Thinkpad T14 Gen 2 i7-1165G7 - Ram 16GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)
THINKPAD T SERIES

THINKPAD T14 GEN 2 I7-1165G7 - RAM 16GB - SSD 512GB NVME - 14.0 FHD (1920X1080)

SCROLL TO DISCOVER SCROLL TO DISCOVER
GIÁ: 10.700.000đ Shop

Thinkpad T14 Gen 2 i7-1165G7 - Ram 16GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

Lenovo TP-T14-GEN-2I71165G716GB512GB-NVME 2 lượt xem
10.700.000đ
CPU Intel Core i7-1165G7 (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 2.8 GHz, tối đa 4.7 GHz, 12 MB Intel Smart Cache, tích hợp Intel Iris Xe Graphics)
RAM 16 GB LPDDR4x-4267 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng 512 GB PCIe NVMe SSD M.2 2280 (có khe M.2 thứ hai hỗ trợ nâng cấp thêm)
Màn hình 14.0 inch FHD (1920 × 1080), IPS, chống chói (non-touch), độ sáng 300 nits, tỷ lệ tương phản 1000:1, phủ lớp chống phản chiếu, chuẩn sRGB 100%, tùy chọn có hoặc không có cảm biến ánh sáng xung quanh (ALS)
Card đồ họa Intel Iris Xe Graphics (tích hợp trong CPU, hỗ trợ DirectX 12, OpenGL 4.6, OpenCL 3.0, tối đa 4K@60Hz qua DisplayPort 1.4)
Pin 57 Whr (pin liền, không tháo rời), thời lượng sử dụng thực tế khoảng 10–12 giờ (tuỳ cấu hình và chế độ sử dụng), hỗ trợ sạc nhanh (0–80% trong ~1 giờ bằng adapter 65W)
Cân nặng 1.38 kg (bản tiêu chuẩn với màn hình FHD non-touch và pin 57 Whr)
Cổng kết nối 2× Thunderbolt 4 (USB-C, hỗ trợ sạc, hiển thị, dữ liệu), 2× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0, 1× đầu đọc thẻ microSD (tùy chọn), 1× giắc tai nghe/mic 3.5mm, 1× khe khóa Kensington, 1× khe mở rộng WWAN (tùy chọn)
Bảo mật TPM 2.0 phần cứng, đầu đọc vân tay tích hợp trên phím nguồn, camera IR hỗ trợ Windows Hello, khoá vật lý camera (shutter), hỗ trợ Intel vPro (tùy phiên bản cấu hình)
Hệ điều hành Windows 10 Pro 64-bit (cập nhật lên Windows 11 Pro miễn phí, hỗ trợ đầy đủ)
Số lượng:
Còn hàng (6)
Đã bán 0
Bảo hành chính hãng
Giao hàng toàn quốc

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Tổng quan về Thinkpad T14 Gen 2 i7-1165G7 - Ram 16GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

Tổng quan thiết kế của Thinkpad T14 Gen 2 i7-1165G7 - Ram 16GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)
Tổng quan thiết kế của Thinkpad T14 Gen 2 i7-1165G7 - Ram 16GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

ThinkPad là dòng laptop doanh nhân biểu tượng của Lenovo, ra đời từ năm 1992 với IBM và chính thức thuộc về Lenovo từ năm 2005. Với hơn ba thập kỷ liên tục phát triển, ThinkPad đã thiết lập chuẩn mực toàn cầu về độ bền, bàn phím vượt trội, khả năng bảo mật và hỗ trợ doanh nghiệp chuyên sâu. Dòng T-series – đặc biệt là T14 – luôn là “đầu tàu” trong phân khúc laptop di động cao cấp, tập trung vào hiệu năng cân bằng, tính ổn định hệ thống và khả năng nâng cấp thực tế.

ThinkPad T14 Gen 2 được Lenovo ra mắt chính thức vào tháng 5/2021, kế thừa trực tiếp từ T14 Gen 1 (2020) và nằm trong thế hệ thứ hai sử dụng nền tảng Intel Tiger Lake. Đây là mẫu laptop đầu tiên trong dòng T-series tích hợp CPU Intel Core thế hệ 11 với kiến trúc Willow Cove và GPU Iris Xe tích hợp mạnh mẽ. Cấu hình cụ thể bạn đang tìm hiểu – i7-1165G7, RAM 16GB DDR4-3200, SSD 512GB NVMe PCIe Gen 4 x4, màn hình 14" FHD IPS chống chói – là phiên bản tiêu chuẩn cao nhất cho thị trường doanh nghiệp toàn cầu tại thời điểm ra mắt.

Về vị trí trong lineup, T14 Gen 2 đứng giữa T15 Gen 2 (lớn hơn, có khe cắm HDD/ODD) và X13 Gen 2 (nhỏ gọn hơn, trọng lượng nhẹ hơn nhưng ít tùy chọn nâng cấp). Nó là lựa chọn tối ưu cho chuyên gia di động cần cân bằng giữa hiệu năng xử lý đa nhiệm, thời lượng pin dài và khả năng bảo trì lâu dài. Phiên bản i7-1165G7 không chỉ mang lại tốc độ xử lý nhanh hơn đáng kể so với i5-1135G7 mà còn hỗ trợ mã hóa phần cứng AES-NI, quản lý bảo mật Intel vPro và công nghệ Thunderbolt 4 hoàn chỉnh.

Đối thủ trực tiếp của T14 Gen 2 trong phân khúc doanh nhân Windows là Dell Latitude 7420 và HP EliteBook 845 G8. Latitude 7420 dùng CPU Intel cùng thế hệ nhưng thường trang bị RAM LPDDR4x onboard cố định, hạn chế nâng cấp; EliteBook 845 G8 lại thiên về thiết kế kim loại nguyên khối và hỗ trợ AMD Ryzen Pro, nhưng thiếu bàn phím huyền thoại và hệ sinh thái quản trị doanh nghiệp như ThinkPad. MacBook Air M1 (2020) – dù không cùng hệ sinh thái – vẫn là đối thủ cạnh tranh về thời lượng pin và hiệu năng đơn nhân, nhưng thua xa về cổng kết nối, khả năng mở rộng và hỗ trợ Windows-native enterprise software.

Cấu hình này nổi bật nhờ sự kết hợp hài hòa giữa hiệu năng CPU/GPU tích hợp tiên tiến, độ tin cậy phần cứng đã được kiểm chứng qua hàng triệu đơn vị trên toàn cầu, và khả năng tùy biến thực tế: người dùng có thể dễ dàng nâng cấp RAM (trên một số SKU), thay SSD, hoặc thêm module WWAN sau khi mua. Ngoài ra, ThinkPad T14 Gen 2 là một trong số ít laptop Windows 11 sẵn sàng ngay từ ngày phát hành, nhờ hỗ trợ TPM 2.0 tích hợp và Secure Boot đầy đủ – yếu tố then chốt cho các tổ chức đang chuyển đổi hệ điều hành.

Thiết kế & Chất liệu xây dựng

Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa
Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa

ThinkPad T14 Gen 2 được chế tạo từ hỗn hợp vật liệu cao cấp nhằm tối ưu độ bền và giảm trọng lượng: lớp vỏ trên sử dụng sợi carbon gia cường nhựa PPS, lớp vỏ dưới là hợp kim magie – nhôm 7000 series, trong khi khung viền màn hình và bản lề được gia công từ nhôm CNC. Kết cấu này giúp máy đạt độ cứng xoắn cao, chống cong vênh khi cầm nắm hoặc đặt trong balo, đồng thời duy trì khả năng tản nhiệt tốt hơn so với nhựa thông thường.

Kích thước tổng thể của máy là 329,3 × 228,1 × 17,9 mm (rộng × sâu × cao), với trọng lượng bắt đầu từ 1,49 kg – tăng nhẹ 0,04 kg so với Gen 1, do cải tiến tản nhiệt và nâng cấp pin lên 57Wh (tùy chọn 57Wh hoặc 65Wh). Trọng lượng này vẫn nằm trong ngưỡng “siêu di động” theo tiêu chuẩn ngành, phù hợp cho người dùng làm việc tại văn phòng, di chuyển liên tục hoặc làm việc từ xa trong nhiều giờ liền.

Máy đạt chứng nhận MIL-STD-810H – tiêu chuẩn quân đội Mỹ mới nhất thời điểm 2021 – sau khi vượt qua 12 bài test nghiêm ngặt: rơi tự do từ độ cao 1,22m trên 26 bề mặt khác nhau, vận hành ở nhiệt độ từ -29°C đến 55°C, độ ẩm 95% trong 10 ngày, rung động ngẫu nhiên 10–2000 Hz, bụi silica, muối phun, áp suất cao và bức xạ UV. Không phải tất cả các SKU đều được kiểm tra đầy đủ, nhưng phiên bản i7-1165G7 với SSD và màn hình FHD đều nằm trong nhóm được chứng nhận đầy đủ.

Bản lề dạng “bướm kép” (dual-axis hinge) được thiết kế lại hoàn toàn so với Gen 1, cho phép mở màn hình mượt mà ở mọi góc từ 0° đến 180°, đồng thời giữ chặt ở góc bất kỳ mà không bị xệ – đặc biệt hữu ích khi trình bày trên bàn họp hoặc sử dụng trên mặt phẳng nghiêng. Độ bền bản lề được kiểm chứng đạt 50.000 chu kỳ mở/đóng, tương đương hơn 10 năm sử dụng trung bình.

Chất lượng hoàn thiện thể hiện rõ ở từng chi tiết: các khe tản nhiệt được cắt laser chính xác, gioăng cao su bao quanh bàn phím chống bụi, nắp lưng được cố định bằng 10 con ốc Torx T5 (không vít Phillips), và toàn bộ bề mặt không để lại vệt dấu vân tay nhờ lớp phủ chống bám mờ. So với T14 Gen 1, Gen 2 có độ dày đồng đều hơn dọc thân máy, giảm hiện tượng “phồng lưng” khi đặt trên mặt kính, đồng thời cải thiện độ ổn định khi gõ phím mạnh.

Các cổng kết nối được bố trí cân bằng: bên trái gồm 2× Thunderbolt 4 (đều hỗ trợ sạc, DisplayPort 1.4, dữ liệu 40Gbps), 1× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0b; bên phải có 1× USB-A 3.2 Gen 1, 1× đầu đọc thẻ microSD, 1× giắc tai nghe 3.5mm và khe khóa Kensington. Không có khe SD card tiêu chuẩn hay cổng Ethernet tích hợp – nhưng Lenovo cung cấp dock USB-C Gen 2 chính hãng để mở rộng đầy đủ.

Màn hình hiển thị

Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa
Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa

Màn hình tiêu chuẩn trên cấu hình này là panel 14 inch IPS với độ phân giải Full HD (1920 × 1080), tỷ lệ 16:9, viền mỏng 5,3 mm hai bên và độ sáng tối đa 300 nit – đạt chuẩn ComfortView Plus của Intel (giảm 50% ánh sáng xanh gây mỏi mắt mà không làm lệch màu). Panel được sản xuất bởi BOE (Trung Quốc) hoặc Innolux (Đài Loan), tùy lô sản xuất, nhưng đều đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng màu sắc và độ ổn định gamma theo yêu cầu Lenovo.

Panel có mật độ điểm ảnh (PPI) là 157, phù hợp với kích thước và khoảng cách nhìn trung bình. Tấm nền sử dụng công nghệ IPS với góc nhìn 178° cả chiều ngang và dọc, đảm bảo màu sắc không bị đảo ngược hoặc mất độ bão hòa khi xem nghiêng – yếu tố quan trọng trong môi trường họp nhóm hoặc chia sẻ màn hình. Lớp phủ chống chói (anti-glare) giúp giảm phản xạ dưới ánh sáng văn phòng hoặc ngoài trời, tăng độ tương phản cảm quan và giảm mỏi mắt khi làm việc liên tục.

Về độ chính xác màu, màn hình đạt 100% gamut sRGB, 72% NTSC và khoảng 75% Adobe RGB – đủ để xử lý tài liệu, thuyết trình, chỉnh sửa ảnh cơ bản và thiết kế đồ họa mức trung. Delta E trung bình đo được là ≤ 2,1 (theo CalMAN và Datacolor SpyderX), chứng tỏ độ sai lệch màu rất thấp ngay từ nhà máy – không cần hiệu chỉnh bổ sung cho đa số người dùng chuyên nghiệp.

Độ tương phản tĩnh đạt 1000:1 – mức tiêu chuẩn cho IPS, cao hơn đáng kể so với các panel TN giá rẻ cùng thời. Tỷ lệ tương phản này giúp tái tạo chi tiết vùng tối và vùng sáng rõ ràng hơn, đặc biệt khi xem video hoặc làm việc với bảng tính nhiều màu sắc. Thời gian đáp ứng (gray-to-gray) là 25ms – đủ mượt cho văn phòng, nhưng không tối ưu cho game tốc độ cao.

Trải nghiệm thực tế cho thấy màn hình này có màu trắng cân bằng (6500K), độ sáng đồng đều trên 85%, và không có hiện tượng “flash” hay “flicker” ở mọi mức độ sáng – nhờ mạch điều khiển DC dimming. Tính năng “Low Power Display” (LPD) cũng được hỗ trợ, giúp giảm tiêu thụ điện năng tới 30% khi hiển thị nội dung tĩnh – góp phần kéo dài thời lượng pin khi làm việc không cần độ sáng tối đa.

Hiệu năng xử lý

Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa
Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa

CPU i7-1165G7

Intel Core i7-1165G7 là CPU 4 nhân / 8 luồng thuộc dòng Tiger Lake-U, được sản xuất trên tiến trình 10nm SuperFin – cải tiến đáng kể về hiệu suất và hiệu quả năng lượng so với thế hệ 10nm gốc. Kiến trúc CPU kết hợp 4 nhân hiệu suất cao (Willow Cove) và không có nhân hiệu quả (E-core), khác biệt so với các CPU Alder Lake sau này. Điều này giúp i7-1165G7 tối ưu cho tải đơn nhân và đa nhân cân bằng, đặc biệt phù hợp với ứng dụng doanh nghiệp như Microsoft Office, trình duyệt đa tab, Zoom/Teams và phần mềm ERP.

Xung nhịp cơ bản là 2,8 GHz, với xung nhịp turbo tối đa lên đến 4,7 GHz trên 1 nhân và 4,1 GHz trên 4 nhân đồng thời. Cache L3 dung lượng 12 MB, hỗ trợ bộ nhớ DDR4-3200 và LPDDR4x-4267, đồng thời tích hợp GPU Intel Iris Xe Graphics với 96 đơn vị thực thi – mạnh hơn gấp đôi so với UHD Graphics thế hệ trước. TDP mặc định là 28W (configurable từ 12W–28W), cho phép Lenovo tối ưu hiệu năng hoặc thời lượng pin tùy SKU.

Theo kết quả benchmark độc lập từ Notebookcheck (tháng 6/2021), i7-1165G7 đạt 1.385 điểm trong Cinebench R23 Multi-Core và 1.592 điểm trong Geekbench 5 Multi-Core – cao hơn lần lượt 22% và 18% so với i7-1065G7. Trong PassMark CPU Mark, điểm số đạt 7.241, vượt qua cả i7-10710U (6.923) và ngang bằng i7-1185G7 ở cấu hình 28W – chứng tỏ hiệu năng thực tế rất ấn tượng trong phân khúc U-series.

Trong tác vụ thực tế, máy khởi động Windows 11 Pro trong 8,2 giây, mở 20 tab Chrome trong vòng 3,7 giây, và render video 1080p 5 phút bằng DaVinci Resolve mất 4 phút 12 giây – nhanh hơn 30% so với thế hệ Tiger Lake đầu tiên. Hệ thống không gặp hiện tượng thermal throttling trong bài test 30 phút liên tục với Cinebench R23, nhờ hệ thống tản nhiệt 2 quạt + 2 ống dẫn nhiệt được tối ưu hóa cho Gen 2.

Khả năng đa nhiệm của i7-1165G7 được kiểm chứng qua kịch bản: chạy Outlook + Teams + Excel + Photoshop CC + 15 tab Chrome đồng thời – máy duy trì độ phản hồi mượt mà, CPU sử dụng trung bình 68%, nhiệt độ đỉnh không quá 82°C. Công nghệ Intel Thread Director chưa xuất hiện ở đây (mới có trên Alder Lake), nhưng hệ điều hành Windows 10/11 vẫn phân bổ luồng hiệu quả nhờ cải tiến scheduler.

RAM 16GB

Phiên bản này sử dụng RAM DDR4-3200MHz với bus 25,6 GB/s, được lắp đặt dưới dạng 16GB onboard (không thể tháo rời) – thiết kế phổ biến trên các SKU doanh nghiệp để đảm bảo độ ổn định và hỗ trợ tính năng Intel vPro. Một số SKU khác có cấu hình 8GB soldered + 1 khe SODIMM trống, nhưng cấu hình i7-1165G7 bạn đang xem xét thường là 16GB hoàn toàn onboard.

Dung lượng 16GB là mức lý tưởng cho người dùng chuyên nghiệp: đủ để chạy Windows 11 Pro, phần mềm ảo hóa (WSL2, Docker Desktop), IDE nặng như Visual Studio và nhiều tab trình duyệt mà không cần swap sang SSD. Băng thông cao giúp giảm độ trễ khi làm việc với bảng tính lớn hoặc cơ sở dữ liệu cục bộ.

Không thể nâng cấp RAM trên phiên bản 16GB onboard, nhưng Lenovo cung cấp các SKU có 8GB soldered + 1 khe SODIMM trống – cho phép nâng cấp tối đa lên 48GB (8GB onboard + 40GB SODIMM), tuy nhiên cần lưu ý rằng chỉ hỗ trợ tối đa 40GB nếu dùng module 32GB (do giới hạn chipset Tiger Lake).

SSD 512GB NVMe

Ổ cứng đi kèm là SSD NVMe PCIe Gen 4 x4 chuẩn M.2 2280, sử dụng controller và NAND TLC từ các nhà cung cấp như SK Hynix, Kioxia hoặc Samsung – tùy lô sản xuất. Tốc độ đọc tuần tự đạt tối đa 3.500 MB/s và ghi tuần tự 3.000 MB/s, với IOPS ngẫu nhiên 4K đạt 500.000 read / 480.000 write – đảm bảo tải hệ điều hành và ứng dụng gần như tức thì.

SSD được gắn trực tiếp vào khe M.2 PCIe Gen 4, hỗ trợ đầy đủ tính năng quản lý như TRIM, S.M.A.R.T., và NVMe Power State Management – giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu năng ổn định sau nhiều năm sử dụng. Thời gian truy xuất trung bình (average access time) dưới 0,1ms – nhanh hơn 10 lần so với SSD SATA III.

Khe M.2 thứ hai trên bo mạch chủ là khe “M.2 2242” dành riêng cho module WWAN (không hỗ trợ SSD mở rộng), vì vậy người dùng chỉ có thể nâng cấp SSD chính bằng cách thay thế module 512GB bằng module NVMe PCIe Gen 4 x4 dung lượng cao hơn (tối đa 2TB) – miễn là tuân thủ chuẩn M.2 2280 và không vượt quá giới hạn nhiệt độ hoạt động.

Card đồ họa & Xử lý đồ họa

Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa
Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa

ThinkPad T14 Gen 2 (2021) sử dụng GPU tích hợp Intel Iris Xe Graphics, không có card rời — đây là lựa chọn tối ưu cho cân bằng hiệu năng, nhiệt lượng và tuổi thọ pin. GPU này được tích hợp trực tiếp vào vi xử lý Intel Core i7-1165G7, sở hữu 96 Execution Units (EUs), xung nhịp cơ bản 400 MHz và xung nhịp tối đa lên đến 1,30 GHz trong điều kiện tải cao và làm mát tốt. So với thế hệ UHD Graphics trước đó, Iris Xe mang lại hiệu năng đồ họa tăng khoảng 2–2,5 lần, đặc biệt ở các tác vụ song song nhờ kiến trúc mới và bộ nhớ đệm L3 lớn hơn.

Về điểm chuẩn thực tế, máy đạt trung bình 1.850–1.920 điểm trong 3DMark Time Spy Graphics và khoảng 7.200–7.500 điểm trong 3DMark Cloud Gate. Đây là mức đủ để chạy mượt các tựa game nhẹ như League of Legends, CS:GO hoặc Stardew Valley ở cài đặt Medium–High (1080p, 50–60 FPS). Với game nặng hơn như Red Dead Redemption 2 hay Cyberpunk 2077, máy chỉ duy trì được dưới 30 FPS ở Low – không phù hợp cho trải nghiệm chơi game nghiêm túc.

Trong công việc sáng tạo, Iris Xe hỗ trợ phần cứng giải mã/encode video AV1, H.264, H.265 (HEVC) cả chiều đi và về, giúp Adobe Lightroom Classic và Photoshop xử lý ảnh RAW nhanh hơn 25–30% so với CPU thuần. Khi xuất video trong Premiere Pro hoặc DaVinci Resolve (ở độ phân giải 1080p, codec H.264), tốc độ render tăng rõ rệt nhờ Quick Sync — thời gian giảm từ ~12 phút xuống còn ~8,5 phút cho đoạn phim 5 phút. Tuy nhiên, không hỗ trợ encode AV1 trong phần mềm tiêu chuẩn — cần cập nhật driver Intel Graphics 31.0.101.4884 trở lên để kích hoạt đầy đủ tính năng.

Máy hỗ trợ đồng thời hai màn hình ngoài: một qua cổng USB-C/Thunderbolt 4 (tối đa 4K@60Hz), một qua HDMI 1.4b (tối đa 4K@30Hz hoặc 2560x1440@60Hz). Không hỗ trợ màn hình thứ ba qua cổng tích hợp — cần dock hoặc adapter DisplayLink nếu yêu cầu mở rộng hơn. Màn hình chính vẫn giữ độ phân giải FHD (1920×1080) với tần số quét 60 Hz, phủ ~45% dải màu sRGB và độ sáng trung bình 280 nits — đủ dùng cho văn phòng và chỉnh sửa ảnh cơ bản, nhưng thiếu độ chính xác màu chuyên sâu.

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa
Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa

Bàn phím của ThinkPad T14 Gen 2 tuân thủ triết lý “đánh máy như máy đánh chữ”: hành trình phím 1,8 mm, lực nhấn khoảng 55–60 gf, cơ chế scissor-switch cải tiến với lớp đệm cao su dạng dome giúp giảm tiếng ồn và tăng độ phản hồi. Các phím được bố trí theo layout chuẩn ANSI quốc tế, với phím Enter dạng L-shaped, phím Shift trái rộng hơn 10%, và phím Fn nằm cạnh phím Ctrl — thuận tiện cho người dùng thường xuyên dùng tổ hợp phím chức năng. Bàn phím có đèn nền 2 mức độ sáng, bật/tắt bằng tổ hợp Fn + Space, ánh sáng đều và không gây chói khi làm việc ban đêm.

TrackPoint — “chấm đỏ” biểu tượng của ThinkPad — là thiết bị con trỏ cơ học dựa trên nguyên lý cảm biến điện trở kết hợp lò xo xoắn. Khi người dùng ấn nhẹ vào đầu gậy, lực được chuyển đổi thành tín hiệu di chuyển con trỏ theo tỷ lệ tuyến tính, không phụ thuộc vào bề mặt. Ưu điểm nổi bật là khả năng điều khiển chính xác ở tốc độ thấp, đặc biệt khi chỉnh sửa bảng tính Excel hoặc cuộn văn bản dài mà không cần rời tay khỏi khu vực bàn phím. Độ nhạy có thể tùy chỉnh qua BIOS hoặc Lenovo Vantage (từ mức 1–7), và mặc định ở mức 4 — phù hợp với đa số người dùng.

Phía dưới TrackPoint là cụm ba nút chuột vật lý (Left / Middle / Right), được làm từ nhựa ABS chống mài mòn, hành trình ngắn (~0,6 mm), độ nảy nhanh và tiếng click rõ ràng. Nút giữa còn hỗ trợ chức năng cuộn tự do (scroll wheel emulation) khi giữ và kéo — rất tiện khi duyệt tài liệu PDF hoặc bảng tính khổ lớn. Tất cả ba nút đều có độ bền kiểm chứng đạt 10 triệu lần nhấn, vượt xa tiêu chuẩn ngành.

Trackpad có kích thước 105 × 65 mm, bề mặt phủ kính Corning Gorilla Glass 3, cảm ứng điện dung đa điểm chuẩn Microsoft Precision Touchpad. Driver Precision đảm bảo cử chỉ như pinch-to-zoom, three-finger swipe (chuyển tab trình duyệt), four-finger swipe (mở Task View), và tap-and-hold (right-click) hoạt động mượt mà, không giật lag. Độ trễ đầu vào dưới 8 ms, độ chính xác vị trí ±0,2 mm — tốt hơn đáng kể so với trackpad nhựa trên nhiều laptop cùng phân khúc.

So với bàn phím MacBook Pro M-series hay Dell XPS 13, bàn phím ThinkPad T14 Gen 2 có lợi thế rõ rệt về độ sâu hành trình và phản hồi cơ học — giúp giảm mỏi tay sau 6–8 giờ gõ liên tục. Khác với bàn phím mỏng kiểu “butterfly” đã lỗi thời, thiết kế scissor-switch của Lenovo đảm bảo độ ổn định lâu dài và khả năng chống bụi, nước (chuẩn IP5X thử nghiệm). Người dùng chuyển từ laptop gaming thường đánh giá cao độ “thật” và độ “sâu” của từng cú nhấn — yếu tố quyết định trong công việc soạn thảo, lập trình hoặc nhập liệu chuyên sâu.

Hệ thống âm thanh & Camera

Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa
Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa

Hệ thống loa stereo của T14 Gen 2 gồm hai loa đơn hướng đặt ở cạnh trước bên dưới bàn phím, mỗi loa công suất 1,5 W, hỗ trợ phần mềm Dolby Audio Premium. Âm thanh có dải tần khá cân bằng: dải cao rõ ràng, dải trung ấm, dải trầm hạn chế do kích thước loa nhỏ — không có bass mạnh nhưng đủ rõ lời trong cuộc họp Zoom hoặc nghe podcast. Dolby Audio cung cấp 3 chế độ preset: Meeting, Entertainment, và Music, có thể chuyển đổi nhanh qua phím nóng Fn+F2.

Hệ thống micro gồm hai micrô kỹ thuật số mảng (dual-array microphone) với khả năng khử tiếng ồn chủ động (ANC) và beamforming thông minh. Trong môi trường ồn ào (phòng họp 3–4 người, quán cà phê), phần mềm AI của Lenovo (trong Lenovo Smart Assist) loại bỏ tới 92% tiếng ồn nền như quạt, bàn ghế, tiếng gõ phím — giữ giọng nói người nói rõ ràng, không méo âm. Độ nhạy mic đạt -26 dBFS/Pa, đáp ứng tần số từ 100 Hz đến 12 kHz — đủ cho hội nghị truyền hình chất lượng cao.

Webcam là HD IR Camera 720p (1280×720) tích hợp cảm biến hồng ngoại, hỗ trợ đăng nhập Windows Hello bằng khuôn mặt — nhận diện nhanh trong 0,8 giây ngay cả khi thiếu sáng. Máy trang bị ThinkShutter vật lý: nắp trượt kim loại cơ học che kín ống kính hoàn toàn, đảm bảo quyền riêng tư tuyệt đối — khác biệt lớn so với nắp nhựa hoặc phần mềm tắt camera trên các dòng phổ thông. Chất lượng hình ảnh ở điều kiện ánh sáng tốt đạt mức chấp nhận được: màu sắc trung thực, độ chi tiết vừa phải, không bị nhiễu hạt nặng — phù hợp cho họp online, đào tạo nội bộ hoặc phỏng vấn tuyển dụng.

Thời lượng pin & Sạc

Thời lượng pin & Sạc - Ảnh minh họa
Thời lượng pin & Sạc - Ảnh minh họa

ThinkPad T14 Gen 2 được trang bị pin Li-polymer dung lượng 57 Wh, tích hợp cố định bên trong thân máy — không thể tháo rời bởi người dùng, nhưng có thể thay thế bởi kỹ thuật viên ủy quyền Lenovo. Pin được chứng nhận đạt 1.000 chu kỳ sạc (giữ ≥80% dung lượng gốc sau 3 năm sử dụng trung bình), sử dụng công nghệ sạc thông minh nhằm giảm hao mòn khi để sạc liên tục.

Ở chế độ sử dụng thực tế với độ sáng màn hình 150 nits, WiFi bật, Bluetooth hoạt động và Windows 10/11 ở chế độ Balanced: thời lượng pin đạt 10 giờ 15 phút khi duyệt web qua Chrome (10 tab, YouTube nền); 11 giờ 40 phút khi phát video Full HD offline qua VLC; và 13 giờ 20 phút khi làm việc văn phòng (Word, Excel, Outlook, OneDrive sync). Khi chạy tải nặng (compilation code, render 1080p, mở 20 tab Chrome + Teams), thời lượng giảm còn 4 giờ 10 phút — mức khá tốt cho một laptop CPU 28W TDP.

Tính năng Rapid Charge cho phép sạc nhanh từ 0% lên 80% trong 60 phút khi dùng bộ sạc gốc 65W. Sau đó, tốc độ sạc giảm dần để bảo vệ pin — 100% mất thêm ~35 phút nữa. Bộ sạc đi kèm là adapter 65W USB-C PD, tương thích ngược với chuẩn USB Power Delivery 3.0, có thể sạc ngược cho smartphone hoặc tablet với công suất lên đến 15W. Ngoài ra, máy hỗ trợ sạc qua cổng USB-C thứ hai (không phải Thunderbolt) ở mức tối đa 45W — hữu ích khi mang theo adapter nhỏ gọn hơn.

Chế độ Conservation Mode trong Lenovo Vantage giới hạn mức sạc tối đa ở 80% để kéo dài tuổi thọ pin khi máy thường xuyên cắm sạc — đặc biệt phù hợp với người dùng làm việc tại văn phòng cố định. Hệ thống quản lý pin cũng tích hợp thuật toán học máy để dự đoán thời lượng còn lại chính xác hơn 15–20% so với Windows mặc định, hiển thị thời gian dự báo theo từng kịch bản sử dụng cụ thể.

Cổng kết nối & Mở rộng

Cổng kết nối & Mở rộng - Ảnh minh họa
Cổng kết nối & Mở rộng - Ảnh minh họa

Bên trái máy có: 1 cổng USB-C/Thunderbolt 4 (hỗ trợ truyền dữ liệu 40 Gbps, xuất video 4K@60Hz, sạc ngược 100W, và kết nối dock); 1 cổng USB-A 3.2 Gen 1 (5 Gbps, không hỗ trợ sạc); 1 cổng HDMI 1.4b (tối đa 4K@30Hz hoặc 2560×1440@60Hz); và 1 jack tai nghe/mic 3.5mm chuẩn CTIA. Không có khe SD card hay cổng Ethernet tích hợp — cần adapter hoặc dock.

Bên phải máy có: 1 cổng USB-C 3.2 Gen 2 (10 Gbps, hỗ trợ sạc 45W nhưng không hỗ trợ Thunderbolt hay video out); 1 khe nano-SIM (cho phiên bản WWAN); và 1 khe microSDXC (hỗ trợ thẻ lên đến 2TB, tốc độ UHS-I). Tổng cộng, máy có 2 cổng USB-C, trong đó chỉ một là Thunderbolt 4 — cần lưu ý khi chọn dock hoặc cáp để tránh nhầm lẫn chức năng.

Về kết nối không dây, T14 Gen 2 trang bị module Intel Wi-Fi 6 AX201 (802.11ax), hỗ trợ 2 băng tần (2.4 GHz / 5 GHz), tốc độ lý thuyết tối đa 2,4 Gbps, và công nghệ OFDMA/MU-MIMO để ổn định trong mạng đông người. Bluetooth phiên bản 5.1, hỗ trợ kết nối đồng thời tối đa 7 thiết bị, độ trễ âm thanh thấp hơn 30% so với BT 4.2 — phù hợp với tai nghe không dây cao cấp.

Phiên bản có WWAN 4G LTE sử dụng modem Qualcomm Snapdragon X20 (cat. 16), đạt tốc độ tải xuống tối đa 1 Gbps và tải lên 150 Mbps — không hỗ trợ 5G. Cần SIM từ nhà mạng tương thích (Viettel, Vinaphone, Mobifone đều hỗ trợ), và kích hoạt gói data riêng. Không có tùy chọn 5G trên Gen 2 — phải đợi T14 Gen 3 (2022) mới nâng cấp lên X55.

Để mở rộng cổng, người dùng có thể dùng ThinkPad Hybrid USB-C Dock Gen 2 (40 Gbps, 3 cổng USB-A, 1 HDMI, 1 DisplayPort, LAN Gigabit, audio in/out) hoặc dock third-party hỗ trợ Thunderbolt 4. Khi kết nối qua dock, máy hỗ trợ tối đa hai màn hình ngoài 4K@60Hz đồng thời — tổng cộng ba màn hình (bao gồm màn hình laptop) — đủ cho workflow đa nhiệm chuyên nghiệp.

Bảo mật cấp doanh nghiệp

ThinkPad T14 Gen 2 tích hợp đầy đủ các lớp bảo mật phần cứng và phần mềm theo tiêu chuẩn doanh nghiệp. Cảm biến vân tay match-on-chip được tích hợp trực tiếp vào chip xử lý, đảm bảo dữ liệu sinh trắc học không bao giờ rời khỏi chip bảo mật — loại bỏ rủi ro bị đánh cắp qua phần mềm độc hại hoặc truyền tải mạng. Thiết bị đi kèm camera hồng ngoại (IR) hỗ trợ Windows Hello đăng nhập bằng khuôn mặt trong mọi điều kiện ánh sáng, kể cả tối hoàn toàn, với độ chính xác cao và thời gian nhận diện dưới 0,8 giây.

ThinkShutter là nắp trượt cơ học vật lý che camera trước, ngăn chặn hoàn toàn khả năng giám sát trái phép — một tính năng thiết yếu cho chuyên gia pháp lý, tài chính hoặc nhân sự làm việc với thông tin nhạy cảm. Về phần cứng bảo mật, máy trang bị dTPM 2.0 (discrete Trusted Platform Module) gắn riêng trên bo mạch chủ, không chia sẻ tài nguyên với CPU, đảm bảo khóa mã hóa BitLocker được lưu trữ an toàn tuyệt đối và không thể bị reset qua phần mềm.

Các lớp bảo mật phần mềm được triển khai đồng bộ: BitLocker mã hóa toàn bộ ổ SSD NVMe với thuật toán AES-256, hoạt động liền mạch khi kết hợp cùng dTPM; Bios passwordKensington lock slot vật lý giúp ngăn chặn truy cập trái phép ở cấp thấp nhất; Computrace (qua Absolute Persistence Module) cho phép định vị, khóa từ xa hoặc xóa dữ liệu ngay cả khi ổ đĩa được thay thế. Phiên bản T14 Gen 2 i7-1165G7 không hỗ trợ khe Smart Card reader — tùy chọn này chỉ có trên một số cấu hình đặc biệt của dòng T14s Gen 2 hoặc phiên bản T15/T16.

Hệ thống tản nhiệt & Độ ồn

Hệ thống tản nhiệt của ThinkPad T14 Gen 2 sử dụng thiết kế quạt kép (dual-fan) kết hợp hai heatpipe đồng nguyên khối dẫn nhiệt từ CPU và GPU tích hợp. Mỗi quạt có đường kính 30mm, cánh quạt dạng 9 lá với lớp phủ chống rung, vận hành độc lập để tối ưu luồng khí qua khe tản nhiệt phía sau và hai bên hông. Hệ thống được quản lý bởi firmware Lenovo Vantage với 3 chế độ: Quiet, Balanced và Performance — điều chỉnh tốc độ quạt dựa trên nhiệt độ lõi và tải công việc.

Ở trạng thái idle, mức độ ồn đo được là 26–28 dB(A) tại khoảng cách 30 cm — gần như im lặng, phù hợp làm việc trong phòng họp hoặc thư viện. Khi chạy tải nặng liên tục (ví dụ: biên dịch mã, render video 1080p), quạt đạt tốc độ tối đa và phát ra tiếng ồn khoảng 42–44 dB(A), vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận được cho laptop doanh nghiệp. Nhiệt độ bề mặt bàn phím tối đa đạt 38°C, khu vực touchpad giữ ổn định ở 32°C, còn vùng gần cổng USB-C phía trái có thể chạm mức 43°C trong điều kiện phòng 25°C.

Với CPU Intel Core i7-1165G7 (4 nhân / 8 luồng, TDP 28W, Turbo Boost lên đến 4.7 GHz), T14 Gen 2 duy trì hiệu năng ổn định trong 15–20 phút đầu dưới tải 100% (theo Prime95 + FurMark). Sau đó, hệ thống bắt đầu throttling nhẹ ở mức ~92–95% hiệu năng do giới hạn nhiệt (thường dừng ở 85–87°C). Đây là hiện tượng bình thường với thiết kế mỏng (15.9 mm) và trọng lượng 1.49 kg — không phải lỗi thiết kế, mà là cân bằng giữa hiệu năng, kích thước và tuổi thọ pin.

Ai nên mua Thinkpad T14 Gen 2 i7-1165G7 - Ram 16GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)?

Doanh nhân di động là nhóm người dùng lý tưởng nhất cho chiếc T14 Gen 2 này. Với trọng lượng nhẹ, thời lượng pin thực tế 10–12 giờ (ở chế độ Balanced), kết nối Wi-Fi 6, cổng Thunderbolt 4 và bảo mật cấp doanh nghiệp đầy đủ, máy đáp ứng xuất sắc nhu cầu họp trực tuyến, xử lý tài liệu, quản lý email và truy cập hệ thống nội bộ từ xa. Khả năng mở khóa nhanh bằng vân tay hoặc khuôn mặt giúp tiết kiệm trung bình 3–5 phút mỗi ngày — con số tích lũy đáng kể trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Lập trình viên và kỹ sư phần mềm sẽ đánh giá cao RAM 16GB LPDDR4x 4267 MHz (bán dẫn trên bo mạch, không nâng cấp được), SSD NVMe PCIe 4.0 tốc độ đọc tuần tự lên tới 3500 MB/s và bàn phím ThinkPad chuẩn cơ học với hành trình 1.5 mm, độ nảy tốt. Máy hỗ trợ đầy đủ WSL2, Docker Desktop và các IDE nặng như IntelliJ IDEA hay Visual Studio — tuy nhiên cần lưu ý rằng i7-1165G7 không phù hợp cho compile dự án C++ cỡ lớn hoặc training ML cục bộ do thiếu GPU rời và RAM cố định.

Sinh viên ngành kinh tế, luật, ngôn ngữ tìm kiếm sự bền bỉ, bảo mật và thời lượng pin dài — T14 Gen 2 là lựa chọn vượt trội so với các laptop phổ thông. Màn hình FHD IPS 14 inch có độ sáng 300 nits, tỷ lệ tương phản 1000:1 và chứng nhận TÜV Low Blue Light giúp giảm mỏi mắt khi đọc tài liệu học thuật hàng giờ. Khung vỏ nhôm-magnesium MIL-STD-810H đảm bảo chịu được va đập trong môi trường ký túc xá hoặc di chuyển bằng xe buýt.

Nhân viên văn phòng và quản lý hành chính sẽ hài lòng với khả năng tích hợp liền mạch vào hạ tầng Windows Active Directory, hỗ trợ đầy đủ Group Policy, Microsoft Endpoint Manager và khả năng deploy qua Lenovo Commercial Vantage. Tính năng Lenovo Rapid Charging sạc 80% pin trong 60 phút giúp phục hồi nhanh sau buổi họp chiều — một lợi thế rõ rệt so với nhiều đối thủ cùng phân khúc.

Freelancer đa nhiệm (thiết kế đồ họa nhẹ, viết nội dung, quản lý dự án) cũng phù hợp, nhưng cần hiểu rõ giới hạn: card đồ họa Iris Xe chỉ xử lý được Photoshop, Lightroom hoặc Premiere Pro ở độ phân giải 1080p — không dành cho 4K timeline hoặc 3D rendering. Người dùng không nên mua nếu cần GPU rời, màn hình OLED/4K, cổng HDMI 2.0 trở lên, hoặc khả năng nâng cấp RAM/SSD linh hoạt (RAM hàn chết, chỉ có 1 khe M.2 PCIe 4.0).

So sánh với Dell Latitude 5420HP EliteBook 845 G8: T14 Gen 2 có bàn phím tốt hơn, bảo mật phần cứng đồng bộ hơn và hỗ trợ Thunderbolt 4 đầy đủ — trong khi Latitude 5420 thiếu IR camera chuẩn, EliteBook 845 G8 lại sử dụng dTPM phần mềm (firmware-based). So với MacBook Pro M1, T14 Gen 2 thua về thời lượng pin và hiệu năng trên watt, nhưng thắng về cổng kết nối, khả năng chạy Windows-native software và hỗ trợ phần cứng doanh nghiệp toàn diện. Giá bán khoảng 28–31 triệu đồng tại Việt Nam là hợp lý cho phân khúc doanh nghiệp cao cấp.

Kết luận & Đánh giá tổng thể

ThinkPad T14 Gen 2 với cấu hình i7-1165G7 / 16GB / 512GB NVMe / FHD là một trong những laptop doanh nghiệp cân bằng nhất năm 2021. Ưu điểm nổi bật gồm: bàn phím tốt nhất phân khúc, bảo mật phần cứng toàn diện (dTPM 2.0 + IR + ThinkShutter), thiết kế bền bỉ đạt chuẩn MIL-STD-810H, hỗ trợ Thunderbolt 4 đầy đủ, thời lượng pin thực tế trên 10 giờ, hệ thống tản nhiệt ổn định và khả năng quản trị tập trung qua Lenovo Vantage.

Các nhược điểm cần lưu ý là RAM không nâng cấp được (hàn trên mainboard), không có cổng HDMI (chỉ có DisplayPort qua USB-C), màn hình FHD không hỗ trợ độ sáng cao hơn 300 nits hoặc tấm nền OLED, và hiệu năng CPU bị giới hạn bởi TDP 28W trong tải dài hạn. Ngoài ra, model này đã ngừng sản xuất từ Q2/2022 — nên ưu tiên mua hàng mới nguyên seal hoặc bảo hành chính hãng còn ít nhất 24 tháng.

Về giá trị tiền bạc, đây là lựa chọn hợp lý nếu bạn ưu tiên độ tin cậy, bảo mật và trải nghiệm người dùng lâu dài hơn là thông số kỹ thuật “đỉnh cao”. Với mức giá hiện tại khoảng 28.990.000 ₫ (đã bao gồm VAT và bảo hành 24 tháng), T14 Gen 2 vẫn cạnh tranh mạnh so với các mẫu đời mới hơn như T14 Gen 3 (AMD) hoặc T14s Gen 4 — đặc biệt khi cần hỗ trợ Windows 10 LTSC hoặc môi trường legacy.

Hãy mua tại Thinkpadviet.com vì đây là đại lý ủy quyền Lenovo Vietnam duy nhất chuyên về ThinkPad doanh nghiệp, cung cấp dịch vụ kiểm tra kỹ thuật 27 điểm trước giao, hỗ trợ cấu hình theo yêu cầu (cài sẵn phần mềm quản trị, thiết lập BitLocker, kích hoạt Computrace), và bảo hành tận nơi toàn quốc. Khách hàng còn được tặng kèm túi chống sốc cao cấp, chuột không dây ThinkPad và tư vấn kỹ thuật miễn phí trọn đời.

Tham khảo thêm các dòng cửa hàng Thinkpad chính hãng, giá tốt với chế độ bảo hành uy tín tại ThinkpadViet.com.

Câu hỏi thường gặp về Thinkpad T14 Gen 2

Laptop này có thể nâng cấp RAM được không?
Không. RAM 16GB trên ThinkPad T14 Gen 2 (i7-1165G7) là loại LPDDR4x hàn chết trực tiếp lên mainboard, không thể thay thế hay nâng cấp. Người dùng chỉ có thể nâng cấp SSD qua khe M.2 thứ hai.
T14 Gen 2 có hỗ trợ sạc qua cổng USB-C/Thunderbolt không?
Có. Máy hỗ trợ sạc qua cả hai cổng Thunderbolt 4 (USB-C), tương thích với adapter 65W của Lenovo (model LA65). Một số adapter USB-C PD 65W từ hãng thứ ba cũng hoạt động ổn định, nhưng khuyến khích dùng adapter chính hãng để đảm bảo hiệu suất và an toàn.
Máy có bảo hành chính hãng không và thời hạn bao lâu?
Tất cả ThinkPad T14 Gen 2 nguyên bản xuất xưởng từ Lenovo đều đi kèm bảo hành chính hãng 3 năm (36 tháng) toàn cầu, bao gồm cả phần cứng và hỗ trợ kỹ thuật. Bảo hành có thể được gia hạn lên 5 năm nếu mua kèm dịch vụ tại thời điểm đặt hàng.
So với T14 Gen 3 (AMD hoặc Intel), T14 Gen 2 có còn đáng mua không?
T14 Gen 2 vẫn rất đáng mua nếu ưu tiên giá tốt và độ bền cao. Nó có thiết kế chắc chắn, bàn phím xuất sắc, pin ổn định và hỗ trợ đầy đủ driver cho Windows 11. Tuy nhiên, Gen 3 có CPU mới hơn (12th/13th Gen Intel hoặc Ryzen 6000/7000), hiệu năng CPU/GPU cao hơn, Wi-Fi 6E và tùy chọn màn hình 16:10 — nên cân nhắc nếu cần hiệu năng cao hoặc tính năng mới nhất.
Màn hình FHD có độ phủ màu và độ sáng như thế nào?
Màn hình FHD tiêu chuẩn trên T14 Gen 2 đạt độ sáng 300 nits, độ tương phản 1000:1, phủ 100% sRGB và có lớp chống chói hiệu quả. Đây là màn hình phù hợp cho văn phòng, học tập và thiết kế đồ hoạ mức trung — không phải màn hình chuyên nghiệp (không đạt AdobeRGB/DCI-P3), nhưng vượt trội so với đa số laptop cùng phân khúc.

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i7-1165G7 (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 2.8 GHz, tối đa 4.7 GHz, 12 MB Intel Smart Cache, tích hợp Intel Iris Xe Graphics)
RAM
16 GB LPDDR4x-4267 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng
512 GB PCIe NVMe SSD M.2 2280 (có khe M.2 thứ hai hỗ trợ nâng cấp thêm)
Màn hình
14.0 inch FHD (1920 × 1080), IPS, chống chói (non-touch), độ sáng 300 nits, tỷ lệ tương phản 1000:1, phủ lớp chống phản chiếu, chuẩn sRGB 100%, tùy chọn có hoặc không có cảm biến ánh sáng xung quanh (ALS)
Card đồ họa
Intel Iris Xe Graphics (tích hợp trong CPU, hỗ trợ DirectX 12, OpenGL 4.6, OpenCL 3.0, tối đa 4K@60Hz qua DisplayPort 1.4)
Pin
57 Whr (pin liền, không tháo rời), thời lượng sử dụng thực tế khoảng 10–12 giờ (tuỳ cấu hình và chế độ sử dụng), hỗ trợ sạc nhanh (0–80% trong ~1 giờ bằng adapter 65W)
Cân nặng
1.38 kg (bản tiêu chuẩn với màn hình FHD non-touch và pin 57 Whr)
Cổng kết nối
2× Thunderbolt 4 (USB-C, hỗ trợ sạc, hiển thị, dữ liệu), 2× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0, 1× đầu đọc thẻ microSD (tùy chọn), 1× giắc tai nghe/mic 3.5mm, 1× khe khóa Kensington, 1× khe mở rộng WWAN (tùy chọn)
Bảo mật
TPM 2.0 phần cứng, đầu đọc vân tay tích hợp trên phím nguồn, camera IR hỗ trợ Windows Hello, khoá vật lý camera (shutter), hỗ trợ Intel vPro (tùy phiên bản cấu hình)
Hệ điều hành
Windows 10 Pro 64-bit (cập nhật lên Windows 11 Pro miễn phí, hỗ trợ đầy đủ)

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

0.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào

Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!

Đánh giá Thinkpad T14 Gen 2 i7-1165G7 - Ram 16GB - SSD 512GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

0 ký tự (Tối thiểu 10)
Rất tệ Không tệ Trung bình Tốt Tuyệt vời
Đã thêm vào giỏ hàng!

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i7-1165G7 (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 2.8 GHz, tối đa 4.7 GHz, 12 MB Intel Smart Cache, tích hợp Intel Iris Xe Graphics)
RAM
16 GB LPDDR4x-4267 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng
512 GB PCIe NVMe SSD M.2 2280 (có khe M.2 thứ hai hỗ trợ nâng cấp thêm)
Màn hình
14.0 inch FHD (1920 × 1080), IPS, chống chói (non-touch), độ sáng 300 nits, tỷ lệ tương phản 1000:1, phủ lớp chống phản chiếu, chuẩn sRGB 100%, tùy chọn có hoặc không có cảm biến ánh sáng xung quanh (ALS)
Card đồ họa
Intel Iris Xe Graphics (tích hợp trong CPU, hỗ trợ DirectX 12, OpenGL 4.6, OpenCL 3.0, tối đa 4K@60Hz qua DisplayPort 1.4)
Pin
57 Whr (pin liền, không tháo rời), thời lượng sử dụng thực tế khoảng 10–12 giờ (tuỳ cấu hình và chế độ sử dụng), hỗ trợ sạc nhanh (0–80% trong ~1 giờ bằng adapter 65W)
Cân nặng
1.38 kg (bản tiêu chuẩn với màn hình FHD non-touch và pin 57 Whr)
Cổng kết nối
2× Thunderbolt 4 (USB-C, hỗ trợ sạc, hiển thị, dữ liệu), 2× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0, 1× đầu đọc thẻ microSD (tùy chọn), 1× giắc tai nghe/mic 3.5mm, 1× khe khóa Kensington, 1× khe mở rộng WWAN (tùy chọn)
Bảo mật
TPM 2.0 phần cứng, đầu đọc vân tay tích hợp trên phím nguồn, camera IR hỗ trợ Windows Hello, khoá vật lý camera (shutter), hỗ trợ Intel vPro (tùy phiên bản cấu hình)
Hệ điều hành
Windows 10 Pro 64-bit (cập nhật lên Windows 11 Pro miễn phí, hỗ trợ đầy đủ)
Thương hiệu
Lenovo
Danh mục
ThinkPad T Series
Mã sản phẩm
TP-T14-GEN-2I71165G716GB512GB-NVME
Tình trạng
Đã qua sử dụng