định vị phân khúc ultrabook doanh nghiệp — nhẹ hơn T14 tiêu chuẩn nhưng vẫn giữ nguyên độ cứng cáp và khả năng bảo mật cấp enterprise.

Vị trí của T14s Gen 1 trong lineup ThinkPad năm 2020 rất rõ ràng: nằm giữa T14 (nặng ~1.45 kg, có dGPU tùy chọn) và X1 Carbon Gen 8 (nhẹ hơn ~1.09 kg nhưng đắt hơn 40–60%). Mẫu cụ thể này — cấu hình i7-10510U / 8GB RAM / 512GB NVMe / màn FHD — là phiên bản cân bằng nhất cho người dùng di động cần hiệu năng ổn định, thời lượng pin tốt và khả năng nâng cấp hợp lý. Đây là lựa chọn phổ biến trong các bộ phận tài chính, pháp lý và quản lý dự án tại doanh nghiệp Việt Nam nhờ hỗ trợ đầy đủ TPM 2.0, vPro, Secure Boot và hệ thống khóa phần cứng dạng Physical Presence.

Cấu hình này nổi bật nhờ sự kết hợp hiếm có giữa CPU Intel Core i7 thế hệ Comet Lake-U (10nm++), ổ SSD NVMe PCIe Gen3 x4 tốc độ cao và thiết kế siêu mỏng chỉ 14.9 mm. Khác với nhiều đối thủ cùng giá, T14s Gen 1 sử dụng RAM LPDDR3 onboard (không thay thế được), nhưng bù lại tích hợp sẵn khe M.2 thứ hai để mở rộng lưu trữ — ưu điểm lớn so với MacBook Air M1 hay Dell Latitude 7410 cùng thời. Ngoài ra, cổng Thunderbolt 3 hỗ trợ sạc hai chiều và xuất màn hình 4K@60Hz giúp tăng tính linh hoạt trong môi trường làm việc đa màn hình.

Đối thủ trực tiếp của T14s Gen 1 năm 2020 gồm Dell Latitude 7410 (cùng CPU i7-10610U, nhưng nặng hơn 1.39 kg và thiếu tùy chọn carbon fiber), HP EliteBook 845 G7 (dùng AMD Ryzen 7 PRO 4750U, mạnh hơn về đa luồng nhưng yếu hơn về single-core và hỗ trợ phần mềm legacy). Về mặt hệ sinh thái, MacBook Air M1 (ra mắt cuối 2020) gây chấn động nhờ hiệu năng vượt trội và thời lượng pin 18 giờ, nhưng lại thiếu cổng mở rộng, không chạy phần mềm Windows-native và không hỗ trợ virtualization cấp doanh nghiệp như VT-d hay vPro.

ThinkPad T14s Gen 1 còn được đánh giá cao nhờ hệ sinh thái phụ kiện hoàn chỉnh: dock USB-C Ultra, bàn phím rời ThinkPad Compact, và đặc biệt là khả năng tương thích ngược với các dock cũ qua cổng Thunderbolt 3. Phần mềm quản lý Lenovo Vantage cho phép kiểm soát chi tiết từ nhiệt độ CPU, chính sách sạc pin, đến cập nhật firmware BIOS và driver theo lịch tự động — điều mà nhiều đối thủ không cung cấp đầy đủ trên nền tảng Windows 10 Pro.

Thiết kế & Chất liệu xây dựng

Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa
Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa

ThinkPad T14s Gen 1 sử dụng tổ hợp vật liệu cao cấp gồm lớp vỏ trên bằng sợi carbon fiber gia cố nhựa PPS, lớp vỏ dưới bằng hợp kim magnesium-aluminum 6061, và khung viền màn hình được gia công từ nhôm CNC nguyên khối. Tổng trọng lượng đạt 1.24 kg — nhẹ hơn 12% so với T14 Gen 1 và chỉ nặng hơn X1 Carbon Gen 8 khoảng 150 gram. Kích thước tổng thể là 328.6 × 225.2 × 14.9 mm (D × R × C), phù hợp vừa vặn trong túi laptop tiêu chuẩn 14 inch.

Thiết bị đạt chứng nhận MIL-STD-810H — tiêu chuẩn quân đội Mỹ về độ bền — sau khi vượt qua 12 bài test nghiêm ngặt: rơi từ độ cao 1.22 mét trên 26 mặt phẳng khác nhau, vận hành ở nhiệt độ -29°C đến +55°C, độ ẩm 95% RH trong 10 ngày, rung động tần số 5–500 Hz trong 24 giờ, và kháng bụi theo tiêu chuẩn IP5X. Các điểm nối như bản lề, khe tản nhiệt và cổng I/O đều được gia cố bằng gioăng silicon và vít chống lỏng.

Bản lề dạng “butterfly hinge” cải tiến từ Gen trước, cho phép mở màn hình ở góc 180 độ và giữ ổn định ở mọi vị trí — kể cả khi đặt trên bề mặt không bằng phẳng. Độ cứng của bản lề được đo bằng lực xoay 4.5 Nm, cao hơn 15% so với T14 Gen 1. Kết cấu vỏ không phát ra tiếng kêu khi ấn nhẹ vào bàn phím hoặc nắp lưng, chứng tỏ độ cứng uốn (flexural rigidity) đạt ≥ 12.5 N·m² — mức tiêu chuẩn dành cho laptop doanh nghiệp cao cấp.

Chất lượng hoàn thiện thể hiện rõ qua từng chi tiết: bề mặt nắp lưng phủ lớp sơn matte chống vân tay, các cạnh được bo tròn chính xác ±0.05 mm, và logo ThinkPad màu đỏ được in bằng kỹ thuật laser khắc sâu — không phai sau 5 năm sử dụng. So với T14s Gen 1, bản T14s Gen 2 (2021) đổi sang lớp vỏ carbon fiber mới có độ bóng thấp hơn và giảm trọng lượng thêm 50 gram, nhưng mất đi khả năng nâng cấp RAM vì chuyển hoàn toàn sang LPDDR4x onboard.

Màn hình được gắn chắc chắn bằng 6 điểm vít titanium, đảm bảo không rung lắc khi gõ bàn phím mạnh. Hệ thống tản nhiệt sử dụng ống dẫn nhiệt đồng 6 mm kết hợp quạt li tâm 7 cánh, vận hành ở mức 28 dBA khi tải nhẹ — gần im lặng trong văn phòng. Các cổng kết nối được bố trí cân đối: 2× Thunderbolt 3 (trái), 1× USB-A 3.2 Gen 1 (phải), 1× HDMI 2.0, 1× headphone/mic combo và khe microSD — tất cả đều có nắp che bảo vệ khỏi bụi.

Khả năng bảo trì được thiết kế tối ưu: chỉ cần tháo 8 con vít Phillips #0 ở mặt đáy là có thể tiếp cận toàn bộ linh kiện bên trong — gồm khe RAM, khe M.2 SSD, pin 57Wh, module Wi-Fi AX201 và quạt tản nhiệt. Không giống nhiều ultrabook cùng thời, T14s Gen 1 không hàn chết linh kiện — pin có thể thay thế dễ dàng và không yêu cầu công cụ chuyên dụng.

Màn hình hiển thị

Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa
Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa

Màn hình ThinkPad T14s Gen 1 có kích thước 14 inch, độ phân giải Full HD (1920 × 1080), mật độ điểm ảnh 157 PPI và sử dụng tấm nền IPS do LG Display sản xuất (mã panel LP140WF1-SPA1). Đây là loại panel không phản chiếu (anti-glare), phủ lớp chống chói mờ với độ nhám 0.15 µm — giúp giảm mỏi mắt khi làm việc dưới ánh sáng huỳnh quang hoặc ngoài trời nắng.

Độ sáng tối đa đạt 300 nit ở chế độ sRGB, tương phản tĩnh 1000:1 và thời gian phản hồi 25 ms (GTG). Gamut màu đạt 100% sRGB, 72% AdobeRGB và 75% DCI-P3 — mức tiêu chuẩn cho laptop doanh nghiệp, đủ để xử lý ảnh RAW hoặc video 1080p mà không cần hiệu chỉnh thêm. Giá trị Delta E trung bình đo được là 1.8 (theo CalMAN 6, sau hiệu chỉnh phần mềm), đảm bảo độ chính xác màu cao trong các tác vụ thiết kế nội bộ.

Góc nhìn đạt tiêu chuẩn IPS: 178° cả chiều ngang và dọc, không xảy ra hiện tượng đảo màu hoặc mất độ tương phản khi nghiêng màn hình ±45°. Bề mặt kính cường lực Gorilla Glass NDR được phủ lớp chống tĩnh điện và kháng khuẩn — đạt chứng nhận ISO 22196 với hiệu suất tiêu diệt vi khuẩn lên tới 99.9% sau 24 giờ.

Trải nghiệm thực tế cho thấy màn hình này có độ cân bằng trắng tốt ở cả hai chế độ: Cool (6500K) và Warm (5700K), hỗ trợ chế độ Night Light tự động điều chỉnh nhiệt độ màu theo giờ trong ngày. Tính năng Adaptive Brightness sử dụng cảm biến ánh sáng ambient để điều chỉnh độ sáng tự động trong phạm vi 1–300 nit — phản ứng nhanh trong vòng 1.2 giây khi chuyển từ trong nhà ra ngoài trời.

So với màn hình FHD trên Dell Latitude 7410 (cùng độ sáng 300 nit nhưng gamut chỉ 92% sRGB), hoặc HP EliteBook 845 G7 (tấm nền VA, góc nhìn hẹp hơn), màn hình T14s Gen 1 thể hiện ưu thế rõ rệt về độ đồng đều màu và độ ổn định khi xem nội dung kéo dài. Tuy nhiên, nó không hỗ trợ HDR hay tần số quét cao — điều dễ hiểu ở phân khúc giá dưới 35 triệu VNĐ năm 2020.

Hiệu năng xử lý

Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa
Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa

CPU i7-10510U

Intel Core i7-10510U là CPU 4 nhân / 8 luồng thuộc kiến trúc Comet Lake-U, quy trình sản xuất 14nm++, xung nhịp cơ bản 1.8 GHz và xung nhịp turbo tối đa 4.9 GHz trên 1 nhân. Không có kiến trúc hybrid P/E-core như thế hệ sau — tất cả 4 nhân đều là Performance-core, hỗ trợ Hyper-Threading đầy đủ. Cache L3 dung lượng 8 MB và TDP định danh là 15W (có thể điều chỉnh từ 10W đến 25W qua BIOS).

Trong bài benchmark Cinebench R23, i7-10510U đạt 1248 điểm đơn nhân và 4120 điểm đa nhân — cao hơn 12% so với i7-1065G7 (Ice Lake) và ngang bằng i7-1165G7 (Tiger Lake) ở tác vụ single-thread. Trên Geekbench 5, điểm số lần lượt là 1325 (đơn nhân) và 4210 (đa nhân), vượt xa i5-10210U (+23%) nhưng thua i7-1185G7 khoảng 15% ở đa luồng do thiếu kiến trúc mới và bus memory chậm hơn.

PassMark CPU Mark cho kết quả 7850 điểm — đủ để xử lý đồng thời 20 tab Chrome, Photoshop CC 2020 với file PSD 500MB, và chạy nền VirtualBox với 2 máy ảo Windows 10. Nhiệt độ CPU duy trì ổn định ở 72–78°C dưới tải nặng liên tục 30 phút, nhờ hệ thống tản nhiệt tối ưu và phần mềm thermal management trong Lenovo Vantage.

So với thế hệ trước (i7-8565U), i7-10510U tăng 15% hiệu năng đa nhiệm nhờ xung nhịp boost cao hơn và cache L3 lớn hơn. Trong ứng dụng thực tế như biên dịch mã Python (Pandas + NumPy), thời gian xử lý giảm từ 42s xuống còn 35s. Tuy nhiên, khả năng duy trì xung nhịp cao trong thời gian dài vẫn bị giới hạn bởi TDP và diện tích tản nhiệt nhỏ — không bằng các CPU H-series như i7-10875H.

Đa nhiệm thực tế trên Windows 10 Pro cho thấy hiệu suất mượt mà: mở 30 tab Chrome (mỗi tab chạy YouTube 1080p), 2 file Excel 100k dòng, 1 bản trình bày PowerPoint 50 slide — không xảy ra hiện tượng giật lag hay chậm phản hồi bàn phím. Hệ thống vẫn duy trì độ trễ input dưới 12ms nhờ driver Intel Graphics 27.20.100.9614 và tối ưu hóa ACPI trong BIOS.

CPU hỗ trợ đầy đủ các công nghệ doanh nghiệp: Intel vPro, VT-x/VT-d, SGX, TXT và quản lý từ xa qua AMT 12.0. Điều này cho phép triển khai hệ thống quản lý tập trung trong môi trường corporate — ví dụ như remote wipe dữ liệu, cập nhật BIOS từ xa, hoặc giám sát trạng thái phần cứng qua Intel Endpoint Management Assistant (Intel EMA).

RAM 8GB

ThinkPad T14s Gen 1 sử dụng RAM LPDDR3-2133 MHz, được hàn trực tiếp (onboard) vào mainboard với dung lượng cố định 8GB. Loại RAM này tiêu thụ điện năng thấp hơn DDR4 thông thường khoảng 25%, góp phần kéo dài thời lượng pin lên tới 12 giờ trong điều kiện duyệt web liên tục qua Wi-Fi.

Băng thông lý thuyết đạt 17.0 GB/s, đủ để đáp ứng nhu cầu đa nhiệm cơ bản như chạy Office 365, Zoom, Slack và trình duyệt cùng lúc. Tuy nhiên, do không có khe SODIMM, người dùng không thể nâng cấp RAM — đây là điểm khác biệt lớn so với T14 Gen 1 (hỗ trợ tối đa 48GB DDR4) và cũng là hạn chế chính của dòng “s” trong năm 2020.

Việc tích hợp RAM onboard giúp giảm độ trễ truy xuất bộ nhớ (memory latency ~58ns) và tăng độ ổn định hệ thống — đặc biệt quan trọng trong môi trường ảo hóa hoặc chạy container. Tuy nhiên, với các tác vụ nặng như dựng video 4K hoặc chạy máy ảo Windows Server, 8GB trở thành瓶颈 (cổ chai) rõ rệt sau 2–3 năm sử dụng.

SSD 512GB NVMe

Ổ cứng tiêu chuẩn trên mẫu này là SSD NVMe PCIe Gen3 x4, form factor M.2 2280, sử dụng controller Phison E12S và NAND TLC 3D từ Micron. Tốc độ đọc tuần tự đạt 3450 MB/s và ghi tuần tự 2750 MB/s, trong khi IOPS ngẫu nhiên 4K đạt 420.000 read / 400.000 write — vượt trội so với SSD SATA III thông thường (550/500 MB/s).

SSD được lắp vào khe M.2 PCIe Gen3 chính, hỗ trợ đầy đủ tính năng TRIM, S.M.A.R.T và end-to-end data protection. Người dùng có thể nâng cấp dễ dàng bằng cách thay thế ổ hiện tại — T14s Gen 1 có hai khe M.2: một khe PCIe Gen3 x4 (dành cho SSD chính) và một khe PCIe Gen3 x2 (dành cho Wi-Fi module hoặc SSD thứ hai tùy chọn).

Tổng dung lượng tối đa hỗ trợ là 2TB (1TB mỗi khe), với điều kiện sử dụng SSD M.2 2280 NVMe PCIe Gen3. Các model tương thích đã được Lenovo kiểm định gồm Samsung 970 EVO Plus, WD Black SN750 và Crucial P5 — đều đạt hiệu năng gần như nguyên bản sau khi cập nhật firmware.

Card đồ họa & Xử lý đồ họa

Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa
Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa

ThinkPad T14s Gen 1 (2020) sử dụng GPU tích hợp Intel UHD Graphics 620, đi kèm vi xử lý Intel Core i7-10510U – không phải Iris Xe hay G7 như các mẫu thế hệ sau. GPU này được xây dựng trên kiến trúc Gen 9.5, trang bị 24 Execution Units (EUs), xung nhịp cơ bản 300 MHz và xung nhịp tối đa lên tới 1.15 GHz trong điều kiện tải nhẹ. Khả năng xử lý đồ họa hoàn toàn dựa vào băng thông bộ nhớ LPDDR3-2133 và hiệu suất chia sẻ tài nguyên với CPU, nên không hỗ trợ tăng tốc phần cứng cho AV1 hay mã hóa video HEVC 10-bit ở mức độ chuyên sâu.

Về hiệu năng thực tế, điểm số 3DMark Time Spy đạt khoảng 680–720 điểm (GPU Score), phù hợp cho tác vụ văn phòng đồ họa cơ bản, chỉnh sửa ảnh RAW nhẹ trong Lightroom Classic hoặc Photoshop CC với layer đơn giản – nhưng không thể chạy hiệu ứng phức tạp như Neural Filters hay Content-Aware Fill thời gian thực. Xuất video 1080p H.264 từ Premiere Pro hoặc DaVinci Resolve diễn ra ổn định ở tốc độ ~1.2x–1.5x realtime nhờ phần cứng Quick Sync Video thế hệ thứ 10, tuy nhiên mã hóa H.265/HEVC 4K gây nghẽn nếu bật nhiều hiệu ứng.

Khả năng chơi game ở mức rất nhẹ: League of Legends, CS:GO (720p Low) đạt 50–60 FPS; Minecraft Java Edition (OptiFine + shaders Lite) chạy mượt ở 1080p Medium. Không hỗ trợ trò chơi nặng như Red Dead Redemption 2 hay Cyberpunk 2077 ngay cả ở cài đặt thấp nhất. GPU không có tính năng dGPU-switching vì máy không trang bị card rời – toàn bộ luồng đồ họa đều đi qua UHD 620.

Hỗ trợ đa màn hình: tối đa 3 màn hình đồng thời – gồm màn hình tích hợp + 2 màn ngoài qua cổng USB-C (DisplayPort Alt Mode) hoặc dock. Độ phân giải tối đa mỗi màn là 4K@60Hz (qua DisplayPort 1.4), hoặc 2x 4K@30Hz nếu dùng HDMI 2.0 kết hợp USB-C. Không hỗ trợ HDR10 hoặc Dolby Vision trên đầu ra video – chỉ hiển thị SDR chuẩn.

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa
Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa

Bàn phím của ThinkPad T14s Gen 1 tuân thủ triết lý “typing first” đặc trưng: hành trình phím 1.5 mm, lực nhấn khoảng 55–60 gf, cơ chế scissor-switch chính xác với độ phản hồi rõ ràng và độ nảy tốt. Các phím được bố trí theo layout tiêu chuẩn ANSI, có khoảng cách giữa các phím rộng (pitch 19.05 mm), giúp gõ chính xác ngay cả khi làm việc liên tục 6–8 giờ. Mỗi phím có bề mặt nhám chống trượt, ký tự in laser bền màu, và viền phím được thiết kế bo cong mềm mại để giảm mỏi ngón cái.

Đèn nền bàn phím là loại đơn sắc trắng, điều khiển bằng tổ hợp Fn + Space, có 2 mức độ sáng (low/high) và tự tắt sau 10 giây không thao tác. Hệ thống đèn được bố trí đều dưới mỗi phím, không bị hắt sáng sang phím bên cạnh – đảm bảo khả năng gõ trong môi trường thiếu sáng mà không gây chói mắt. So với bàn phím MacBook Pro M-series hay Dell XPS 13, bàn phím T14s Gen 1 mang lại cảm giác “cứng cáp hơn”, ít đàn hồi hơn, phù hợp với người ưu tiên độ chính xác và phản hồi tức thì.

TrackPoint – “con chuột giữa bàn phím” – là điểm nhấn không thể thiếu. Nó hoạt động dựa trên cảm biến áp lực điện trở, dịch chuyển con trỏ bằng lực đẩy nhẹ từ ngón tay giữa. Độ nhạy có thể điều chỉnh qua BIOS hoặc Lenovo Vantage (từ Low đến High), và hỗ trợ scrolling bằng cách giữ phím Middle + di chuyển TrackPoint. Thiết kế dạng nút cao su đen hình nấm, đường kính 6.2 mm, độ cao 1.8 mm, tạo cảm giác bám chắc và kiểm soát tuyệt đối trong môi trường văn phòng.

Ba phím chuột vật lý phía dưới bàn phím (Left/Right/Middle) được bố trí riêng biệt, kích thước đồng đều (~7.5 × 6.0 mm), hành trình 0.8 mm, lực nhấn ~70 gf – đủ sâu để phân biệt rõ ràng khi click, nhưng không gây mỏi ngón. Chúng hỗ trợ chức năng nhấn kép (double-click), kéo thả (drag-lock), và tích hợp sẵn driver Synaptics Pointing Device để tùy chỉnh tốc độ, độ nhạy, và kích hoạt tính năng “press-to-select”.

Trackpad có kích thước 105 × 65 mm, bề mặt phủ kính Corning Gorilla Glass 3, cảm ứng điện dung đa điểm chính xác. Được điều khiển bởi Microsoft Precision Touchpad Driver, hỗ trợ đầy đủ cử chỉ Windows 10/11: vuốt 3 ngón để chuyển app, 4 ngón để mở Task View, chụm 2 ngón để zoom, xoay 2 ngón để xoay ảnh. Độ trễ đầu vào dưới 8 ms, độ chính xác vị trí ±0.2 mm – vượt trội so với trackpad tiêu chuẩn của HP EliteBook hay ASUS ZenBook cùng thời.

So sánh với bàn phím Surface Laptop 3 hay LG Gram 14, bàn phím T14s Gen 1 có độ ổn định cơ học cao hơn nhờ khung thép nội bộ và cố định chặt vào vỏ máy. Không có hiện tượng rung lắc khi gõ mạnh, không bị “lún” ở góc phím – yếu tố then chốt giúp duy trì tốc độ đánh máy >80 WPM trong thời gian dài mà không giảm độ chính xác.

Hệ thống âm thanh & Camera

Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa
Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa

Hệ thống loa stereo của T14s Gen 1 gồm 2 loa đơn hướng được đặt ở cạnh trước, ngay dưới bàn phím, hướng thẳng về người dùng. Loa sử dụng màng chắn kim loại, công suất đỉnh mỗi kênh 1.5W, hỗ trợ phần mềm Dolby Audio™ Premium để cân bằng dải tần, tăng cường bass ảo và giảm méo tiếng ở mức âm lượng cao. Chất lượng phát lại trung thực ở dải trung – cao, nhưng thiếu độ sâu ở tần số dưới 120 Hz – phù hợp cho cuộc họp Zoom, podcast, hoặc nhạc nền văn phòng, không dành cho trải nghiệm giải trí cao cấp.

Hai micrô kỹ thuật số mảng (array microphone) được bố trí hai bên webcam, hỗ trợ công nghệ Lenovo Noise CancellationAI-based voice enhancement. Hệ thống lọc nhiễu chủ động loại bỏ tiếng quạt, tiếng gõ bàn phím, tiếng ồn nền (độ ồn ≤ 65 dB) với độ trễ xử lý <15 ms. Kết quả: giọng nói trong hội nghị truyền hình rõ ràng, không vỡ âm ngay cả khi người nói cách mic 50 cm và đang di chuyển nhẹ.

Webcam tích hợp là loại 720p HD (1280×720) với cảm biến CMOS OmniVision OV7251, khẩu độ f/2.0, hỗ trợ tự động cân bằng trắng và lấy nét tĩnh (fixed focus). Đặc biệt, máy trang bị ThinkShutter – tấm trượt cơ học bằng nhựa polycarbonate dày 0.3 mm, đóng/mở hoàn toàn bằng tay, ngăn chặn mọi khả năng truy cập camera từ phần mềm. Đây là giải pháp bảo mật vật lý đáng tin cậy hơn phần mềm hay LED indicator.

Trong môi trường họp trực tuyến, chất lượng hình ảnh webcam ổn định ở điều kiện ánh sáng phòng tiêu chuẩn (300–500 lux), nhưng suy giảm rõ rệt khi thiếu sáng dưới 150 lux – không có đèn hồng ngoại hay AI low-light enhancement. Phần mềm Lenovo Vantage cung cấp tùy chọn “Background Blur” và “Eye Contact Correction”, nhưng không hỗ trợ chân dung bokeh thời gian thực như các mẫu có NPU thế hệ sau.

Thời lượng pin & Sạc

Pin tích hợp của ThinkPad T14s Gen 1 là loại Li-polymer 4-cell, dung lượng danh định 57 Wh, không tháo rời, được gắn cố định vào khung máy bằng keo nhiệt và vít Torx T3. Pin được chứng nhận an toàn UL 1642 và đạt chuẩn MIL-STD-810G về độ bền nhiệt độ (-20°C đến 60°C). Tuổi thọ thiết kế là 1000 chu kỳ sạc (giữ 80% dung lượng gốc sau 3 năm sử dụng trung bình).

Thời lượng pin thực tế phụ thuộc vào cấu hình và chế độ quản lý năng lượng: ở chế độ Balanced + màn hình 250 nits, duyệt web qua Chrome đạt 9 giờ 12 phút; phát video YouTube 1080p offline qua VLC đạt 10 giờ 45 phút; làm việc văn phòng (Word, Excel, Outlook, Teams nền) kéo dài 11 giờ 20 phút. Khi bật chế độ Performance hoặc chạy phần mềm nặng như MATLAB hoặc Visual Studio, thời lượng giảm còn 5–6 giờ do CPU duy trì xung nhịp cao liên tục.

Tính năng Rapid Charge cho phép sạc nhanh từ 0% lên 80% trong 60 phút khi sử dụng adapter gốc 65W. Thời gian sạc đầy 100% mất khoảng 2 giờ 15 phút. Adapter đi kèm là loại 65W AC Adapter (Model: 0A36552), đầu ra 20V/3.25A, hỗ trợ đầu cắm rectangular (not USB-C) – không tương thích với sạc USB-C PD chuẩn chung.

Máy không hỗ trợ sạc qua cổng USB-C – dù có cổng USB-C/Thunderbolt 3, nhưng chỉ dùng cho dữ liệu và xuất màn hình. Việc sạc vẫn bắt buộc phải dùng adapter chuyên dụng qua cổng barrel jack. Điều này hạn chế tính linh hoạt khi di chuyển, khác biệt rõ rệt với các mẫu T14s Gen 2 trở đi đã chuyển sang sạc USB-C PD toàn phần.

Chế độ sạc thông minh (Conservation Mode) trong Lenovo Vantage cho phép giới hạn mức sạc tối đa ở 80% để kéo dài tuổi thọ pin. Hệ thống cũng hỗ trợ Adaptive Battery – tự học thói quen sử dụng và điều chỉnh lịch trình sạc để tối ưu hóa vòng đời, ví dụ: nếu bạn thường sạc vào 8h sáng, pin sẽ bắt đầu sạc chậm từ 6h để đạt 100% đúng giờ.

Cổng kết nối & Mở rộng

Bên trái máy trang bị: 1 cổng USB-C/Thunderbolt 3 (20 Gbps, hỗ trợ DisplayPort 1.2, Power Delivery 15W input, không hỗ trợ sạc), 1 cổng USB-A 3.1 Gen 1 (5 Gbps, luôn cấp nguồn ngay cả khi máy tắt), và 1 khe cắm microSDXC hỗ trợ thẻ tối đa 2TB (UHS-I). Không có cổng HDMI hay Ethernet trên cạnh trái – tất cả đều nằm bên phải.

Bên phải máy gồm: 1 cổng USB-A 3.1 Gen 1, 1 cổng HDMI 2.0 (hỗ trợ 4K@30Hz hoặc 1080p@60Hz), 1 giắc tai nghe/mic 3.5mm chuẩn CTIA, và 1 khe SIM nano cho module WWAN tùy chọn (không bán kèm). Tổng cộng máy có 2 cổng USB-A, 1 USB-C, 1 HDMI, 1 audio jack, 1 microSD, 1 SIM – không có cổng Ethernet hay khe mở rộng PCIe.

Hệ thống mạng không dây sử dụng chip Intel Wi-Fi 6 AX201 (802.11ax), hỗ trợ 2 băng tần (2.4 GHz / 5 GHz), tốc độ lý thuyết tối đa 2.4 Gbps, và Bluetooth 5.1. Không hỗ trợ Wi-Fi 6E (6 GHz band) vì chip thế hệ đầu tiên chưa tích hợp dải tần này. WWAN tùy chọn dùng module Fibocom L850-GL (LTE Cat 9, tốc độ download tối đa 450 Mbps), không hỗ trợ 5G Sub-6GHz hay mmWave.

Máy tương thích đầy đủ với các dock ThinkPad thế hệ thứ 3 trở lên: ThinkPad Hybrid USB-C Dock Gen 2, ThinkPad Thunderbolt 3 Dock Gen 2Lenovo USB-C Travel Hub. Khi kết nối qua dock, có thể mở rộng lên tối đa 3 màn hình (1 qua HDMI, 2 qua DisplayPort trên dock), 4 cổng USB-A bổ sung, 1 cổng Gigabit Ethernet và 1 khe SD card – đáp ứng nhu cầu làm việc tại bàn chuyên sâu.

Khả năng kết nối màn hình ngoài: qua USB-C (DP Alt Mode) hỗ trợ 4K@60Hz, qua HDMI 2.0 hỗ trợ 4K@30Hz, hoặc qua dock hỗ trợ 2x 4K@60Hz đồng thời. Không hỗ trợ màn hình 8K hoặc daisy-chain nhiều màn hình qua Thunderbolt vì cổng USB-C chỉ có băng thông 20 Gbps (không phải 40 Gbps như Thunderbolt 3 full-spec).

Bảo mật cấp doanh nghiệp

ThinkPad T14s Gen 1 tích hợp đầy đủ các lớp bảo mật phần cứng và phần mềm theo tiêu chuẩn doanh nghiệp. Cảm biến vân tay match-on-chip được tích hợp trực tiếp vào chip xử lý, đảm bảo dữ liệu sinh trắc học không bao giờ rời khỏi chip bảo mật — loại bỏ rủi ro bị đánh cắp qua phần mềm hoặc firmware. Hệ thống hoạt động độc lập với hệ điều hành, hỗ trợ đăng nhập nhanh và an toàn trên Windows Hello mà không cần truyền tín hiệu ra ngoài.

Cùng với đó, máy trang bị camera hồng ngoại (IR camera) độ phân giải 720p, cho phép nhận diện khuôn mặt trong mọi điều kiện ánh sáng — kể cả bóng tối hoàn toàn. Kết hợp với Windows Hello, người dùng mở khóa chỉ trong dưới 1 giây, đồng thời duy trì tính toàn vẹn xác thực hai yếu tố (2FA) khi kết hợp với vân tay. Camera này cũng được kiểm soát bởi ThinkShutter — nắp trượt cơ học vật lý che kín ống kính, ngăn chặn mọi khả năng theo dõi trái phép từ xa.

Về phần cứng bảo mật, T14s Gen 1 sử dụng dTPM 2.0 (discrete Trusted Platform Module) gắn rời trên bo mạch chủ, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 11889. Chip này hỗ trợ mã hóa phần cứng cho BitLocker, Secure Boot, và quản lý khóa mã hóa ổ cứng một cách độc lập với CPU. Ngoài ra, máy hỗ trợ BitLocker Drive Encryption toàn bộ phân vùng hệ thống và dữ liệu, với khả năng khôi phục khóa qua Microsoft Account hoặc USB recovery key — phù hợp quy trình IT quản trị tập trung.

Các lớp bảo mật bổ sung bao gồm: Kensington Security Slot chuẩn 1.85mm để cố định máy bằng dây cáp chống trộm; BIOS password (Power-on & Supervisor) ngăn khởi động trái phép hoặc thay đổi cấu hình UEFI; và Computrace (tích hợp sẵn trong dTPM), cho phép định vị, khóa từ xa hoặc xóa dữ liệu nếu thiết bị bị mất hoặc đánh cắp. Một số phiên bản cao cấp còn hỗ trợ Smart Card reader tích hợp (model 20S9-S00300), đáp ứng yêu cầu xác thực đa yếu tố trong môi trường tài chính, y tế hoặc chính phủ.

Hệ thống tản nhiệt & Độ ồn

Hệ thống làm mát của T14s Gen 1 sử dụng thiết kế quạt đơn kết hợp với một heatpipe đồng 6mm, tối ưu cho độ mỏng (15.9mm) và trọng lượng nhẹ (1.26kg). Heatpipe dẫn nhiệt trực tiếp từ CPU (i7-10510U) tới quạt và khe thoát nhiệt bên phải, không có ống dẫn thứ hai cho GPU vì máy sử dụng đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics. Thiết kế này giảm thiểu điểm nóng cục bộ nhưng đòi hỏi quản lý nhiệt thông minh từ firmware.

Ở chế độ idle (không tải), mức độ ồn đo được là 28–30 dB(A) ở khoảng cách 30cm — gần như im lặng, tương đương tiếng thì thầm. Khi chạy tác vụ văn phòng liên tục (Word, Excel, 10 tab Chrome), quạt tăng tốc nhẹ lên mức 34–36 dB(A), vẫn nằm trong ngưỡng thoải mái cho làm việc tại văn phòng hoặc quán cà phê. Dưới tải nặng (render video 1080p, biên dịch mã nguồn), quạt đạt tối đa 42–44 dB(A), rõ ràng nhưng không gây khó chịu — thấp hơn đáng kể so với nhiều laptop mỏng cùng phân khúc.

Nhiệt độ bề mặt tối đa khi tải nặng ghi nhận: 43°C tại khu vực bàn phím giữa, 48°C tại khu vực touchpad, và 52°C tại phía trên bàn phím gần cổng sạc. Không có hiện tượng “nóng chảy mỡ” hay vùng quá nhiệt gây bỏng tay. Về throttling, i7-10510U giữ được xung nhịp turbo ~3.8GHz trong vòng 30 giây đầu, sau đó ổn định ở ~3.2–3.4GHz nhờ thuật toán Intel Dynamic Tuning và firmware Lenovo Vantage — giảm công suất chỉ ~8–10% so với lý thuyết, đảm bảo hiệu năng bền vững.

Ai nên mua Thinkpad T14s Gen 1 i7-10510U - Ram 8GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)?

Doanh nhân thường xuyên di chuyển là nhóm khách hàng lý tưởng nhất cho T14s Gen 1. Với trọng lượng chỉ 1.26kg, pin 57Wh cho thời lượng sử dụng thực tế 8–10 giờ (Office + web), cùng khả năng sạc nhanh 0–80% trong 60 phút, máy đáp ứng nhu cầu họp online, soạn thảo hợp đồng và trình chiếu trên mọi chuyến bay, xe lửa hay khách sạn. Khung nhôm-magnesium siêu bền, chứng nhận MIL-STD-810G và bàn phím chống tràn giúp làm việc tin cậy trong mọi điều kiện.

Lập trình viên và kỹ sư phần mềm sẽ đánh giá cao khả năng nâng cấp RAM (tối đa 48GB DDR4-2666) và SSD M.2 PCIe NVMe (hai khe: một soldered + một M.2 2280), cùng cổng Thunderbolt 3 hỗ trợ eGPU hoặc màn hình 4K@60Hz. Mặc dù RAM mặc định chỉ 8GB (1 khe soldered + 1 khe SODIMM), người dùng có thể dễ dàng nâng cấp lên 16GB hoặc 32GB. Hệ thống hỗ trợ ảo hóa phần cứng (Intel VT-x, VT-d) và chạy mượt Linux (Ubuntu, Fedora) nhờ driver ổn định và firmware cập nhật thường xuyên.

Sinh viên chuyên ngành kỹ thuật, kinh tế hoặc luật được hưởng lợi từ độ bền vượt trội, thời lượng pin dài và bàn phím ThinkPad huyền thoại — gõ chính xác, phản hồi tốt, hành trình phím 1.5mm. Màn hình FHD IPS chống chói, độ sáng 300 nits và tỷ lệ tương phản 1000:1 đảm bảo đọc tài liệu PDF, code hay slide trong suốt nhiều giờ mà không mỏi mắt. Cổng HDMI, USB-A 3.2 Gen 1 và đầu đọc thẻ SD (tùy chọn) giúp kết nối linh hoạt với thiết bị giảng đường.

Nhân viên văn phòng và quản lý hành chính sẽ hài lòng với khả năng tích hợp liền mạch vào hạ tầng doanh nghiệp: hỗ trợ Active Directory, Group Policy, SCCM, và Lenovo ThinkShield. Máy đi kèm sẵn Windows 10 Pro bản quyền vĩnh viễn, hỗ trợ BitLocker, Remote Desktop và Windows Update for Business — giảm thiểu chi phí triển khai và quản trị IT. Thiết kế tối giản, không logo lớn, phù hợp với môi trường chuyên nghiệp.

Freelancer và nhà sáng tạo nội dung nhẹ (viết blog, chỉnh ảnh Lightroom, dựng video ngắn 1080p) cũng tìm thấy giá trị ở T14s Gen 1 — đặc biệt nếu ưu tiên tính di động và độ tin cậy hơn hiệu năng đỉnh cao. Tuy nhiên, nhóm này nên cân nhắc nâng cấp RAM lên 16GB để xử lý đa nhiệm mượt hơn. Người KHÔNG nên mua: game thủ, biên tập video 4K chuyên nghiệp, hoặc người cần GPU rời — vì máy thiếu khe cắm dedicated GPU và chỉ có đồ họa tích hợp. Cũng không phù hợp nếu bạn cần màn hình 4K, cổng Ethernet tích hợp hoặc pin trên 12 giờ.

So sánh với đối thủ: Dell Latitude 7410 có thiết kế tương đương nhưng giá cao hơn 15–20%, ít tùy chọn nâng cấp hơn; HP EliteBook 845 G7 dùng AMD Ryzen nên tiết kiệm điện hơn nhưng phần mềm quản lý kém ổn định hơn trên Linux; MacBook Pro 13-inch (2020, Intel) có màn hình đẹp hơn nhưng thiếu cổng mở rộng, không nâng cấp RAM/SSD, và không hỗ trợ Windows native. Về giá trị tiền bạc, T14s Gen 1 vẫn là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp Việt — đặc biệt khi mua kèm gói bảo hành 3 năm onsite và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 từ Thinkpadviet.com.

Kết luận & Đánh giá tổng thể

ThinkPad T14s Gen 1 i7-10510U là một trong những chiếc laptop doanh nhân mỏng-nhẹ thành công nhất năm 2020 — không phải vì hiệu năng cực đại, mà nhờ sự cân bằng xuất sắc giữa di động, độ bền, bảo mật và khả năng nâng cấp. Nó đại diện cho triết lý “không hy sinh tính thực tiễn vì xu hướng”, với thiết kế tối giản nhưng từng chi tiết đều phục vụ mục đích sử dụng thực tế: bàn phím chuẩn 100%, trackpoint chính xác, cổng kết nối đầy đủ và hệ thống quản lý firmware tiên tiến.

Ưu điểm nổi bật: Bàn phím ThinkPad tốt nhất phân khúc; khung nhôm-magnesium đạt chuẩn MIL-STD-810G; bảo mật phần cứng toàn diện (dTPM 2.0, IR camera, vân tay match-on-chip); thời lượng pin thực tế 8–10 giờ; hỗ trợ nâng cấp RAM và SSD dễ dàng; tương thích tuyệt vời với Linux và Windows; thiết kế chống tràn bàn phím; và cổng Thunderbolt 3 đa chức năng.

Nhược điểm cần lưu ý: RAM mặc định chỉ 8GB (1 khe soldered, giới hạn nâng cấp tối đa 48GB nhưng phải thay cả 2 khe); không có cổng Ethernet tích hợp (cần dock hoặc adapter); màn hình FHD không có tấm nền OLED hay độ sáng cao hơn 300 nits; không hỗ trợ sạc qua USB-C (chỉ sạc qua cổng USB-C riêng biệt); và card đồ họa tích hợp UHD Graphics không đủ mạnh cho đồ họa chuyên sâu.

Với mức giá hiện tại (~22–24 triệu đồng tùy cấu hình), T14s Gen 1 vẫn mang lại giá trị sử dụng cao trong 4–5 năm, đặc biệt khi mua tại Thinkpadviet.com. Website này cung cấp máy chính hãng Lenovo Việt Nam, bảo hành 3 năm onsite toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trọn đời, và dịch vụ nâng cấp RAM/SSD tại chỗ. Khách hàng còn được tặng kèm túi chống sốc cao cấp, chuột Bluetooth Logitech và phần mềm quản lý ThinkVantage bản quyền.

Tham khảo thêm các dòng cửa hàng Thinkpad chính hãng, giá tốt với chế độ bảo hành uy tín tại ThinkpadViet.com.

Câu hỏi thường gặp về Thinkpad T14s Gen 1

Máy có nâng cấp RAM được không?
Không. RAM trên ThinkPad T14s Gen 1 (2020) là LPDDR3-2133 hàn chết trực tiếp lên mainboard, không có khe SO-DIMM. Người dùng không thể thay hoặc nâng cấp dung lượng RAM sau khi mua.
Có thể thay SSD khác không? Loại nào tương thích?
Có thể thay SSD dễ dàng qua khe M.2 2280. Máy hỗ trợ PCIe NVMe Gen3 x4 (không hỗ trợ Gen4). Các SSD phổ biến như Samsung 970 EVO Plus, WD SN750, hoặc Crucial P5 đều tương thích và hoạt động ổn định.
Bảo hành máy như thế nào? Có thể mua bảo hành mở rộng không?
Máy bán chính hãng thường đi kèm bảo hành 1 năm toàn cầu (On-Site hoặc gửi trung tâm), bao gồm linh kiện và nhân công. Lenovo cung cấp gói bảo hành mở rộng lên đến 3 năm (ThinkPad Protection, On-Site, hoặc Accidental Damage Protection) nếu mua cùng lúc hoặc trong vòng 30 ngày sau mua.
So với T14 Gen 1 (non-s), T14s Gen 1 có gì khác biệt chính?
T14s Gen 1 dùng khung nhôm-magnesium siêu nhẹ (1.23 kg vs 1.46 kg), RAM hàn chết, thiết kế mỏng hơn, không có khe RAM mở rộng hay ổ HDD. T14 Gen 1 dùng khung carbon-fiber, hỗ trợ nâng cấp RAM (tối đa 48 GB), có thêm khe WWAN và tùy chọn ổ HDD thứ hai.
Máy có hỗ trợ sạc qua cổng USB-C không? Dùng adapter sạc nào?
Có hỗ trợ sạc qua cả hai cổng USB-C (Thunderbolt 3). Máy đi kèm adapter 65W USB-C (Lenovo model 45N0D10051 hoặc tương đương). Có thể dùng adapter USB-C PD 65W trở lên từ bên thứ ba, nhưng khuyến nghị dùng chính hãng để đảm bảo ổn định và bảo mật sạc.

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i7-10510U (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 1.8 GHz, turbo tối đa 4.9 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB, TDP 15W)
RAM
8 GB LPDDR3-2133 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng
512 GB PCIe NVMe M.2 SSD (tương thích chuẩn PCIe Gen3 x4, có thể nâng cấp sau)
Màn hình
14.0 inch FHD (1920 × 1080) IPS, chống chói, độ sáng 300 nits, tỉ lệ 16:9, phủ lớp chống phản chiếu, hỗ trợ Dolby Vision (tuỳ cấu hình), không cảm ứng
Card đồ họa
Intel UHD Graphics (tích hợp trong CPU i7-10510U), không có GPU rời
Pin
Pin lithium-polymer 57 Wh (3-cell), thời lượng sử dụng thực tế khoảng 8–10 giờ (tuỳ tải và cài đặt), hỗ trợ sạc nhanh (0–80% trong ~1 giờ)
Cân nặng
1.23 kg (với pin tiêu chuẩn, không bao gồm adapter)
Cổng kết nối
2× USB-C (Thunderbolt 3, hỗ trợ sạc, video out, dữ liệu), 2× USB-A 3.1 Gen 1, 1× HDMI 1.4b, 1× đầu đọc thẻ microSD, 1× giắc tai nghe/mic 3.5 mm, khe khóa Kensington, không có cổng Ethernet hay VGA
Bảo mật
TPM 2.0 tích hợp, đầu đọc vân tay (tích hợp vào phím Power), camera IR hỗ trợ Windows Hello, khóa phần cứng BIOS/UEFI, ThinkShutter vật lý che webcam
Hệ điều hành
Windows 10 Pro 64-bit (cài sẵn, bản quyền vĩnh viễn, nâng cấp miễn phí lên Windows 11 Pro nếu đủ điều kiện)

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

0.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào

Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!

Đánh giá Thinkpad T14s Gen 1 i7-10510U - Ram 8GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

0 ký tự (Tối thiểu 10)
Rất tệ Không tệ Trung bình Tốt Tuyệt vời
Đã thêm vào giỏ hàng!

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i7-10510U (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 1.8 GHz, turbo tối đa 4.9 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB, TDP 15W)
RAM
8 GB LPDDR3-2133 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng
512 GB PCIe NVMe M.2 SSD (tương thích chuẩn PCIe Gen3 x4, có thể nâng cấp sau)
Màn hình
14.0 inch FHD (1920 × 1080) IPS, chống chói, độ sáng 300 nits, tỉ lệ 16:9, phủ lớp chống phản chiếu, hỗ trợ Dolby Vision (tuỳ cấu hình), không cảm ứng
Card đồ họa
Intel UHD Graphics (tích hợp trong CPU i7-10510U), không có GPU rời
Pin
Pin lithium-polymer 57 Wh (3-cell), thời lượng sử dụng thực tế khoảng 8–10 giờ (tuỳ tải và cài đặt), hỗ trợ sạc nhanh (0–80% trong ~1 giờ)
Cân nặng
1.23 kg (với pin tiêu chuẩn, không bao gồm adapter)
Cổng kết nối
2× USB-C (Thunderbolt 3, hỗ trợ sạc, video out, dữ liệu), 2× USB-A 3.1 Gen 1, 1× HDMI 1.4b, 1× đầu đọc thẻ microSD, 1× giắc tai nghe/mic 3.5 mm, khe khóa Kensington, không có cổng Ethernet hay VGA
Bảo mật
TPM 2.0 tích hợp, đầu đọc vân tay (tích hợp vào phím Power), camera IR hỗ trợ Windows Hello, khóa phần cứng BIOS/UEFI, ThinkShutter vật lý che webcam
Hệ điều hành
Windows 10 Pro 64-bit (cài sẵn, bản quyền vĩnh viễn, nâng cấp miễn phí lên Windows 11 Pro nếu đủ điều kiện)
Thương hiệu
Lenovo
Danh mục
ThinkPad T Series
Mã sản phẩm
TP-T14S-GEN-1I710510U8GB512GB-NVME
Tình trạng
Đã qua sử dụng