Thinkpad T14s Gen 1 i5-10210U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)
THINKPAD T SERIES

THINKPAD T14S GEN 1 I5-10210U - RAM 8GB - SSD 256GB NVME - 14.0 FHD (1920X1080)

SCROLL TO DISCOVER SCROLL TO DISCOVER
GIÁ: 8.000.000đ Shop

Thinkpad T14s Gen 1 i5-10210U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

Lenovo TP-T14S-GEN-1I510210U8GB256GB-NVME 1 lượt xem
8.000.000đ
CPU Intel Core i5-10210U (4 nhân, 8 luồng, xung nhịp cơ bản 1.6 GHz, turbo tối đa 4.2 GHz, 6MB cache, TDP 15W)
RAM 8GB LPDDR3-2666 MHz (hàn chết trên main, không nâng cấp được)
Ổ cứng 256GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2.0 (tương thích với chuẩn self-encrypting drive)
Màn hình 14.0 inch IPS FHD (1920 × 1080), chống chói, độ sáng 300 nits, tỉ lệ tương phản 1000:1, phủ lớp chống phản chiếu, hỗ trợ Dolby Vision (tuỳ cấu hình), 100% sRGB
Card đồ họa Intel UHD Graphics (tích hợp trong CPU, hỗ trợ tối đa 3 màn hình ngoài)
Pin 57Whr (pin liền, thời lượng sử dụng thực tế khoảng 8–10 giờ tùy tải, hỗ trợ sạc nhanh USB-C đạt 80% trong 1 giờ)
Cân nặng 1.24 kg (với pin tiêu chuẩn, không bao gồm adapter)
Cổng kết nối 2× USB-C (đều hỗ trợ Thunderbolt 3, DisplayPort 1.2, Power Delivery), 1× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0, 1× microSD card reader, 1× headphone/mic combo jack, 1× Nano SIM slot (cho WWAN tuỳ chọn), khe khóa Kensington
Bảo mật TPM 2.0 firmware, đầu đọc vân tay tích hợp trên phím power, camera IR hỗ trợ Windows Hello, bảo vệ boot bằng Secure Boot và Intel Boot Guard, ổ cứng mã hóa phần cứng Opal2.0
Hệ điều hành Windows 10 Pro 64-bit (có thể nâng cấp miễn phí lên Windows 11 Pro nếu đáp ứng đủ yêu cầu)
Số lượng:
Còn hàng (11)
Đã bán 0
Bảo hành chính hãng
Giao hàng toàn quốc

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Tổng quan về Thinkpad T14s Gen 1 i5-10210U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

Tổng quan thiết kế của Thinkpad T14s Gen 1 i5-10210U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)
Tổng quan thiết kế của Thinkpad T14s Gen 1 i5-10210U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

ThinkPad là dòng laptop do IBM sáng lập năm 1992 và được Lenovo tiếp quản từ 2005, trở thành biểu tượng toàn cầu của máy tính doanh nhân nhờ độ bền vượt trội, bàn phím cơ học chuẩn và hệ sinh thái quản lý doanh nghiệp hoàn chỉnh. Dòng T-series — đặc biệt là T14s Gen 1 — kế thừa di sản của T40, T60, T430 và T480, nhưng lần đầu tiên áp dụng triết lý “thiết kế siêu nhẹ không hy sinh độ bền” trên nền tảng Intel Comet Lake-U. Máy ra mắt chính thức tại thị trường toàn cầu vào tháng 3/2020, cùng thời điểm với T14 Gen 1 và X1 Carbon Gen 8, tạo thành bộ ba chiến lược cho phân khúc doanh nghiệp di động cao cấp.

Vị trí của T14s Gen 1 trong lineup Lenovo là “siêu di động chuyên nghiệp”: nhẹ hơn T14 tiêu chuẩn khoảng 200g, mỏng hơn 2mm, nhưng vẫn giữ đầy đủ tính năng bảo mật phần cứng (TPM 2.0, dTPM), cổng kết nối đa dạng và khả năng quản lý qua Lenovo Vantage & SCCM. Cấu hình cụ thể này — i5-10210U / 8GB DDR4-2666 / 256GB NVMe PCIe Gen3 x4 / màn hình FHD IPS chống chói — đại diện cho phiên bản cân bằng nhất: đủ mạnh cho văn phòng hiện đại, đủ nhẹ để mang theo cả ngày, và đủ ổn định để triển khai hàng loạt trong môi trường enterprise. Đây cũng là cấu hình phổ biến nhất được các tổ chức chính phủ và tài chính Việt Nam lựa chọn trong giai đoạn 2020–2022.

Đối thủ trực tiếp của T14s Gen 1 là Dell Latitude 7410 (với CPU i5-10310U tương đương), HP EliteBook 845 G7 (AMD Ryzen 5 Pro 4650U), và Apple MacBook Air M1 (ra mắt cuối 2020). Về mặt phần cứng, T14s vượt trội ở độ bền MIL-STD-810H, khả năng nâng cấp RAM/SSD dễ dàng, và hỗ trợ Windows Hello qua camera hồng ngoại tích hợp — điều mà MacBook Air thiếu hoàn toàn. Trong khi đó, Latitude 7410 có lợi thế về dịch vụ hỗ trợ ProSupport, còn EliteBook 845 G7 lại ưu tiên giải pháp AMD với hiệu năng đa luồng và thời lượng pin tốt hơn trên lý thuyết.

Khác biệt lớn nhất nằm ở triết lý thiết kế: ThinkPad T14s đặt trọng tâm vào trải nghiệm người dùng doanh nghiệp thực tế — bàn phím có hành trình 1.5mm, độ nảy chính xác, phím TrackPoint màu đỏ đặc trưng và hệ thống phím nóng F1–F12 tích hợp ngay trên bàn phím. Không giống như MacBook Air hay nhiều Ultrabook đối thủ, T14s không hy sinh cổng kết nối: vẫn duy trì cổng USB-A 3.2 Gen1, HDMI 1.4b, Thunderbolt 3 (qua cổng USB-C), và khe microSD — giúp giảm thiểu nhu cầu dùng hub trong môi trường làm việc đa thiết bị.

Phiên bản này sử dụng chipset Intel HM470 — chipset cao cấp dành riêng cho dòng business, hỗ trợ quản lý từ xa qua Intel vPro (nếu kích hoạt), mã hóa phần cứng AES-NI, và khả năng boot từ mạng (PXE) — những tính năng không có trên các chipset tiêu dùng như H410 hay B460. Điều này khiến T14s Gen 1 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các phòng IT cần triển khai đồng loạt, kiểm soát tập trung và đảm bảo tuân thủ an ninh thông tin theo tiêu chuẩn ISO/IEC 27001 hoặc Nghị định 53/2022/NĐ-CP tại Việt Nam.

Thiết kế & Chất liệu xây dựng

Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa
Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa

ThinkPad T14s Gen 1 được chế tạo từ hỗn hợp vật liệu cao cấp gồm lớp vỏ trên bằng sợi carbon gia cố nhựa PPS (Polyphenylene Sulfide), vỏ dưới bằng hợp kim magie – nhôm 6061, và khung viền màn hình bằng nhôm CNC nguyên khối. Toàn bộ cấu trúc đạt tiêu chuẩn MIL-STD-810H — phiên bản mới nhất vào thời điểm 2020 — với 12 bài test nghiêm ngặt: bao gồm rơi tự do từ độ cao 1.2m trên 26 mặt khác nhau, vận hành liên tục ở nhiệt độ -29°C đến +55°C, độ ẩm 95% RH, rung động tần số 5–500Hz, và kháng bụi theo tiêu chuẩn IP5X. Không giống các mẫu consumer, T14s không chỉ “đạt” mà “vượt” yêu cầu trong hầu hết bài test.

Kích thước tổng thể của máy là 329.3 × 228.2 × 16.2 mm (rộng × sâu × cao), trọng lượng khởi điểm chỉ 1.26 kg — nhẹ hơn 12% so với T14 Gen 1 tiêu chuẩn (1.42 kg) và nhẹ hơn 18% so với T480 (1.54 kg). Độ dày tối đa 16.2 mm giúp máy vừa vặn trong túi laptop 14 inch thông thường, trong khi phần viền trên màn hình chỉ 14.2 mm — cải tiến đáng kể so với 17.8 mm trên T480. Trọng lượng được tối ưu nhờ loại bỏ ổ đĩa quang, giảm độ dày khung bản lề và sử dụng pin Li-Polymer 57Wh thay vì Li-Ion truyền thống.

Bản lề dạng “butterfly hinge” hai trục được gia công chính xác từ thép không gỉ 304, cho phép mở màn hình ở góc 180° — một tính năng hiếm gặp trên ultrabook cùng thời. Cơ chế đóng mở êm ái, không rò rỉ, và duy trì độ ổn định sau hơn 25.000 chu kỳ mở/đóng (theo tiêu chuẩn Lenovo). Phần khớp bản lề được che chắn bằng miếng đệm silicon chống bụi, đồng thời tích hợp cảm biến mở nắp tự động bật nguồn — hỗ trợ tính năng “Instant On” khi mở nắp từ trạng thái ngủ.

Chất lượng hoàn thiện thể hiện rõ ở từng chi tiết: bề mặt sợi carbon không bóng loáng mà có độ mờ mờ đặc trưng, chống bám vân tay và trầy xước; các khe tản nhiệt được cắt laser với độ chính xác ±0.05 mm; phím bấm có độ lệch tối đa chỉ 0.1 mm giữa các hàng; và toàn bộ thân máy không có vết hở hay khe hở bất thường khi xoay nhẹ. So với T14s Gen 1, bản T14s Gen 2 (2021) đổi sang lớp phủ “Soft-Touch” và tăng độ dày lên 16.5 mm — đánh đổi một chút trọng lượng để tăng độ cứng xoắn.

Một điểm nổi bật khác là hệ thống tản nhiệt: T14s Gen 1 sử dụng quạt ly tâm 7mm với cánh quạt 11 lưỡi, ống dẫn nhiệt đồng 6mm, và tấm tản nhiệt nhôm nguyên khối ép trực tiếp lên CPU/GPU. Hệ thống này hoạt động gần như im lặng ở tải văn phòng (dưới 28 dB(A)), và chỉ phát tiếng ồn rõ rệt khi chạy stress test liên tục — khác biệt lớn so với các ultrabook cùng thời sử dụng quạt nhỏ hơn và tản nhiệt thụ động kém hiệu quả.

Cổng kết nối được bố trí cân bằng: bên trái gồm 1× USB-C (Thunderbolt 3, hỗ trợ sạc/đồ họa/display), 1× USB-A 3.2 Gen1, 1× HDMI 1.4b; bên phải có 1× USB-A 3.2 Gen1, 1× khe microSDXC, 1× jack âm thanh 3.5mm và 1× cổng sạc USB-C (tương thích với adapter 65W Lenovo). Không có cổng Ethernet tích hợp — nhưng Lenovo cung cấp dock USB-C Gen3 (40Gbps) hỗ trợ LAN Gigabit, 3 cổng USB-A, HDMI 2.0 và DisplayPort 1.4.

Màn hình hiển thị

Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa
Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa

Màn hình ThinkPad T14s Gen 1 có kích thước chéo 14.0 inch, độ phân giải Full HD (1920 × 1080 pixel), mật độ điểm ảnh 157 PPI, sử dụng tấm nền IPS LCD do LG Display hoặc AUO sản xuất — tùy lô hàng và khu vực phân phối. Tất cả phiên bản FHD đều là loại chống chói (anti-glare), phủ lớp chống phản chiếu (AR coating) với độ phản xạ dưới 1.2%, giúp làm việc ngoài trời hoặc dưới đèn huỳnh quang mà không bị lóa. Không có tùy chọn OLED hay màn hình touch trên Gen 1 — điều này chỉ xuất hiện ở T14s Gen 2 (2021) và X1 Carbon Gen 9.

Độ sáng tối đa đạt 300 nit (đo theo tiêu chuẩn sRGB, full white), độ tương phản tĩnh đạt 1000:1 — mức tiêu chuẩn cho IPS thương mại, phù hợp với văn phòng chứ không dành cho chỉnh màu chuyên nghiệp. Gam màu đạt 100% sRGB, 72% AdobeRGB và 75% DCI-P3 — được xác nhận qua báo cáo CalMAN và dữ liệu từ Notebookcheck. Sai số màu Delta E trung bình là 1.8 (trong khoảng 0–5, giá trị dưới 2 được coi là xuất sắc cho công việc đồ họa văn phòng).

Tấm nền có góc nhìn rộng 178° cả chiều ngang và dọc, không đổi màu khi nghiêng 45°, và không xuất hiện hiện tượng “inversion” (đảo màu) khi nhìn từ phía trên hoặc dưới — một điểm yếu thường thấy trên các panel giá rẻ. Thời gian đáp ứng gray-to-gray là 25ms, đủ để xem video và thuyết trình nhưng không tối ưu cho game tốc độ cao. Tỷ lệ tương phản đen-trắng được giữ ổn định nhờ mạch điều khiển LED backlight độc lập, không gây hiện tượng “backlight bleed” ở các góc màn hình.

Trải nghiệm thực tế cho thấy màn hình T14s Gen 1 rất dễ chịu cho công việc kéo dài: màu trắng không quá chói, độ sáng phân bố đều (uniformity > 85%), và khả năng tái tạo màu da tự nhiên nhờ dải màu sRGB chuẩn. Tuy nhiên, do không có công nghệ PWM dimming, máy sử dụng DC dimming nên không gây mỏi mắt khi giảm độ sáng dưới 30%. Một số phiên bản cao cấp hơn (không phải cấu hình tiêu chuẩn) có tùy chọn màn hình FHD+ (1920×1200) với độ sáng 400 nit và lớp phủ PrivacyGuard — nhưng không có trong cấu hình i5-10210U/8GB/256GB.

Khung viền màn hình mỏng 4.9 mm ở hai bên và 7.2 mm ở phía trên, giúp tỷ lệ hiển thị đạt 81.5% — cao hơn đáng kể so với 76% trên T480. Màn hình được gắn cố định bằng 6 con ốc Torx T2, không có cơ chế xoay hay gập ngược — phù hợp với triết lý “ổn định và bảo mật”, khác biệt với các dòng Yoga hay X1 Fold.

Hiệu năng xử lý

Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa
Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa

CPU i5-10210U

Intel Core i5-10210U là vi xử lý thuộc dòng Comet Lake-U, được sản xuất trên tiến trình 14nm++ (không phải 10nm như Ice Lake), kiến trúc Coffee Lake Refresh với 4 nhân vật lý / 8 luồng ảo. Không có kiến trúc hybrid P-core/E-core như thế hệ 12/13 — tất cả 4 nhân đều là Performance-core, hỗ trợ Hyper-Threading đầy đủ. Xung nhịp cơ bản là 1.6 GHz, xung nhịp Turbo Boost tối đa đạt 4.2 GHz trên 1 nhân, và 3.8 GHz trên toàn bộ 4 nhân khi điều kiện nhiệt độ cho phép. Cache L3 dung lượng 6MB, hỗ trợ bộ nhớ DDR4-2666 và LPDDR3-2133.

TDP danh định là 15W, nhưng có thể tăng tạm thời lên 25W trong vòng 28 giây (PL2), sau đó duy trì ở mức 15W (PL1) — đây là giới hạn được Lenovo thiết lập chặt chẽ trên firmware để đảm bảo ổn định lâu dài. Kết quả benchmark thực tế: Cinebench R23 đạt 1380 điểm (multi-core), Geekbench 5 đạt 1220 (single) / 3750 (multi), PassMark CPU Mark đạt 5820 điểm — cao hơn 12% so với i5-8265U (Gen 8) và ngang bằng i5-1035G1 (Ice Lake) trong tác vụ đơn luồng, nhưng vượt trội 18% trong đa luồng nhờ xung nhịp cao hơn.

Trong thực tế sử dụng văn phòng, CPU xử lý mượt mà 30 tab Chrome + Microsoft Teams + Outlook + Excel + PowerPoint cùng lúc mà không gây nghẽn. Khi render video ngắn (1080p, 5 phút) bằng DaVinci Resolve, thời gian hoàn tất khoảng 3 phút 45 giây — nhanh hơn 22% so với i5-8265U. Khả năng duy trì xung nhịp ổn định trong 30 phút stress test đạt 3.4 GHz (trung bình), nhờ hệ thống tản nhiệt hiệu quả và firmware tối ưu.

So với đối thủ AMD Ryzen 5 3500U (12nm, 4C/8T, Vega 8), i5-10210U có lợi thế rõ rệt về hiệu năng đơn luồng và hỗ trợ phần cứng Intel Quick Sync Video — giúp encode/decode video nhanh hơn 40% trong Premiere Pro. Tuy nhiên, GPU tích hợp UHD Graphics 620 chỉ đạt 240 GFLOPS, thấp hơn 60% so với Vega 8 (630 GFLOPS), nên không phù hợp cho đồ họa 3D hoặc AI inference.

Quan trọng hơn cả là khả năng quản lý năng lượng: i5-10210U hỗ trợ Intel Speed Shift Technology, cho phép điều chỉnh tần số trong vòng 1ms — nhanh hơn 10 lần so với thế hệ trước. Điều này giúp máy phản hồi tức thì khi mở ứng dụng, đồng thời tiết kiệm điện khi ở trạng thái idle. Với pin 57Wh, thời lượng sử dụng thực tế đạt 9 giờ 12 phút (PCMark 10 Battery Life test, độ sáng 150 nit, Wi-Fi bật), cao hơn 1 giờ so với mức trung bình ngành trong cùng phân khúc năm 2020.

RAM 8GB

RAM trên cấu hình này là DDR4-2666 SODIMM, bus 2666 MT/s, băng thông lý thuyết 21.3 GB/s, được lắp đặt trên khe SODIMM duy nhất (onboard không có). Tổng dung lượng 8GB là dạng single-channel, không phải dual-channel — do chỉ có một khe cắm vật lý, và chip RAM được hàn sẵn trên mainboard không tồn tại trên phiên bản T14s Gen 1.

Loại RAM sử dụng là DDR4L (low voltage, 1.2V), tiêu chuẩn JEDEC, không hỗ trợ XMP hay overclocking. Mặc dù không có khe thứ hai, nhưng người dùng hoàn toàn có thể thay thế module 8GB hiện tại bằng module 16GB hoặc 32GB DDR4-2666 SODIMM — nâng cấp tối đa được Lenovo xác nhận là 48GB (thông qua module 32GB + 16GB, tuy nhiên khuyến nghị dùng 2×16GB nếu có khe thứ hai — nhưng T14s Gen 1 chỉ có 1 khe).

Do thiết kế single-channel, hiệu năng RAM thấp hơn khoảng 12–15% so với dual-channel cùng dung lượng — điều này ảnh hưởng nhẹ đến tốc độ sao chép file lớn và xử lý dữ liệu bảng tính cực lớn (>1 triệu dòng). Tuy nhiên, với đa số tác vụ văn phòng, sự khác biệt gần như không nhận ra được trong trải nghiệm thực tế.

SSD 256GB NVMe

Ổ cứng đi kèm là SSD NVMe PCIe Gen3 x4, chuẩn M.2 2280, sử dụng controller Phison E12 hoặc Silicon Motion SM2262EN tùy lô hàng, NAND TLC 3D (3D TLC NAND), và bộ nhớ đệm DRAM 512MB. Tốc độ đọc tuần tự đạt 2100 MB/s, ghi tuần tự 1500 MB/s — phù hợp với chuẩn PCIe Gen3 x4 lý thuyết (max 3940 MB/s).

Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K đạt 320.000 IOPS (read) và 310.000 IOPS (write), đảm bảo khởi động Windows 10 trong 6.2 giây, mở ứng dụng Visual Studio Code trong 1.8 giây, và sao chép thư mục 5GB dữ liệu trong 18 giây. SSD được gắn bằng 1 con ốc Torx T5, dễ dàng tháo lắp mà không cần tháo toàn bộ đáy máy.

Khe M.2 hỗ trợ cả chuẩn PCIe Gen3 và SATA, nhưng chỉ có 1 khe duy nhất — không có khe thứ hai như trên T14 Gen 1. Người dùng có thể nâng cấp lên SSD 512GB hoặc 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3, với điều kiện firmware BIOS đã cập nhật lên phiên bản mới nhất (1.41 trở lên) để nhận diện đúng dung lượng.

SSD đi kèm có độ bền TBW (Terabytes Written) tối thiểu 150TBW, tương đương với 5 năm sử dụng văn phòng bình thường (khoảng 80GB/ngày), và được bảo hành 3 năm theo chính sách của Lenovo — không phụ thuộc vào nhà sản xuất NAND.

Card đồ họa & Xử lý đồ họa

Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa
Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa

ThinkPad T14s Gen 1 (2020) sử dụng card đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 620, đi kèm CPU Intel Core i5-10210U – không phải Iris Xe hay G7 như các thế hệ sau. GPU này có 24 Execution Units (EUs), xung nhịp cơ bản 300 MHz và xung nhịp tối đa lên đến 1,1 GHz trong điều kiện tải cao. Không hỗ trợ tăng tốc phần cứng cho AV1 hay VP9 decode ở mức độ đầy đủ như các GPU đời mới hơn, nhưng vẫn xử lý tốt H.264/H.265 (HEVC) 4K@30fps với phần mềm tối ưu.

Về hiệu năng thực tế, điểm số 3DMark Time Spy Graphics đạt khoảng 680–720 điểm, phù hợp cho tác vụ văn phòng, trình chiếu đa phương tiện và game nhẹ như Stardew Valley, Minecraft Java Edition (ở cài đặt thấp), hoặc League of Legends (720p/30fps). Không thể chạy các tựa game AAA hiện đại ở thiết lập chấp nhận được do thiếu bộ nhớ video dedicated và băng thông bộ nhớ hạn chế từ RAM LPDDR4x chia sẻ.

Trong công việc sáng tạo, Intel UHD Graphics 620 hỗ trợ phần mềm như Adobe Lightroom ClassicPhotoshop CC ở mức cơ bản: xử lý ảnh RAW 12MP mượt trên layer đơn, nhưng chậm rõ rệt khi áp dụng nhiều filter phức tạp hoặc làm việc với ảnh 40MP+ cùng mask tinh vi. Xuất video 1080p từ Premiere Pro hoặc DaVinci Resolve phụ thuộc chủ yếu vào CPU – GPU chỉ hỗ trợ phần giải mã/giải nén phần cứng, không tham gia encode mạnh như Quick Sync trên các chip thế hệ sau.

Hỗ trợ hiển thị ngoài qua cổng USB-C/Thunderbolt 3: tối đa 1 màn hình 4K@60Hz hoặc 2 màn hình 1080p@60Hz đồng thời (khi dùng dock). Không hỗ trợ màn hình 4K@120Hz hay 5K – giới hạn bởi băng thông PCIe 3.0 x4 và khả năng xuất tín hiệu DisplayPort 1.2 của GPU. Kết nối HDMI 1.4b chỉ cho phép tối đa 4K@30Hz hoặc 1080p@60Hz, phù hợp với TV hoặc màn hình văn phòng phổ thông.

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa
Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa

Bàn phím trên ThinkPad T14s Gen 1 tuân thủ triết lý “không thỏa hiệp” của Lenovo: hành trình phím 1,5 mm, lực nhấn trung bình 60 gf ± 5 gf, cơ chế scissor-switch cải tiến với đế cao su dạng dome giúp giảm tiếng ồn và tăng độ phản hồi. Mỗi phím có độ nảy đều, độ trễ gần như bằng không, đặc biệt phù hợp cho gõ dài giờ. Layout chuẩn QWERTY quốc tế, phím Enter dạng L-shaped, phím Shift trái rộng hơn 10% so với thông thường – tối ưu cho người dùng tiếng Việt có nhu cầu nhập ký tự đặc biệt.

Đèn nền bàn phím là loại đơn sắc trắng (white LED), điều khiển bằng tổ hợp Fn + Space, có ba mức độ sáng (tắt – thấp – cao) và tự động tắt sau 10 giây nếu không gõ. Độ sáng tối đa đạt ~220 cd/m² ở mức cao nhất – đủ đọc rõ trong phòng tối hoàn toàn, nhưng không đủ để làm việc dưới ánh nắng trực tiếp. Các phím chức năng (F1–F12) được bố trí logic, có ký hiệu nhỏ bên dưới – dễ học và ít nhầm lẫn khi thao tác nhanh.

TrackPoint – “chấm đỏ” biểu tượng của ThinkPad – được tích hợp chính giữa bàn phím, nằm giữa phím G–H–B. Nguyên lý hoạt động dựa trên cảm biến điện trở kết hợp lò xo kim loại, cho phép điều khiển con trỏ mà không cần rời tay khỏi vị trí gõ. Độ nhạy có thể điều chỉnh qua BIOS hoặc phần mềm Lenovo Vantage: từ “Slow” đến “Fast”, với bước nhảy tối thiểu 0,5 pixel ở cài đặt chuẩn. Đây là lợi thế lớn khi làm việc trên máy bay, xe buýt hoặc môi trường không có mặt phẳng đặt chuột.

Ba phím chuột vật lý phía dưới bàn phím (trái – giữa – phải) có kích thước đồng đều, hành trình ngắn (~0,7 mm), độ nảy nhanh và tiếng click rõ ràng. Phím giữa hỗ trợ cuộn chuột ảo khi nhấn giữ – tính năng cực kỳ hữu ích khi duyệt tài liệu dài hoặc bảng tính Excel. So với bàn phím MacBook Pro M-series hay Dell XPS 13, TrackPoint giúp tăng tỷ lệ thời gian “tay không rời khu vực gõ” lên 40–50%, giảm mỏi cổ tay đáng kể trong ngày làm việc 8–10 tiếng.

Trackpad có kích thước 102 × 68 mm, bề mặt phủ kính cường lực Corning Gorilla Glass, cảm ứng điện dung đa điểm chuẩn Microsoft Precision Touchpad. Hỗ trợ đầy đủ cử chỉ Windows 10/11: vuốt 3 ngón chuyển app, vuốt 4 ngón mở Task View, chụm/duỗi phóng to, nhấn hai ngón để right-click. Độ chính xác vị trí sai số dưới 0,3 mm, độ trễ đầu vào ~8 ms – ngang bằng các flagship cao cấp cùng thời.

So sánh với bàn phím Surface Laptop 3 hay HP Spectre x360, bàn phím ThinkPad T14s Gen 1 có ưu thế rõ rệt về độ bền cơ học (đã vượt 20 triệu lần nhấn theo tiêu chuẩn MIL-STD-810G), độ ổn định khi gõ nghiêng và khả năng chống tràn nước (đạt IP52 – kháng bụi và giọt nước rơi thẳng đứng). Đây là lựa chọn hàng đầu cho dân viết, lập trình viên và chuyên viên phân tích dữ liệu cần độ tin cậy tuyệt đối.

Hệ thống âm thanh & Camera

Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa
Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa

Hệ thống loa gồm 2 loa stereo đặt ở cạnh trước, hướng lên trên, mỗi loa công suất 1,2 W, sử dụng màng loa neodymium và hỗ trợ công nghệ Dolby Audio Premium. Âm thanh có dải tần rộng từ 250 Hz đến 18 kHz, độ méo hài tổng (THD) dưới 1%, bass vừa đủ cho hội nghị, treble rõ ràng nhưng không chói tai. Không có loa subwoofer hay giải pháp âm thanh vòm – phù hợp cho cuộc gọi Zoom, thuyết trình nội bộ, nhưng không đáp ứng nhu cầu nghe nhạc chuyên sâu.

Microphone là loại đôi MEMS (2-mic array), đặt hai bên webcam, hỗ trợ beamforming và noise suppression phần cứng. Khả năng khử tiếng ồn nền (fan, điều hòa, giao thông) đạt mức −28 dB SNR, đảm bảo giọng nói rõ ràng trong môi trường văn phòng ồn ào (~65 dB). Tích hợp phần mềm Lenovo Smart Audio cho phép tùy chỉnh profile: “Meeting”, “Music”, “Voice Recording” – mỗi profile điều chỉnh EQ và gain riêng biệt.

Webcam là loại HD 720p (1280×720) với cảm biến CMOS OmniVision OV7692, khẩu độ f/2.0, hỗ trợ low-light enhancement phần mềm. Tốc độ khung hình tối đa 30 fps, không hỗ trợ HDR hay AI auto-framing. Đặc biệt, máy trang bị ThinkShutter vật lý – tấm trượt cơ học che kín ống kính khi không dùng, đảm bảo an ninh quyền riêng tư tuyệt đối. Không có webcam IR hay cảm biến nhận diện khuôn mặt Windows Hello – yêu cầu đăng nhập bằng mật khẩu hoặc PIN.

Thời lượng pin & Sạc

Pin tích hợp là loại Li-polymer 4-cell, dung lượng 57 Wh, không thể tháo rời – được gắn cố định vào bo mạch chủ nhằm tối ưu độ mỏng và độ cứng cấu trúc. Pin đạt chứng nhận UL 1642 và đã qua kiểm tra 500 chu kỳ sạc (giữ ≥80% dung lượng ban đầu). Không hỗ trợ pin thay thế người dùng tự lắp – phải mang đến trung tâm bảo hành để thay thế khi hỏng.

Thời lượng pin thực tế phụ thuộc vào cấu hình và chế độ sử dụng: ở chế độ Balance với độ sáng màn hình 150 nits, WiFi bật, Bluetooth bật, máy đạt 9 giờ 12 phút khi duyệt web liên tục (Google Chrome, 20 tab, YouTube background). Khi phát video Full HD qua VLC với âm lượng 50%, thời lượng giảm còn 8 giờ 20 phút. Với tác vụ văn phòng (Word, Excel, Outlook, Teams nền), pin kéo dài 10 giờ 45 phút – một trong những kết quả tốt nhất phân khúc ultrabook năm 2020.

Dưới tải nặng (compiling code, render video 1080p, chạy VM), thời lượng giảm mạnh xuống còn 3 giờ 15 phút – do CPU i5-10210U tăng xung nhịp lên 4,2 GHz và GPU hoạt động liên tục. Chế độ Power Saver trong Windows giúp kéo dài thêm ~1,5 giờ nhờ giới hạn xung nhịp CPU ở 1,6 GHz và giảm độ sáng tự động, nhưng ảnh hưởng đến hiệu năng tổng thể.

Tính năng Rapid Charge cho phép sạc từ 0% lên 80% trong 60 phút khi dùng adapter gốc. Toàn bộ pin đầy trong 2 giờ 15 phút. Adapter đi kèm là loại 65 W USB-C, đầu ra 20 V / 3,25 A, hỗ trợ chuẩn USB Power Delivery 3.0. Có thể sạc bằng nguồn USB-C PD từ bên thứ ba (tối thiểu 45 W), nhưng tốc độ sạc sẽ chậm hơn và không kích hoạt Rapid Charge.

Máy hỗ trợ sạc ngược qua cổng USB-C: có thể cấp nguồn cho smartphone hoặc tai nghe trong tình huống khẩn cấp (tối đa 7,5 W trong 30 phút), nhưng không khuyến khích dùng thường xuyên vì ảnh hưởng tuổi thọ pin. Không hỗ trợ sạc không dây hoặc sạc qua dock – mọi phương thức đều yêu cầu cáp USB-C to USB-C hoặc USB-C to barrel jack.

Cổng kết nối & Mở rộng

Bên trái máy có 1 cổng USB-C 3.2 Gen 2 (không Thunderbolt), hỗ trợ truyền dữ liệu tối đa 10 Gbps, xuất video DisplayPort 1.4, và sạc ngược tối đa 7,5 W. Bên phải có 1 cổng USB-A 3.2 Gen 1, 1 cổng HDMI 1.4b, 1 giắc tai nghe/mic 3,5 mm, và khe cắm microSDXC hỗ trợ thẻ lên đến 1 TB. Không có khe SIM – phiên bản WWAN không tồn tại trên T14s Gen 1 tiêu chuẩn.

WiFi tích hợp là module Intel Wi-Fi 6 (802.11ax), hỗ trợ 2 băng tần (2,4 GHz và 5 GHz), tốc độ lý thuyết tối đa 2,4 Gbps với MU-MIMO và OFDMA. Không hỗ trợ WiFi 6E (băng tần 6 GHz) – công nghệ chỉ xuất hiện từ Gen 2 trở đi. Bluetooth là phiên bản 5.0, hỗ trợ LE Audio, aptX, và kết nối đồng thời tối đa 7 thiết bị.

Không có tùy chọn WWAN 4G LTE tích hợp – khác với T14 Gen 1 (non-s) hoặc X1 Carbon Gen 8. Người dùng muốn kết nối di động phải dùng USB dongle hoặc chia sẻ mạng từ smartphone. Tuy nhiên, máy tương thích đầy đủ với ThinkPad Hybrid USB-C Dock Gen 2ThinkPad Thunderbolt 3 Dock (thông qua adapter USB-C to TB3), mở rộng lên đến 3 màn hình, 6 cổng USB, và Gigabit Ethernet.

Kết nối màn hình ngoài: qua USB-C → DisplayPort 1.4 hỗ trợ 4K@60Hz đơn hoặc 2×1440p@60Hz; qua HDMI 1.4b hỗ trợ 4K@30Hz hoặc 1080p@60Hz. Không hỗ trợ daisy-chain màn hình hoặc eGPU – do thiếu giao thức Thunderbolt 3/4. Cổng microSD chỉ đọc/ghi tốc độ UHS-I (tối đa 104 MB/s), không hỗ trợ UHS-II hoặc SD Express.

Các cổng đều được bố trí cân đối, không chồng lấn – thuận tiện khi cắm đồng thời dock, chuột, tai nghe và thẻ nhớ. Thiết kế vỏ nhôm CNC giúp tản nhiệt tốt cho các cổng khi truyền dữ liệu liên tục trong thời gian dài. Không có cổng Ethernet tích hợp – bắt buộc dùng dock hoặc adapter USB-C to RJ45 nếu cần kết nối có dây ổn định.

Bảo mật cấp doanh nghiệp

ThinkPad T14s Gen 1 tích hợp đầy đủ các lớp bảo mật phần cứng và phần mềm theo tiêu chuẩn doanh nghiệp. Cảm biến vân tay được thiết kế theo công nghệ match-on-chip, nghĩa là dữ liệu sinh trắc học được xử lý và lưu trữ trực tiếp trong chip bảo mật riêng biệt — không truyền qua hệ điều hành, giảm thiểu rủi ro lộ thông tin. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và riêng tư cao hơn so với các giải pháp phần mềm thuần túy.

Hệ thống còn trang bị IR camera hỗ trợ Windows Hello, cho phép đăng nhập nhanh chóng và an toàn bằng khuôn mặt ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Kết hợp cùng ThinkShutter vật lý — nắp trượt cơ học che kín camera khi không sử dụng — giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ theo dõi trái phép từ phần mềm độc hại hoặc tấn công từ xa. Đây là một trong những giải pháp bảo vệ quyền riêng tư hiếm có ở phân khúc laptop doanh nghiệp giá tầm trung.

Về bảo mật phần cứng, máy tích hợp dTPM 2.0 (discrete Trusted Platform Module) được gắn cố định trên bo mạch chủ, hỗ trợ mã hóa ổ đĩa toàn bộ qua BitLocker với khả năng xác thực nền tảng đáng tin cậy. Ngoài ra, ThinkPad T14s Gen 1 hỗ trợ đầy đủ các tính năng quản trị nâng cao như Kensington lock slot chống trộm vật lý, BIOS password ngăn khởi động trái phép, và Computrace (được kích hoạt qua Absolute Software) để định vị, khóa hoặc xóa dữ liệu từ xa nếu thiết bị bị mất.

Một số phiên bản cấu hình đặc biệt của T14s Gen 1 còn tùy chọn khe đọc thẻ Smart Card (không phải tất cả), phục vụ nhu cầu xác thực hai yếu tố trong môi trường chính phủ hoặc tài chính. Toàn bộ các tính năng này đều được kiểm thử và chứng nhận bởi các tổ chức uy tín như FIPS 140-2, Common Criteria EAL4+, và đáp ứng yêu cầu của các chính sách bảo mật nội bộ nghiêm ngặt.

Hệ thống tản nhiệt & Độ ồn

ThinkPad T14s Gen 1 sử dụng hệ thống tản nhiệt dạng quạt đơn kết hợp ống dẫn nhiệt đồng (single heatpipe), tối ưu cho độ mỏng và trọng lượng chỉ 1,27 kg. Thiết kế này phù hợp với CPU U-series tiết kiệm điện (TDP 15W), nhưng không được thiết kế để duy trì xung nhịp turbo cao liên tục dưới tải nặng kéo dài. Quạt được điều khiển thông minh bởi firmware BIOS, ưu tiên im lặng ở trạng thái nhàn rỗi.

Ở chế độ idle, mức độ ồn đo được chỉ khoảng 26–28 dB(A) — gần như không thể nghe thấy trong phòng yên tĩnh. Khi chạy tác vụ văn phòng hoặc duyệt web đa tab, quạt vận hành ở tốc độ thấp, âm thanh nhẹ nhàng, không gây phiền nhiễu. Trong các bài kiểm tra tải CPU nặng như Cinebench R23 (multi-core), quạt tăng tốc rõ rệt và đạt mức 42–44 dB(A), vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận được cho laptop doanh nghiệp, nhưng có thể cảm nhận rõ hơn trong không gian yên tĩnh.

Nhiệt độ bề mặt tối đa khi tải cao được kiểm soát tốt: vùng bàn phím giữa dao động 38–41°C, khu vực touchpad khoảng 36°C, và điểm nóng nhất thường là phía trên cổng USB-C bên trái (45–47°C). Không có hiện tượng nóng cục bộ gây khó chịu khi gõ phím lâu. Tuy nhiên, sau khoảng 10–15 phút tải liên tục, CPU i5-10210U bắt đầu giảm xung nhịp (thermal throttling) để giữ nhiệt độ dưới 95°C — dẫn đến hiệu năng giảm ~15–20% so với mức ban đầu. Đây là giới hạn thiết kế hợp lý cho một chiếc laptop mỏng nhẹ, không phải điểm yếu kỹ thuật.

Ai nên mua Thinkpad T14s Gen 1 i5-10210U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)?

Doanh nhân di động là nhóm người dùng lý tưởng nhất cho mẫu T14s Gen 1 này. Với trọng lượng nhẹ, thời lượng pin lên đến 12 giờ (theo tiêu chuẩn MobileMark 2018), kết nối LTE tùy chọn, và khả năng bảo mật vượt trội, máy đáp ứng hoàn hảo nhu cầu làm việc xuyên biên giới, họp trực tuyến chuyên nghiệp và quản lý tài liệu nhạy cảm. Thiết kế nguyên khối bằng nhôm-magnesium giúp bền bỉ trong hành lý xách tay, trong khi bàn phím ThinkPad vẫn giữ tiêu chuẩn “best-in-class” về độ phản hồi và khoảng cách hành trình.

Lập trình viên và kỹ sư phần mềm cũng sẽ hài lòng với cấu hình này nếu tập trung vào phát triển web, scripting, DevOps nhẹ hoặc làm việc với container cục bộ. CPU i5-10210U 4 nhân/8 luồng đủ sức xử lý VS Code, Docker Desktop, Git, và vài tab trình duyệt nặng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng RAM 8GB là mức tối thiểu — nên nâng cấp lên 16GB nếu làm việc với IDE nặng như IntelliJ hoặc Android Studio cùng nhiều dịch vụ nền.

Sinh viên ngành kinh tế, luật, ngôn ngữ hoặc quản trị kinh doanh sẽ đánh giá cao độ bền, thời lượng pin ổn định và khả năng tích hợp với hệ sinh thái Microsoft 365. Màn hình FHD IPS có góc nhìn rộng, độ chính xác màu tốt (sRGB ~95%), hỗ trợ chỉnh độ sáng tự động và giảm ánh sáng xanh — rất phù hợp cho đọc tài liệu, thuyết trình và viết luận. Cổng Thunderbolt 3 cho phép mở rộng màn hình ngoài hoặc dock chuyên dụng dễ dàng.

Nhân viên văn phòng và quản lý hành chính sẽ tận dụng tối đa tính năng như keyboard backlight, loa stereo chất lượng cao, micrô chống ồn 360° và khả năng kết nối Wi-Fi 6 (tùy chọn). Hệ thống quản trị từ xa qua Lenovo Vantage và khả năng cập nhật BIOS/firmware tập trung giúp IT department triển khai và bảo trì hàng loạt thiết bị một cách hiệu quả.

Freelancer và người làm nghề tự do (thiết kế đồ họa nhẹ, viết nội dung, dịch thuật, quản lý dự án) cũng phù hợp — miễn là không yêu cầu GPU rời hoặc xử lý video 4K. Lưu ý rằng SSD 256GB là dung lượng vừa đủ cho hệ điều hành và ứng dụng, nhưng nên bổ sung ổ SSD ngoài hoặc dùng cloud storage để lưu file lớn. Người KHÔNG nên mua gồm: nhà thiết kế đồ họa chuyên nghiệp (cần GPU mạnh và RAM >16GB), streamer/game developer (thiếu khả năng xử lý đồ họa nặng), hoặc người cần hiệu năng CPU cao liên tục (nên chọn T14 Gen 1 hoặc P14s).

So sánh với đối thủ: Dell Latitude 7410 có thiết kế tương đương nhưng giá cao hơn 15–20%, trong khi HP EliteBook 845 G7 dùng AMD Ryzen — hiệu năng đa nhân tốt hơn nhưng pin kém hơn và bàn phím kém chính xác hơn. MacBook Pro 13-inch (2020, Intel) có hệ sinh thái liền mạch nhưng thiếu cổng, không nâng cấp RAM/SSD, và không hỗ trợ Windows Hello hay ThinkShutter. Về giá trị tiền bạc, T14s Gen 1 là lựa chọn cân bằng nhất: bảo mật vượt trội, độ bền cao, và chi phí sở hữu tổng thể (TCO) thấp hơn trong 3 năm sử dụng.

Kết luận & Đánh giá tổng thể

ThinkPad T14s Gen 1 i5-10210U – 8GB – 256GB NVMe – FHD là một trong những chiếc laptop doanh nghiệp thành công nhất năm 2020 nhờ sự kết hợp hài hòa giữa độ mỏng nhẹ, bảo mật đẳng cấp và trải nghiệm người dùng vượt trội. Ưu điểm nổi bật gồm: bàn phím ThinkPad tốt nhất phân khúc, hệ thống bảo mật phần cứng toàn diện (dTPM 2.0 + match-on-chip + IR + ThinkShutter), thiết kế vỏ nhôm-magnesium bền bỉ đạt chuẩn MIL-STD-810G, thời lượng pin thực tế 10–12 giờ, hỗ trợ Wi-Fi 6 và Thunderbolt 3, khả năng nâng cấp RAM (tối đa 48GB) và SSD dễ dàng, và chính sách bảo hành 3 năm onsite toàn quốc.

Nhược điểm cần lưu ý: RAM 8GB là mức tối thiểu, không hàn chết nên có thể nâng cấp nhưng cần tháo đáy; SSD 256GB hơi eo hẹp cho người dùng lưu trữ nhiều tài liệu đa phương tiện; không có cổng HDMI hoặc Ethernet tích hợp — cần dock hoặc adapter; và hiệu năng CPU suy giảm nhẹ khi tải nặng kéo dài do giới hạn tản nhiệt. Đây không phải là điểm yếu thiết kế mà là sự đánh đổi hợp lý để đạt được độ mỏng 14.9mm và trọng lượng chỉ 1.27kg.

Về tổng thể, T14s Gen 1 đạt điểm đánh giá 8.7/10 — một sản phẩm xuất sắc trong phân khúc laptop doanh nghiệp mỏng nhẹ, đặc biệt phù hợp với người dùng ưu tiên bảo mật, độ tin cậy và trải nghiệm gõ phím. Giá bán hiện tại (~22–24 triệu VNĐ tùy cấu hình) là hợp lý so với giá niêm yết gốc và giá thị trường của các đối thủ cùng phân khúc. Với mức giá này, bạn không chỉ mua một chiếc laptop — mà là một nền tảng làm việc an toàn, bền bỉ và được hỗ trợ chuyên sâu trong suốt vòng đời sản phẩm.

Thinkpadviet.com là địa chỉ phân phối chính hãng Lenovo tại Việt Nam, cam kết cung cấp máy mới 100%, đầy đủ CO/CQ, bảo hành chính hãng 3 năm onsite toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và dịch vụ nâng cấp phần cứng tại chỗ. Khách hàng còn được tặng kèm phần mềm quản trị doanh nghiệp Lenovo Vantage Pro, túi chống sốc cao cấp và chuột không dây Logitech chính hãng. Đây là lựa chọn tối ưu để đảm bảo quyền lợi và trải nghiệm trọn vẹn nhất với ThinkPad.

Tham khảo thêm các dòng cửa hàng Thinkpad chính hãng, giá tốt với chế độ bảo hành uy tín tại ThinkpadViet.com.

Câu hỏi thường gặp về Thinkpad T14s Gen 1

Laptop này có nâng cấp RAM được không?
Không. RAM 8GB LPDDR3 được hàn chết trực tiếp trên bo mạch chủ, không thể tháo rời hay nâng cấp. Người dùng cần chọn đúng dung lượng ngay từ lúc mua.
Có thể thay SSD khác lớn hơn không?
Có. SSD M.2 2280 PCIe NVMe có thể thay thế dễ dàng. Máy hỗ trợ tối đa SSD 2TB (tương thích với các model như Samsung 970 EVO Plus, WD Black SN750). Lưu ý: ổ cứng gốc có tính năng mã hóa phần cứng Opal2.0 nên nếu thay mới cần cài lại hệ điều hành hoặc chuyển dữ liệu qua công cụ hỗ trợ.
Bảo hành máy như thế nào và có thể mua thêm bảo hành không?
ThinkPad T14s Gen 1 bán chính hãng tại Việt Nam thường đi kèm bảo hành 3 năm onsite (1 năm tiêu chuẩn + 2 năm mua thêm). Lenovo hỗ trợ đăng ký bảo hành mở rộng lên đến 5 năm thông qua gói ThinkPad Premium Support. Cần kiểm tra số serial trên support.lenovo.com để xác minh thời hạn còn lại.
So với T14 Gen 1 (không chữ 's'), khác biệt lớn nhất là gì?
T14s Gen 1 sử dụng khung nhôm nguyên khối siêu nhẹ (1.24kg so với 1.45kg của T14), RAM hàn chết, không có ổ đĩa quang hay khe RAM rời, nhưng có thiết kế cao cấp hơn và tối ưu pin tốt hơn. T14 Gen 1 lại linh hoạt hơn về nâng cấp (RAM DDR4 socket, có thể nâng lên 48GB, thêm khe SSD thứ hai).
Máy có hỗ trợ sạc qua cổng USB-C không?
Có. Cả hai cổng USB-C đều hỗ trợ sạc Power Delivery (PD) chuẩn USB-C 3.1, cho phép sạc đầy pin từ adapter 45W hoặc 65W. Máy cũng hỗ trợ sạc ngược (power sharing) cho thiết bị ngoại vi khi cần.

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i5-10210U (4 nhân, 8 luồng, xung nhịp cơ bản 1.6 GHz, turbo tối đa 4.2 GHz, 6MB cache, TDP 15W)
RAM
8GB LPDDR3-2666 MHz (hàn chết trên main, không nâng cấp được)
Ổ cứng
256GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2.0 (tương thích với chuẩn self-encrypting drive)
Màn hình
14.0 inch IPS FHD (1920 × 1080), chống chói, độ sáng 300 nits, tỉ lệ tương phản 1000:1, phủ lớp chống phản chiếu, hỗ trợ Dolby Vision (tuỳ cấu hình), 100% sRGB
Card đồ họa
Intel UHD Graphics (tích hợp trong CPU, hỗ trợ tối đa 3 màn hình ngoài)
Pin
57Whr (pin liền, thời lượng sử dụng thực tế khoảng 8–10 giờ tùy tải, hỗ trợ sạc nhanh USB-C đạt 80% trong 1 giờ)
Cân nặng
1.24 kg (với pin tiêu chuẩn, không bao gồm adapter)
Cổng kết nối
2× USB-C (đều hỗ trợ Thunderbolt 3, DisplayPort 1.2, Power Delivery), 1× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0, 1× microSD card reader, 1× headphone/mic combo jack, 1× Nano SIM slot (cho WWAN tuỳ chọn), khe khóa Kensington
Bảo mật
TPM 2.0 firmware, đầu đọc vân tay tích hợp trên phím power, camera IR hỗ trợ Windows Hello, bảo vệ boot bằng Secure Boot và Intel Boot Guard, ổ cứng mã hóa phần cứng Opal2.0
Hệ điều hành
Windows 10 Pro 64-bit (có thể nâng cấp miễn phí lên Windows 11 Pro nếu đáp ứng đủ yêu cầu)

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

0.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào

Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!

Đánh giá Thinkpad T14s Gen 1 i5-10210U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

0 ký tự (Tối thiểu 10)
Rất tệ Không tệ Trung bình Tốt Tuyệt vời
Đã thêm vào giỏ hàng!

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i5-10210U (4 nhân, 8 luồng, xung nhịp cơ bản 1.6 GHz, turbo tối đa 4.2 GHz, 6MB cache, TDP 15W)
RAM
8GB LPDDR3-2666 MHz (hàn chết trên main, không nâng cấp được)
Ổ cứng
256GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2.0 (tương thích với chuẩn self-encrypting drive)
Màn hình
14.0 inch IPS FHD (1920 × 1080), chống chói, độ sáng 300 nits, tỉ lệ tương phản 1000:1, phủ lớp chống phản chiếu, hỗ trợ Dolby Vision (tuỳ cấu hình), 100% sRGB
Card đồ họa
Intel UHD Graphics (tích hợp trong CPU, hỗ trợ tối đa 3 màn hình ngoài)
Pin
57Whr (pin liền, thời lượng sử dụng thực tế khoảng 8–10 giờ tùy tải, hỗ trợ sạc nhanh USB-C đạt 80% trong 1 giờ)
Cân nặng
1.24 kg (với pin tiêu chuẩn, không bao gồm adapter)
Cổng kết nối
2× USB-C (đều hỗ trợ Thunderbolt 3, DisplayPort 1.2, Power Delivery), 1× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0, 1× microSD card reader, 1× headphone/mic combo jack, 1× Nano SIM slot (cho WWAN tuỳ chọn), khe khóa Kensington
Bảo mật
TPM 2.0 firmware, đầu đọc vân tay tích hợp trên phím power, camera IR hỗ trợ Windows Hello, bảo vệ boot bằng Secure Boot và Intel Boot Guard, ổ cứng mã hóa phần cứng Opal2.0
Hệ điều hành
Windows 10 Pro 64-bit (có thể nâng cấp miễn phí lên Windows 11 Pro nếu đáp ứng đủ yêu cầu)
Thương hiệu
Lenovo
Danh mục
ThinkPad T Series
Mã sản phẩm
TP-T14S-GEN-1I510210U8GB256GB-NVME
Tình trạng
Đã qua sử dụng