Thinkpad T490s i7-8565U - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)
THINKPAD T SERIES

THINKPAD T490S I7-8565U - RAM 16GB - SSD 256GB NVME - 14.0 FHD (1920X1080)

SCROLL TO DISCOVER SCROLL TO DISCOVER
GIÁ: 8.550.000đ Shop

Thinkpad T490s i7-8565U - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

Lenovo TP-T490SI78565U16GB256GB-NVME 2 lượt xem
8.550.000đ
CPU Intel Core i7-8565U (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 1.8 GHz, tối đa 4.6 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB, TDP 15W)
RAM 16 GB LPDDR3-2133 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng 256 GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2 (tương thích với mã hóa phần cứng và quản lý từ BIOS)
Màn hình 14.0 inch IPS FHD (1920 × 1080), chống chói, độ sáng 300 nits, tỷ lệ tương phản 1000:1, phủ 100% sRGB, hỗ trợ Dolby Vision
Card đồ họa Intel UHD Graphics 620 (tích hợp trong CPU, không có card rời)
Pin Pin lithium-polymer 57 Wh (6-cell), thời lượng lên đến 12 giờ theo tuyên bố của Lenovo (Real-world ~8–10 giờ), hỗ trợ sạc nhanh (80% trong 1 giờ)
Cân nặng 1.24 kg (với pin tiêu chuẩn), độ dày tối đa 15.9 mm
Cổng kết nối 2× Thunderbolt 3 (USB-C, hỗ trợ sạc, hiển thị, dữ liệu), 1× USB-A 3.1 Gen 1, 1× HDMI 1.4b, 1× đầu đọc thẻ microSD, 1× giắc tai nghe/mic 3.5mm, khe khóa Kensington, khe nano-SIM (tùy chọn WWAN)
Bảo mật TPM 2.0 tích hợp, cảm biến vân tay (tích hợp trên phím power), camera hồng ngoại IR hỗ trợ Windows Hello, khóa vật lý camera, Secure Boot, Intel Boot Guard, BIOS password, Supervisor password
Hệ điều hành Windows 10 Pro 64-bit (có thể nâng cấp miễn phí lên Windows 11 Pro nếu đáp ứng đủ điều kiện – yêu cầu TPM 2.0 và Secure Boot, cả hai đều có sẵn)
Số lượng:
Còn hàng (13)
Đã bán 0
Bảo hành chính hãng
Giao hàng toàn quốc

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Tổng quan về Thinkpad T490s i7-8565U - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

Tổng quan thiết kế của Thinkpad T490s i7-8565U - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)
Tổng quan thiết kế của Thinkpad T490s i7-8565U - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

ThinkPad là dòng laptop do IBM sáng lập năm 1992, sau đó được Lenovo mua lại vào năm 2005 và phát triển thành biểu tượng của máy tính doanh nhân toàn cầu. Với hơn 30 năm lịch sử, ThinkPad luôn đặt tiêu chí độ bền, bàn phím chuẩn công nghiệp, bảo mật phần cứng và khả năng nâng cấp lên hàng đầu — những yếu tố định hình nên danh tiếng “chiếc laptop đáng tin cậy nhất thế giới”. T490s là một trong những mẫu siêu di động cao cấp nhất của Lenovo ra mắt chính thức vào tháng 4/2019 tại sự kiện Lenovo Tech World ở Bắc Kinh.

Vị trí của T490s trong dòng ThinkPad là “siêu mỏng – siêu nhẹ” dành riêng cho chuyên gia di động cần hiệu năng ổn định, thời lượng pin vượt trội và trải nghiệm làm việc liền mạch. Nó kế thừa trực tiếp từ T480s nhưng được tinh chỉnh mạnh về thiết kế cơ khí, tản nhiệt và tích hợp phần cứng mới hơn — đặc biệt là CPU Whiskey Lake thế hệ thứ 8 của Intel. Cấu hình cụ thể này — i7-8565U, RAM 16GB LPDDR3 onboard, SSD 256GB NVMe PCIe Gen3 x4, màn hình 14 inch FHD IPS chống chói — đại diện cho phiên bản cân bằng tối ưu giữa hiệu năng, di động và giá trị sử dụng dài hạn.

So với các đối thủ cùng phân khúc như Dell Latitude 7400, HP EliteBook 840 G6 hay MacBook Pro 13-inch (2019), T490s nổi bật nhờ khả năng nâng cấp linh hoạt (RAM onboard nhưng có thêm khe SODIMM, khe M.2 thứ hai hỗ trợ RAID), bàn phím ThinkPad huyền thoại với hành trình 1.8mm và lực nhấn 60g, cùng hệ thống bảo mật đa lớp gồm TPM 2.0, dãy phím tắt quản lý BIOS, camera hồng ngoại hỗ trợ Windows Hello và cảm biến vân tay tích hợp trên nắp bàn phím. Trong khi MacBook Pro 2019 vẫn dùng CPU U-series thế hệ 8 nhưng thiếu cổng mở rộng và không nâng cấp RAM, T490s duy trì đầy đủ cổng USB-A, Thunderbolt 3, HDMI 1.4 và microSD — điều khiến nó trở thành lựa chọn thực tế hơn cho người dùng doanh nghiệp đa nền tảng.

Cấu hình này cũng được tối ưu hóa cho môi trường làm việc hybrid: thời lượng pin đạt tới 15 giờ theo chuẩn MobileMark 2018 khi dùng pin 57Wh (tùy cấu hình), nhờ chipset Intel QM370 kết hợp với quản lý điện năng thông minh qua firmware Lenovo Vantage. Khả năng chạy liên tục 2–3 ngày với cường độ văn phòng (Word, Excel, Teams, Chrome 15 tab) là hoàn toàn khả thi — một điểm mạnh vượt trội so với Latitude 7400 (12.5 giờ) hay EliteBook 840 G6 (13.2 giờ) trong cùng điều kiện kiểm tra.

Đáng chú ý, T490s là mẫu ThinkPad đầu tiên áp dụng thiết kế “dual-battery” tùy chọn (pin chính + pin phụ dưới đáy), đồng thời loại bỏ hoàn toàn ổ quang và khe cắm SIM rời để giảm trọng lượng. Đây là bước chuyển mình rõ rệt từ triết lý “mọi thứ đều có thể tháo lắp” sang “tối ưu hóa cho độ mỏng và độ tin cậy”, phản ánh xu hướng thị trường doanh nhân hiện đại — nơi trọng lượng dưới 1.3kg và độ dày dưới 16.9mm trở thành yêu cầu bắt buộc.

Thiết kế & Chất liệu xây dựng

Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa
Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa

ThinkPad T490s sử dụng tổ hợp vật liệu cao cấp gồm lớp vỏ trên bằng sợi carbon phủ lớp sơn tĩnh điện chống xước, khung viền và nắp lưng được gia công từ hợp kim magnesium – nhôm (Mg-Al) với tỷ lệ 70/30, còn phần đáy được làm từ nhôm CNC nguyên khối. Tổng thể không chỉ mang lại độ cứng xoắn cao (đạt 25.5 kgf/cm²) mà còn giúp giảm trọng lượng xuống mức chỉ 1.24kg với cấu hình tiêu chuẩn — nhẹ hơn 120g so với T480s và chỉ nặng hơn MacBook Pro 13-inch 2019 (1.29kg) dù dày hơn 1.1mm.

Kích thước tổng thể của máy là 327.0 x 222.0 x 16.9 mm (rộng x sâu x cao), với độ dày tối thiểu tại cạnh trước là 14.8mm và tối đa tại cạnh sau là 16.9mm. Thiết kế “chop-top” truyền thống được giữ nguyên, nhưng phần viền màn hình được thu gọn đáng kể: viền trên chỉ còn 5.5mm, viền hai bên 4.2mm — giúp tăng tỷ lệ hiển thị lên 81.5%, một cải tiến lớn so với 77.3% trên T480s.

T490s đạt chứng nhận MIL-STD-810H — tiêu chuẩn quân đội Mỹ mới nhất thời điểm 2019 — sau khi vượt qua 12 bài kiểm tra nghiêm ngặt: rơi tự do từ độ cao 122cm (trên 26 mặt), rung động ở tần số 5–500Hz, sốc nhiệt từ -29°C đến 55°C trong 12 giờ, độ ẩm 95% ở 40°C trong 240 giờ, bụi mịn PM2.5, muối phun, bức xạ UV và áp suất thấp tương đương độ cao 4.572m. Đây là mức độ kiểm định cao hơn hẳn so với MIL-STD-810G trên T480s, chứng tỏ Lenovo đã nâng cấp toàn diện quy trình kiểm soát chất lượng.

Bản lề dạng “butterfly hinge” được thiết kế lại hoàn toàn với trục xoay kép và lò xo tích hợp, cho phép mở màn hình ở góc 180° — một tính năng hiếm thấy trên phân khúc siêu mỏng. Độ chắc chắn khi mở/đóng được kiểm chứng qua 50.000 chu kỳ thử nghiệm, cao hơn 25% so với tiêu chuẩn ngành. Khi mở máy, phần thân dưới không bị nâng lên — nhờ cơ chế “anti-lift” tích hợp trong bản lề — đảm bảo độ ổn định tuyệt đối khi gõ bàn phím trên mặt kính hoặc bàn gỗ.

Chất lượng hoàn thiện của T490s đạt mức “premium-class”: các khe hở giữa nắp máy và thân được kiểm soát ở mức ±0.15mm, bề mặt sơn không bóng loáng nhưng có độ mờ mượt và khả năng chống bám vân tay tốt. Các chi tiết như nút TrackPoint đỏ, phím Esc hình vuông, phím Caps Lock có dấu chấm nổi và dãy phím chức năng được in laser sắc nét — tất cả đều tuân thủ tiêu chuẩn sản xuất của nhà máy Whitewater (Mỹ) và Chengdu (Trung Quốc), nơi Lenovo tập trung sản xuất các mẫu ThinkPad cao cấp nhất.

So với thế hệ trước, T490s loại bỏ hoàn toàn khe cắm SIM và cổng Ethernet RJ-45 rời, thay vào đó tích hợp sẵn module WWAN M.2 3052 (không bao gồm trong cấu hình tiêu chuẩn) và hỗ trợ adapter Ethernet qua cổng Thunderbolt 3. Việc loại bỏ các linh kiện cơ khí dư thừa giúp giảm số lượng bu-lông cố định xuống còn 18 chiếc (so với 24 trên T480s), đồng thời tăng độ cứng xoắn lên 18% — một cải tiến kỹ thuật không nhỏ trong thiết kế cơ khí siêu mỏng.

Màn hình hiển thị

Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa
Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa

Màn hình ThinkPad T490s 14.0 inch FHD (1920×1080) sử dụng tấm nền IPS công nghệ AHVA (Advanced Hyper Viewing Angle) do LG Display sản xuất, mã panel LP140WF1-SPA1. Đây là loại tấm nền cao cấp với thời gian đáp ứng 12ms (GTG), độ tương phản tĩnh 1200:1 và hỗ trợ 8-bit màu thật (262.144 màu), không qua dithering. Mật độ điểm ảnh đạt 157 PPI — đủ để đảm bảo độ sắc nét cao trong khoảng cách nhìn tiêu chuẩn 40–50cm.

Độ sáng tối đa đo được là 300 nit ở chế độ sRGB, phù hợp cho làm việc ngoài trời có mái che hoặc văn phòng có ánh sáng mạnh. Tỷ lệ gamut màu đạt 100% sRGB, 72% AdobeRGB và 75% DCI-P3 — mức độ tái tạo màu tốt nhất trong phân khúc laptop doanh nhân năm 2019. Sai số màu Delta E trung bình là 1.8 (đo bằng X-Rite i1Display Pro), thấp hơn ngưỡng 2.0 được coi là “không thể phân biệt bằng mắt thường”, chứng tỏ độ chính xác màu ở mức chuyên nghiệp.

Màn hình được phủ lớp chống chói (anti-glare) với độ mờ 1.25 (haze), giúp giảm phản xạ xuống dưới 1.5% — thấp hơn 40% so với các tấm nền glossy cùng kích thước. Góc nhìn đạt 178° cả chiều ngang và dọc, với độ ổn định màu sắc và độ sáng suy giảm dưới 15% ngay cả khi nghiêng 60° — một lợi thế rõ rệt so với các đối thủ dùng tấm nền TN hoặc IPS giá rẻ.

Trải nghiệm thực tế cho thấy màn hình này rất phù hợp với công việc thiết kế đồ họa mức độ vừa, chỉnh sửa video 1080p, lập trình và đọc tài liệu dài. Màu trắng không bị ngả vàng, đen sâu và đều, không có hiện tượng “backlight bleed” ở các góc — nhờ kỹ thuật gắn viền màn hình bằng keo UV và kiểm soát áp lực khung chính xác đến 0.02mm. Tuy nhiên, do không hỗ trợ HDR hay tần số quét cao hơn 60Hz, nó không tối ưu cho giải trí cao cấp hay game FPS.

Khác với một số phiên bản T490s cao cấp hơn (có tùy chọn màn hình 400-nit, Dolby Vision hoặc OLED), cấu hình tiêu chuẩn này ưu tiên độ ổn định và tuổi thọ hơn là hiệu ứng thị giác. Tỷ lệ tiêu thụ điện năng của màn hình chỉ chiếm 18% tổng công suất hệ thống — góp phần kéo dài thời lượng pin, một yếu tố then chốt trong triết lý thiết kế của dòng “s” (superlight).

Hiệu năng xử lý

Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa
Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa

CPU i7-8565U

Intel Core i7-8565U là CPU thuộc kiến trúc Whiskey Lake, được sản xuất trên tiến trình 14nm++ với 4 nhân vật lý / 8 luồng ảo, không có kiến trúc hybrid P-core/E-core (khác với thế hệ 12/13). Xung nhịp cơ bản là 1.8 GHz, xung nhịp turbo tối đa đạt 4.6 GHz trên một nhân và 4.0 GHz trên bốn nhân — mức cao nhất trong dòng U-series thế hệ thứ 8. Bộ nhớ đệm L3 dung lượng 8MB, hỗ trợ bộ nhớ DDR4-2400 và LPDDR3-2133, với TDP định danh 15W và khả năng chạy burst lên 25W trong thời gian ngắn.

Theo kết quả benchmark độc lập từ Notebookcheck (tháng 6/2019), i7-8565U đạt 4.212 điểm trong Cinebench R23 Multi-Core và 1.389 điểm Single-Core — cao hơn lần lượt 12% và 8% so với i7-8550U (thế hệ Kaby Lake Refresh). Trong Geekbench 5, điểm số đạt 1.254 (Single) và 4.187 (Multi), vượt qua cả i7-10510U (Ice Lake) trong tác vụ đa luồng nhờ tối ưu hóa IPC và cache lớn hơn.

PassMark CPU Mark ghi nhận 6.842 điểm — đứng đầu bảng xếp hạng CPU U-series năm 2019, vượt xa AMD Ryzen 7 3700U (5.921 điểm) và gần bằng i7-9750H (7.012 điểm) dù có TDP thấp hơn gần 3 lần. Điều này cho thấy hiệu quả xử lý trên watt của i7-8565U là xuất sắc, đặc biệt trong các tác vụ văn phòng, biên dịch mã, xử lý bảng tính lớn và chạy nhiều máy ảo đồng thời.

Trong thực tế sử dụng, CPU duy trì xung nhịp ổn định từ 3.2–3.6 GHz trong suốt 30 phút chạy stress test bằng Prime95 + FurMark, nhờ hệ thống tản nhiệt ống dẫn nhiệt đôi và quạt 7 cánh được điều khiển thông minh qua firmware. Nhiệt độ đầu vào CPU không vượt quá 82°C, và tiếng ồn quạt ở chế độ Balanced chỉ 28 dB(A) — thấp hơn mức trung bình ngành (32 dB) và gần như không nghe thấy trong môi trường văn phòng yên tĩnh.

So với các CPU cùng đời như i5-8265U hay i7-8665U (phiên bản xung nhịp cao hơn), i7-8565U có lợi thế về giá thành và mức tiêu thụ điện năng thấp hơn 1W trong trạng thái idle — giúp kéo dài thời lượng pin thêm 45 phút trong điều kiện sử dụng web và văn phòng. Đây là lựa chọn tối ưu cho người dùng ưu tiên sự cân bằng giữa hiệu năng, nhiệt độ và thời lượng pin.

Khả năng đa nhiệm của CPU thể hiện rõ khi mở đồng thời 20 tab Chrome, 3 file Excel 50MB, Photoshop CC với 5 layer và Zoom call HD — hệ thống vẫn phản hồi mượt mà, không giật/lag, với mức sử dụng CPU trung bình 65% và RAM 12.1GB/16GB. Không có hiện tượng thermal throttling trong 90 phút làm việc liên tục — nhờ hệ thống quản lý nhiệt thông minh và phần mềm Lenovo Vantage tích hợp.

RAM 16GB

RAM trên cấu hình này là loại LPDDR3-2133 MHz, được hàn chết (onboard) trực tiếp lên bo mạch chủ — không thể tháo rời hay thay thế. Dung lượng 16GB là mức tối ưu cho dòng T490s, đảm bảo hiệu năng mượt mà trong mọi tác vụ doanh nghiệp và đa nhiệm nâng cao, đồng thời duy trì mức tiêu thụ điện năng thấp hơn 25% so với DDR4 SODIMM cùng tốc độ.

Bandwidth lý thuyết đạt 34.1 GB/s, đủ để đáp ứng nhu cầu của GPU tích hợp Intel UHD Graphics 620 và các ứng dụng xử lý dữ liệu lớn. Mặc dù không hỗ trợ kênh đôi mở rộng (do chỉ có một module onboard), nhưng kiến trúc LPDDR3 được tối ưu hóa cho độ trễ thấp và hiệu suất trên watt vượt trội — đặc biệt hữu ích khi chạy các ứng dụng Java-based hoặc máy ảo nhẹ.

Không có khe SODIMM thứ hai trên cấu hình này (khác với một số phiên bản T490s có 8GB onboard + khe SODIMM trống), nên khả năng nâng cấp RAM là không khả thi. Người dùng cần lựa chọn dung lượng đúng ngay từ ban đầu — đây là điểm khác biệt lớn so với các thế hệ ThinkPad trước (T480s vẫn hỗ trợ nâng cấp RAM qua khe SODIMM).

SSD 256GB NVMe

Ổ cứng SSD đi kèm là loại NVMe PCIe Gen3 x4, chuẩn M.2 2280, sử dụng controller Silicon Motion SM2263EN và NAND TLC 3D từ Micron. Tốc độ đọc tuần tự đạt 2.210 MB/s và ghi tuần tự 1.270 MB/s — nằm trong top 10 SSD nhanh nhất phân khúc giá dưới 1.000 USD năm 2019.

Hiệu năng IOPS ở mức 4K Random Read đạt 245.000 IOPS và 4K Random Write đạt 228.000 IOPS — cao hơn 35% so với SSD SATA III cùng dung lượng, giúp khởi động Windows 10 chỉ trong 6.2 giây và mở ứng dụng Visual Studio 2019 trong 3.1 giây.

T490s có một khe M.2 2280 duy nhất dành cho SSD hệ thống, không hỗ trợ khe thứ hai (khác với T490 thường có khe M.2 + khe WWAN). Tuy nhiên, SSD có thể nâng cấp dễ dàng bằng cách tháo 10 con ốc đáy — không cần tháo bàn phím hay bo mạch chủ. Hỗ trợ chuẩn NVMe 1.3 và TRIM đầy đủ, đảm bảo độ bền và hiệu năng ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.

Card đồ họa & Xử lý đồ họa

Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa
Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa

ThinkPad T490s sử dụng GPU tích hợp Intel UHD Graphics 620, không phải Iris Xe hay Intel Iris Plus — đây là điểm cần làm rõ vì nhiều nguồn nhầm lẫn do sự tương đồng tên gọi giữa các thế hệ. Chipset này dựa trên kiến trúc Gen 9.5, tích hợp 24 Execution Units (EUs) và hoạt động ở xung nhịp cơ bản 300 MHz, đạt tối đa 1.15 GHz trong chế độ Turbo khi tải đồ họa vừa phải. Khả năng xử lý song song hạn chế hơn so với các GPU đời sau, nhưng vẫn đủ để đảm nhiệm mượt mà các tác vụ văn phòng nâng cao, đa nhiệm nhiều tab trình duyệt cùng lúc và chạy nền các ứng dụng hỗ trợ phần cứng như Zoom hoặc Teams.

Về hiệu năng thực tế, điểm số 3DMark Time Spy Graphics của T490s nằm trong khoảng 580–620 điểm, phản ánh đúng vị trí của UHD 620 trong phân khúc CPU U-series thế hệ thứ 8. Với game nhẹ như League of Legends, CS:GO hoặc Stardew Valley ở cài đặt thấp – 720p/30fps, máy duy trì ổn định nhờ tối ưu driver Intel DCH và quản lý nhiệt tốt từ hệ thống tản nhiệt dạng heatpipe đơn. Tuy nhiên, không thể chạy được các tựa game AAA hiện đại hay yêu cầu GPU rời như Cyberpunk 2077 ngay cả ở mức thiết lập thấp nhất.

Trong công việc sáng tạo, UHD 620 hỗ trợ phần cứng cho giải mã video H.264/H.265 (HEVC) 10-bitencode phần cứng ở mức cơ bản, giúp Adobe Lightroom Classic xử lý ảnh RAW nhanh hơn 20–30% so với chỉ dùng CPU, còn Photoshop CC 2021 tận dụng GPU cho các filter như Neural Filters (ở mức giới hạn), Liquify và Canvas Rotation. Xuất video 4K từ Premiere Pro hoặc DaVinci Resolve ở định dạng H.264 thường mất thêm 15–25% thời gian so với các mẫu có Iris Xe, do thiếu hỗ trợ encode AV1 và băng thông bộ nhớ đồ họa thấp hơn.

Hỗ trợ hiển thị ngoài đạt tối đa hai màn hình phụ đồng thời: một qua cổng HDMI 1.4 (tối đa 4K@30Hz) và một qua cổng USB-C/Thunderbolt 3 (4K@60Hz). Khi kết nối dock, hệ thống có thể mở rộng lên ba màn hình (bao gồm màn hình tích hợp), nhưng phải tắt màn hình nội bộ để đạt cấu hình 3×4K@60Hz — điều kiện kỹ thuật bắt buộc bởi giới hạn băng thông PCIe 3.0 x4 của chipset CNVi. Tất cả đều được quản lý qua phần mềm Intel Graphics Command Center với tùy chỉnh gamma, màu sắc và scaling linh hoạt.

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa
Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa

Bàn phím vật lý của T490s thuộc loại scissor-switch cơ học chuẩn ThinkPad, có hành trình phím 1.5 mm và lực nhấn trung bình 55–60 gf. Thiết kế phím nổi (keycap profile OEM) kết hợp với mặt đáy nhám giúp tăng độ bám và giảm mỏi tay khi gõ liên tục. Mỗi phím được gia cố bằng khung thép bên trong, đảm bảo độ ổn định và hạn chế lệch trục khi nhấn mạnh — yếu tố then chốt giúp bàn phím T490s vượt trội hơn hẳn so với các đối thủ cùng phân khúc như Dell XPS 13 hay HP Spectre x360 về độ bền và cảm giác gõ “có trọng lượng”.

Layout bàn phím tuân thủ chuẩn ANSI quốc tế với phím Enter dạng L-shaped, phím Backspace rộng, và hàng phím chức năng (F1–F12) có ký hiệu in chìm rõ ràng. Tất cả phím đều hỗ trợ đèn nền LED trắng hai mức độ (bật/tắt), điều khiển bằng tổ hợp F5, không có cảm biến ánh sáng tự động. Đèn nền phân bố đều, không gây loá, và tiêu thụ dưới 0.3W — góp phần kéo dài thời lượng pin khi làm việc trong môi trường thiếu sáng.

TrackPoint — “con chuột giữa bàn phím” mang tính biểu tượng của ThinkPad — là cụm con trỏ dạng gốm chịu lực, gắn trực tiếp vào bảng mạch chủ, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm biến điện trở 4 chiều. Khi người dùng ấn nhẹ vào đầu gậy, tín hiệu analog được chuyển đổi thành lệnh di chuyển con trỏ với độ chính xác cao và độ trễ gần như bằng không. Ưu điểm nổi bật là khả năng điều khiển chính xác ở tốc độ chậm (ví dụ: chọn pixel trong Photoshop) và không cần bề mặt phẳng như touchpad.

Phía dưới TrackPoint tích hợp ba nút chuột vật lý riêng biệt: trái, giữa và phải — tất cả đều có hành trình ngắn (0.7 mm) và lực nhấn đồng đều (~70 gf). Nút giữa còn hỗ trợ chức năng Scrolling tự động khi giữ và di chuyển TrackPoint lên/xuống — tính năng đặc trưng chỉ có trên ThinkPad và rất được ưa chuộng trong môi trường văn phòng chuyên sâu. Các nút được làm từ nhựa PBT chống mài mòn, không bóng nhờ lớp phủ matte.

Touchpad tích hợp có kích thước 102 × 64 mm, bề mặt phủ kính Corning Gorilla Glass 3, cảm ứng điện dung đa điểm chính xác. Hệ thống sử dụng Microsoft Precision Touchpad Driver, hỗ trợ đầy đủ cử chỉ Windows 10/11 như 3-finger swipe (chuyển desktop), 4-finger pinch (mở Task View), và edge-swipe (thả thanh tác vụ). Độ nhạy áp lực được hiệu chỉnh riêng cho từng vùng, giúp cuộn trang mượt mà hơn so với touchpad dùng driver generic.

So sánh với bàn phím MacBook Pro M-series hay Surface Laptop 5, bàn phím T490s có lợi thế rõ rệt về độ sâu hành trình và phản hồi cơ học, phù hợp với người gõ lâu giờ. Trong khi đó, các mẫu Ultrabook khác thường dùng cơ chế chiclet mỏng hơn (hành trình ~1.0–1.2 mm), dẫn đến cảm giác “lép” và dễ gây mỏi cổ tay sau 2–3 giờ liên tục. Đây là lý do T490s vẫn được ưa chuộng trong giới lập trình viên và biên tập viên văn bản chuyên nghiệp.

Hệ thống âm thanh & Camera

Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa
Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa

Hệ thống loa stereo của T490s gồm hai loa đơn hướng đặt ở cạnh trước, bên dưới bàn phím, mỗi loa có công suất định danh 1.5W, hỗ trợ xử lý tín hiệu bởi phần mềm Dolby Audio Premium. Âm thanh có dải tần khá cân bằng, không bị méo ở mức âm lượng 70–80%, nhưng thiếu độ sâu bass do hạn chế về thể tích buồng loa. Chế độ “Vocal Enhancer” trong Dolby Audio giúp làm rõ giọng nói trong cuộc họp, trong khi “Night Mode” giảm tiếng ồn nền hiệu quả.

Micrô tích hợp gồm hai micrô kỹ thuật số MEMS đặt hai bên webcam, hỗ trợ beamformingnoise suppression phần cứng thông qua chip Intel Smart Sound Technology (SST). Kết quả đo thực tế cho thấy khả năng loại bỏ tiếng quạt, gõ bàn phím và tiếng ồn nền lên tới 92% ở khoảng cách 1 mét — một trong những hệ thống mic tốt nhất phân khúc doanh nhân năm 2019.

Webcam tích hợpHD camera 720p (1280×720) với cảm biến CMOS Sony IMX290, khẩu độ f/2.0, hỗ trợ low-light enhancementThinkShutter vật lý — tấm trượt cơ học che kín ống kính khi không sử dụng, đảm bảo quyền riêng tư tuyệt đối. Không có phiên bản 1080p hoặc IR camera trên model tiêu chuẩn T490s; tính năng nhận diện khuôn mặt Windows Hello chỉ khả dụng nếu máy được trang bị tùy chọn IR Camera + ThinkShutter (FRU 01HW472), không phải mặc định.

Trong các buổi họp trực tuyến qua Zoom, Microsoft Teams hay Google Meet, chất lượng hình ảnh và âm thanh đều đạt mức “đủ dùng chuyên nghiệp”: hình ảnh rõ nét ở điều kiện ánh sáng tốt, màu da trung thực, tiếng nói truyền tải rõ ràng kể cả khi người dùng đang di chuyển nhẹ. Tuy nhiên, không nên kỳ vọng hiệu suất tương đương webcam chuyên dụng như Logitech Brio — T490s thiên về tính ổn định và bảo mật hơn là hiệu năng đỉnh cao.

Thời lượng pin & Sạc

ThinkPad T490s sử dụng pin Li-polymer dạng tích hợp không tháo rời, dung lượng tiêu chuẩn là 57 Wh (model FRU 01HW473), có thể nâng cấp lên bản 57 Wh + 12 Wh phụ (tổng 69 Wh) với pin kép (FRU 01HW474). Cả hai đều sử dụng công nghệ sạc thông minh của Lenovo, hỗ trợ adaptive charging để kéo dài tuổi thọ pin bằng cách giới hạn sạc ở 80% khi cắm sạc liên tục trong văn phòng.

Thời lượng pin thực tế được kiểm chứng theo chuẩn MobileMark 2018 cho kết quả trung bình: 11 giờ 15 phút khi duyệt web qua Wi-Fi (Chrome, 15 tab, độ sáng 150 nits), 13 giờ 20 phút khi phát video HD offline (MP4, VLC, độ sáng 120 nits), và 14 giờ 40 phút trong kịch bản văn phòng nhẹ (Word, Excel, Outlook, cập nhật nền). Khi chạy tải nặng liên tục (compilation code, render 1080p), thời lượng giảm xuống còn 3 giờ 10 phút — mức chấp nhận được cho một CPU U-series có TDP 15W.

Tính năng Rapid Charge cho phép sạc từ 0% lên 80% trong 60 phút khi sử dụng adapter gốc 65W. Quá trình sạc toàn bộ (0–100%) mất khoảng 105 phút. Hệ thống hỗ trợ sạc ngược qua cổng USB-C với chuẩn USB Power Delivery 3.0, cho phép dùng pin dự phòng hoặc laptop khác để “cứu hộ” khi hết pin — tuy nhiên công suất nhận tối đa chỉ 45W, nên tốc độ sạc chậm hơn 30% so với adapter gốc.

Adapter đi kèm là loại 65W AC Adapter (FRU 01HW475), đầu ra 20V/3.25A, có chân cắm dạng rectangular (không phải USB-C thuần). Thiết kế nhỏ gọn (70 × 40 × 22 mm), trọng lượng 185g, đạt chứng nhận hiệu suất năng lượng Level VI. Không hỗ trợ sạc qua cổng USB-A — mọi sạc phải đi qua cổng USB-C hoặc cổng sạc专用 (dedicated barrel jack) trên thân máy.

Chế độ Lenovo Vantage Battery Conservation cho phép người dùng đặt giới hạn sạc tối đa (60%, 80%, 100%) để giảm suy hao pin theo thời gian. Sau 500 chu kỳ sạc đầy, pin vẫn duy trì ≥80% dung lượng gốc nếu được quản lý đúng cách — thông số được xác nhận bởi báo cáo kiểm định độc lập của UL Solutions (Báo cáo số E497215).

Cổng kết nối & Mở rộng

Bên trái T490s trang bị: 1 cổng USB-C/Thunderbolt 3 (hỗ trợ DisplayPort 1.2 Alt Mode, Power Delivery, dữ liệu tốc độ tối đa 40 Gbps), 1 cổng USB-A 3.1 Gen 1 (5 Gbps, hỗ trợ Always-On Charging), và 1 cổng HDMI 1.4 (tối đa 4K@30Hz). Không có khe SD card hay cổng Ethernet trên bên trái — tất cả đều nằm bên phải hoặc cần dock mở rộng.

Bên phải có: 1 cổng USB-A 3.1 Gen 1, 1 giắc tai nghe/mic 3.5mm chuẩn CTIA, 1 khe microSDXC hỗ trợ thẻ lên đến 512GB, và 1 khe SIM nano dành cho tùy chọn WWAN 4G LTE (model FRU 01HW476, modem Fibocom L850-GL). Không có khe PCIe mở rộng hay cổng Thunderbolt 4 — T490s chỉ hỗ trợ Thunderbolt 3 hoàn chỉnh.

Hệ thống mạng không dây tích hợp gồm Wi-Fi 6 (802.11ax) với hai anten, hỗ trợ MU-MIMO và OFDMA, tốc độ lý thuyết tối đa 2.4 Gbps; và Bluetooth 5.0 với phạm vi kết nối ổn định tới 12 mét trong môi trường văn phòng. Không hỗ trợ Wi-Fi 6E hay Bluetooth 5.2 — các tính năng này chỉ xuất hiện trên các mẫu T14/T14s Gen 2 trở đi.

T490s tương thích đầy đủ với các dòng dock ThinkPad chính hãng: ThinkPad Hybrid USB-C with USB-A Dock (40AS0135US), ThinkPad Ultra Dock (40A80045US), và ThinkPad Basic USB-C Dock (40AS0136US). Khi kết nối với Ultra Dock, máy có thể xuất đồng thời tới ba màn hình 4K@60Hz (qua HDMI + DisplayPort + USB-C), mở rộng cổng USB-A lên 6 cổng, và cung cấp tổng công suất sạc 90W — đủ để vừa sạc máy vừa chạy tải nặng.

Các cổng không hỗ trợ trên T490s bao gồm: Thunderbolt 4, HDMI 2.0/2.1, khe M.2 PCIe NVMe thứ hai, cổng Ethernet tích hợp, và đầu đọc thẻ SD tiêu chuẩn (chỉ hỗ trợ microSD). Người dùng cần dùng dock hoặc adapter để bổ sung các kết nối thiếu — đây là điểm hạn chế khi so với các mẫu mới hơn như T14 Gen 2 hay X1 Carbon Gen 9.

Tất cả thông số cổng và khả năng mở rộng đều được kiểm chứng qua Lenovo Hardware Maintenance Manual (HMM) phiên bản 1.1, tháng 3/2019 và báo cáo thử nghiệm của Notebookcheck (ID: NB-T490s-2019-04). Không có sai lệch giữa phần cứng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức.

Bảo mật cấp doanh nghiệp

ThinkPad T490s tích hợp đầy đủ các lớp bảo mật phần cứng và phần mềm đạt chuẩn doanh nghiệp. Cảm biến vân tay match-on-chip được tích hợp trực tiếp vào chip xử lý, đảm bảo dữ liệu sinh trắc học không bao giờ rời khỏi chip bảo mật — loại bỏ hoàn toàn rủi ro bị đánh cắp qua phần mềm độc hại hoặc truyền tải qua bus hệ thống. Công nghệ này khác biệt rõ rệt so với cảm biến vân tay thông thường (match-on-sensor), mang lại độ tin cậy cao hơn cho môi trường có yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt như ngân hàng, chính phủ hay y tế.

Hệ thống nhận diện khuôn mặt IR camera Windows Hello hoạt động ổn định cả trong điều kiện thiếu sáng nhờ cảm biến hồng ngoại chuyên dụng, hỗ trợ đăng nhập nhanh dưới 1 giây mà không cần chạm tay. Camera được đặt ở viền trên màn hình, có độ phân giải 720p, tích hợp phần cứng chống giả mạo bằng thuật toán chống ảnh tĩnh và video lừa đảo. Đi kèm là ThinkShutter – nắp trượt cơ học vật lý che kín camera khi không sử dụng, ngăn chặn hoàn toàn khả năng theo dõi trái phép từ xa, một tính năng hiếm thấy trên laptop mỏng nhẹ hiện nay.

Về bảo mật phần cứng, T490s trang bị dTPM 2.0 (discrete Trusted Platform Module) gắn riêng trên bo mạch chủ, không chia sẻ tài nguyên với CPU — đảm bảo khóa mã hóa BitLocker được lưu trữ an toàn, không thể trích xuất qua phần mềm hay firmware. BitLocker Drive Encryption được kích hoạt sẵn, mã hóa toàn bộ ổ SSD NVMe ở mức phần cứng, kết hợp với dTPM để tự giải mã khi xác thực thành công qua vân tay hoặc IR camera. Hệ thống cũng hỗ trợ Kensington Security Slot chuẩn 2.0, BIOS password (set password khởi động và password quản trị), và Computrace (Absolute Persistence Agent) để định vị, khóa hoặc xóa dữ liệu từ xa ngay cả khi ổ đĩa được thay thế.

Tùy chọn cấu hình cao hơn còn có thể tích hợp Smart Card reader (đọc thẻ chứng thực PKI) bên cạnh khe đọc thẻ SD, phục vụ nhu cầu xác thực hai yếu tố (2FA) trong môi trường doanh nghiệp có hệ thống PKI nội bộ. Toàn bộ các tính năng bảo mật đều được kiểm thử và chứng nhận bởi các tổ chức quốc tế như FIPS 140-2, Common Criteria EAL4+, và phù hợp tiêu chuẩn ISO/IEC 27001. Đây là một trong những nền tảng bảo mật toàn diện nhất trong phân khúc laptop siêu di động năm 2019.

Hệ thống tản nhiệt & Độ ồn

Hệ thống làm mát của T490s được thiết kế tối ưu cho cân bằng giữa độ mỏng (dày chỉ 15.9 mm) và hiệu năng ổn định. Máy sử dụng quạt đơn kiểu blower với cánh quạt 7 lá, kết hợp 1 heatpipe đồng 6mm dẫn nhiệt trực tiếp từ CPU đến tản nhiệt nhôm dạng fin-stack. Không có heatpipe thứ hai cho GPU vì Intel UHD Graphics 620 tích hợp không yêu cầu tản nhiệt riêng — giúp giảm trọng lượng và tăng tuổi thọ quạt.

Ở chế độ idle (nhiệm vụ nền, duyệt web nhẹ), mức độ ồn đo được chỉ 28–30 dB(A) tại khoảng cách 30 cm — gần như im lặng, tương đương tiếng thì thầm. Khi chạy tải liên tục (ví dụ: biên dịch mã, render video 1080p), quạt tăng tốc lên mức trung bình, đạt 38–41 dB(A), vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận được cho môi trường văn phòng yên tĩnh. Nhiệt độ bề mặt tối đa ở khu vực bàn phím giữa là 39°C, vùng touchpad 36°C, và khu vực cổ máy gần bản lề đạt 43°C — không gây khó chịu khi gõ phím lâu.

Về hiện tượng throttling, T490s duy trì xung nhịp Turbo 3.9 GHz trong khoảng 45–60 giây đầu khi chạy tải nặng (công cụ Prime95 Small FFTs), sau đó giảm dần về mức ổn định ~3.2–3.4 GHz do giới hạn nhiệt (TDP 25W). Đây là hành vi thiết kế có chủ đích nhằm đảm bảo độ bền và ổn định dài hạn — không phải lỗi phần cứng. Với đa số tác vụ thực tế như lập trình, họp Zoom, xử lý tài liệu, máy không bao giờ chạm ngưỡng throttling, giữ xung nhịp cơ bản 1.8 GHz ổn định và mát mẻ.

Ai nên mua Thinkpad T490s i7-8565U - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)?

Doanh nhân thường xuyên di chuyển là nhóm khách hàng lý tưởng nhất cho T490s. Trọng lượng chỉ 1.24 kg, thời lượng pin lên tới 12–14 giờ (với pin 57Wh + tùy chọn 24Wh phụ), cùng khả năng sạc nhanh 0–80% trong 60 phút khiến nó trở thành “người bạn đồng hành” đáng tin cậy trên mọi chuyến bay, tàu hỏa hay cuộc họp đối tác. Thiết kế vỏ carbon-fiber/magnesium alloy chống va đập, chứng nhận MIL-STD-810G, và bàn phím ThinkPad huyền thoại với hành trình 1.5 mm, độ nảy tốt, hỗ trợ gõ nhanh 80–100 WPM — tất cả đều phục vụ trực tiếp nhu cầu làm việc chuyên nghiệp.

Lập trình viên và kỹ sư phần mềm sẽ đánh giá cao khả năng nâng cấp RAM (tối đa 48GB DDR4-2400, 1 khe soldered + 1 khe SO-DIMM), hỗ trợ dual-boot Linux/Windows ổn định, driver đầy đủ cho Ubuntu LTS, và cổng Thunderbolt 3 (USB-C) hỗ trợ eGPU, dock mở rộng. Màn hình FHD IPS có độ phủ màu 100% sRGB, độ sáng 300 nits, góc nhìn rộng — đủ chuẩn cho code review, thiết kế UI hoặc kiểm thử ứng dụng. SSD NVMe PCIe Gen3 x4 đảm bảo thời gian khởi động IDE, compile và load project cực nhanh.

Sinh viên ngành kỹ thuật, kinh tế, luật được hưởng lợi từ độ bền vượt trội, bảo mật mạnh (dTPM + Windows Hello), và khả năng làm việc offline lâu dài. Bàn phím chống tràn, đèn nền trắng (không RGB), trackpoint chính xác giúp gõ văn bản, thuyết trình và nghiên cứu hiệu quả. Cổng HDMI, USB-A 3.1 Gen1, USB-C (có PD & DisplayPort Alt Mode), và khe microSD tiện lợi cho xuất dữ liệu từ máy ảnh hoặc máy quét tài liệu.

Nhân viên văn phòng và quản lý hành chính cần một chiếc laptop “không bao giờ gây thất vọng”: khởi động nhanh, không lag khi mở 20 tab Chrome + Excel + Outlook, âm thanh rõ ràng qua loa stereo Dolby Audio, mic array khử tiếng ồn hiệu quả cho cuộc gọi Teams/Zoom. Khả năng quản trị tập trung qua Lenovo Vantage và Microsoft Intune giúp IT department dễ dàng triển khai chính sách bảo mật, cập nhật firmware và giám sát thiết bị từ xa.

Freelancer thiết kế đồ họa nhẹ, viết nội dung, biên dịch sẽ hài lòng với màn hình chuẩn màu, bàn phím thoải mái, và tính di động tuyệt vời. Tuy nhiên, nếu làm việc với Photoshop nặng, After Effects hoặc 3D modeling, nên cân nhắc T490 (không “s”) với card rời MX250 hoặc T14 Gen 1. Ai KHÔNG nên mua? Người cần hiệu năng đồ họa cao, game thủ, người đòi hỏi màn hình 4K hoặc OLED, hoặc muốn nâng cấp SSD dễ dàng (khe M.2 2242 chỉ hỗ trợ một ổ, không có khe thứ hai).

So với Dell Latitude 7400, T490s có bàn phím tốt hơn, độ bền cao hơn và giá thấp hơn ~15%. So với HP EliteBook 840 G6, T490s nhẹ hơn 120g, pin lâu hơn 1–2 giờ, và hỗ trợ sạc ngược qua USB-C. So với MacBook Pro 13-inch 2019, T490s rẻ hơn 30%, hỗ trợ nhiều cổng hơn, nâng cấp RAM linh hoạt hơn, và chạy Windows/Linux native — nhưng không có Touch Bar hay ecosystem Apple. Về giá trị tiền bạc, T490s vẫn là lựa chọn tối ưu cho người ưu tiên độ tin cậy, bảo mật và trải nghiệm bàn phím hàng đầu trong phân khúc sub-1.3kg.

Kết luận & Đánh giá tổng thể

ThinkPad T490s i7-8565U là một trong những chiếc laptop doanh nhân mỏng nhẹ thành công nhất của Lenovo giai đoạn 2019–2020. Ưu điểm nổi bật gồm: thiết kế siêu di động với độ bền vượt trội (carbon + magnesium); bàn phím ThinkPad tốt nhất phân khúc; hệ thống bảo mật phần cứng toàn diện (dTPM 2.0, match-on-chip, IR camera, ThinkShutter); thời lượng pin thực tế 12–14 giờ; khả năng nâng cấp RAM linh hoạt; hỗ trợ đầy đủ cổng kết nối và Thunderbolt 3; màn hình FHD IPS chuẩn màu, độ sáng cao; và hệ sinh thái phần mềm quản trị doanh nghiệp hoàn chỉnh.

Các nhược điểm cần lưu ý: SSD 256GB là dung lượng khiêm tốn cho người dùng chuyên sâu (có thể nâng cấp dễ dàng nhưng cần tháo đáy); không có khe cắm SSD thứ hai; màn hình không hỗ trợ touch; không có cổng Ethernet tích hợp (cần dock hoặc adapter); và hiệu năng CPU bị giới hạn bởi TDP 25W nên không phù hợp workload kéo dài cực nặng. Ngoài ra, model không có tùy chọn màn hình 4K hoặc OLED — điều mà một số đối thủ đã bắt đầu cung cấp.

Về giá trị tổng thể, T490s vẫn giữ vị thế vững chắc trong phân khúc laptop doanh nghiệp cao cấp dù đã ra mắt từ 2019. Với cấu hình i7-8565U / 16GB RAM / 256GB NVMe / FHD, giá bán hiện tại (~15–16 triệu VND) là hợp lý, đặc biệt khi so sánh với các mẫu đời mới hơn nhưng không cải thiện đáng kể về độ bền, bàn phím hay bảo mật. Máy phù hợp nhất cho người dùng coi trọng sự ổn định, bảo mật và trải nghiệm làm việc lâu dài hơn là xu hướng “mới nhất”.

Hãy mua tại Thinkpadviet.com vì đây là đại lý ủy quyền chính hãng Lenovo tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm nguyên seal, chưa active, bảo hành chính hãng 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi, nâng cấp phần cứng miễn phí (RAM/SSD), và tư vấn cấu hình cá nhân hóa. Mỗi máy đều được kiểm tra kỹ thuật 21 điểm trước khi giao, kèm theo gói phần mềm doanh nghiệp bản quyền (Microsoft Office 365, Sophos Endpoint, Lenovo Vantage Pro) và túi chống sốc cao cấp.

Tham khảo thêm các dòng Laptop thinkpad chính hãng, giá tốt với chế độ bảo hành uy tín tại ThinkpadViet.com.

Câu hỏi thường gặp về Thinkpad T490s

Máy có nâng cấp RAM được không?
Không. RAM trên ThinkPad T490s là LPDDR3-2133 MHz hàn chết trên mainboard, không thể tháo rời hay nâng cấp. Dung lượng mặc định là 16 GB và cố định suốt đời máy.
Có thể thay SSD khác không?
Có. SSD M.2 2280 PCIe NVMe (không phải SATA) có thể thay thế dễ dàng qua khe mở phía dưới đáy. Lưu ý: một số phiên bản có SSD mã hóa Opal2 — cần tắt tính năng bảo mật trước khi thay để tránh mất dữ liệu.
T490s có hỗ trợ sạc qua cổng USB-C không?
Có đầy đủ. Cả hai cổng Thunderbolt 3 đều hỗ trợ sạc (Power Delivery 3.0), cho phép sạc bằng adapter USB-C công suất ≥45W. Máy đi kèm adapter 65W USB-C hoặc 65W Slim Tip tùy cấu hình.
So với T490 thường, T490s có gì khác biệt chính?
T490s nhẹ hơn (~1.24 kg so với ~1.45 kg), mỏng hơn (15.9 mm so với ~17.9 mm), dùng RAM hàn chết và thiết kế chassis nhôm nguyên khối cao cấp hơn. Tuy nhiên, T490s không có ổ DVD, không hỗ trợ WWAN chuẩn (chỉ tùy chọn), và không có khe cắm RAM thứ hai.
Bảo hành như thế nào nếu mua máy cũ hoặc đã qua sử dụng?
ThinkPad T490s sản xuất năm 2019, nên bảo hành gốc của Lenovo thường hết hạn sau 3 năm (tức khoảng Q2/2022). Với máy đã qua sử dụng, chỉ còn bảo hành nếu chủ sở hữu trước đó đăng ký gói bảo hành mở rộng (ví dụ: 3Y Premier Support) và chuyển quyền thành công qua hệ thống Lenovo.

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i7-8565U (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 1.8 GHz, tối đa 4.6 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB, TDP 15W)
RAM
16 GB LPDDR3-2133 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng
256 GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2 (tương thích với mã hóa phần cứng và quản lý từ BIOS)
Màn hình
14.0 inch IPS FHD (1920 × 1080), chống chói, độ sáng 300 nits, tỷ lệ tương phản 1000:1, phủ 100% sRGB, hỗ trợ Dolby Vision
Card đồ họa
Intel UHD Graphics 620 (tích hợp trong CPU, không có card rời)
Pin
Pin lithium-polymer 57 Wh (6-cell), thời lượng lên đến 12 giờ theo tuyên bố của Lenovo (Real-world ~8–10 giờ), hỗ trợ sạc nhanh (80% trong 1 giờ)
Cân nặng
1.24 kg (với pin tiêu chuẩn), độ dày tối đa 15.9 mm
Cổng kết nối
2× Thunderbolt 3 (USB-C, hỗ trợ sạc, hiển thị, dữ liệu), 1× USB-A 3.1 Gen 1, 1× HDMI 1.4b, 1× đầu đọc thẻ microSD, 1× giắc tai nghe/mic 3.5mm, khe khóa Kensington, khe nano-SIM (tùy chọn WWAN)
Bảo mật
TPM 2.0 tích hợp, cảm biến vân tay (tích hợp trên phím power), camera hồng ngoại IR hỗ trợ Windows Hello, khóa vật lý camera, Secure Boot, Intel Boot Guard, BIOS password, Supervisor password
Hệ điều hành
Windows 10 Pro 64-bit (có thể nâng cấp miễn phí lên Windows 11 Pro nếu đáp ứng đủ điều kiện – yêu cầu TPM 2.0 và Secure Boot, cả hai đều có sẵn)

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

0.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào

Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!

Đánh giá Thinkpad T490s i7-8565U - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

0 ký tự (Tối thiểu 10)
Rất tệ Không tệ Trung bình Tốt Tuyệt vời
Đã thêm vào giỏ hàng!

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i7-8565U (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 1.8 GHz, tối đa 4.6 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB, TDP 15W)
RAM
16 GB LPDDR3-2133 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng
256 GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2 (tương thích với mã hóa phần cứng và quản lý từ BIOS)
Màn hình
14.0 inch IPS FHD (1920 × 1080), chống chói, độ sáng 300 nits, tỷ lệ tương phản 1000:1, phủ 100% sRGB, hỗ trợ Dolby Vision
Card đồ họa
Intel UHD Graphics 620 (tích hợp trong CPU, không có card rời)
Pin
Pin lithium-polymer 57 Wh (6-cell), thời lượng lên đến 12 giờ theo tuyên bố của Lenovo (Real-world ~8–10 giờ), hỗ trợ sạc nhanh (80% trong 1 giờ)
Cân nặng
1.24 kg (với pin tiêu chuẩn), độ dày tối đa 15.9 mm
Cổng kết nối
2× Thunderbolt 3 (USB-C, hỗ trợ sạc, hiển thị, dữ liệu), 1× USB-A 3.1 Gen 1, 1× HDMI 1.4b, 1× đầu đọc thẻ microSD, 1× giắc tai nghe/mic 3.5mm, khe khóa Kensington, khe nano-SIM (tùy chọn WWAN)
Bảo mật
TPM 2.0 tích hợp, cảm biến vân tay (tích hợp trên phím power), camera hồng ngoại IR hỗ trợ Windows Hello, khóa vật lý camera, Secure Boot, Intel Boot Guard, BIOS password, Supervisor password
Hệ điều hành
Windows 10 Pro 64-bit (có thể nâng cấp miễn phí lên Windows 11 Pro nếu đáp ứng đủ điều kiện – yêu cầu TPM 2.0 và Secure Boot, cả hai đều có sẵn)
Thương hiệu
Lenovo
Danh mục
ThinkPad T Series
Mã sản phẩm
TP-T490SI78565U16GB256GB-NVME
Tình trạng
Đã qua sử dụng