Thinkpad T14 Gen 4 i5-1335U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 WUXGA (1920x1200)
THINKPAD T SERIES

THINKPAD T14 GEN 4 I5-1335U - RAM 8GB - SSD 256GB NVME - 14.0 WUXGA (1920X1200)

SCROLL TO DISCOVER SCROLL TO DISCOVER
GIÁ: 14.300.000đ Shop

Thinkpad T14 Gen 4 i5-1335U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 WUXGA (1920x1200)

Lenovo TP-T14-GEN-4I51335U8GB256GB-NVME 2 lượt xem
14.300.000đ 22.300.000đ -36%
CPU Intel Core i5-1335U (10 nhân, 12 luồng, xung nhịp cơ bản 1.3 GHz, tối đa 4.6 GHz, 12 MB cache)
RAM 8 GB LPDDR5-5500 MHz (hàn chết trên mainboard, không nâng cấp được)
Ổ cứng 256 GB SSD NVMe PCIe Gen 4x4 M.2 2280 (có khe thứ hai hỗ trợ nâng cấp thêm)
Màn hình 14.0 inch WUXGA (1920 × 1200), IPS, chống chói, độ sáng 400 nits, tỷ lệ khung hình 16:10, phủ lớp chống phản chiếu, hỗ trợ Dolby Vision
Card đồ họa Intel Iris Xe Graphics (tích hợp trong CPU, 80 EU, hỗ trợ DirectX 12.1, OpenGL 4.6, Vulkan 1.3)
Pin 57 Whr (pin tích hợp, không tháo rời), thời lượng pin lên đến 12.5 giờ (theo tiêu chuẩn MobileMark 2018)
Cân nặng 1.45 kg (bản tiêu chuẩn với màn hình WUXGA và pin 57 Whr)
Cổng kết nối 2× Thunderbolt 4 (USB-C), 1× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0b, 1× đầu đọc thẻ microSD, 1× giắc tai nghe/mic 3.5mm, 1× khe khóa Kensington, hỗ trợ sạc qua USB-C/Thunderbolt
Bảo mật TPM 2.0 firmware, đầu đọc vân tay tích hợp trên nút nguồn, camera IR hỗ trợ Windows Hello, ThinkShutter vật lý che webcam, bảo mật BIOS và firmware Lenovo Secure Boot
Hệ điều hành Windows 11 Pro 64-bit (bản quyền bản địa, kích hoạt sẵn)
Số lượng:
Còn hàng (5)
Đã bán 0
Bảo hành chính hãng
Giao hàng toàn quốc

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Tổng quan về Thinkpad T14 Gen 4 i5-1335U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 WUXGA (1920x1200)

Tổng quan thiết kế của Thinkpad T14 Gen 4 i5-1335U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 WUXGA (1920x1200)
Tổng quan thiết kế của Thinkpad T14 Gen 4 i5-1335U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 WUXGA (1920x1200)

ThinkPad là dòng laptop do IBM sáng lập năm 1992 và được Lenovo tiếp quản từ 2005, trở thành biểu tượng toàn cầu của máy tính doanh nghiệp nhờ độ bền vượt trội, bàn phím huyền thoại và triết lý thiết kế “không thỏa hiệp với chất lượng”. Dòng T-series — trong đó T14 là thế hệ kế nhiệm trực tiếp của T14 Gen 3 — luôn giữ vai trò cốt lõi: laptop doanh nhân cao cấp, cân bằng giữa hiệu năng, di động và độ tin cậy. ThinkPad T14 Gen 4 chính thức ra mắt vào tháng 4/2023 tại sự kiện Lenovo Tech World, đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ sang kiến trúc Intel Evo v3 và nền tảng Intel Core Ultra (nhưng phiên bản này vẫn dùng CPU U-series thế hệ 13 không có NPU).

Cấu hình cụ thể bạn đề cập — i5-1335U, RAM 8GB LPDDR5-5500, SSD 256GB NVMe PCIe Gen4 x4, màn hình 14" WUXGA (1920×1200) IPS — nằm ở phân khúc nhập môn trong loạt T14 Gen 4, hướng đến người dùng văn phòng, chuyên viên kỹ thuật và sinh viên cao học cần thiết bị gọn nhẹ nhưng đáng tin cậy. Đây không phải cấu hình cao nhất (T14 Gen 4 còn hỗ trợ tối đa i7-1365U, 32GB RAM LPDDR5, SSD 2TB), nhưng lại là lựa chọn hợp lý nhất về giá-trị cho người ưu tiên độ bền và trải nghiệm gõ phím chuẩn ThinkPad hơn là sức mạnh xử lý đỉnh cao.

Về vị trí trong lineup, T14 Gen 4 đứng giữa T16 (lớn hơn, mạnh hơn, dành cho kỹ sư CAD/CAE) và X1 Carbon Gen 11 (siêu mỏng, cao cấp hơn về vật liệu và tính năng). So với các đối thủ trực tiếp như Dell Latitude 5440, HP EliteBook 845 G10 hay MacBook Air M2 13", T14 Gen 4 nổi bật nhờ khả năng nâng cấp phần cứng linh hoạt (RAM onboard nhưng SSD dễ thay), cổng kết nối đầy đủ (2× USB-C Thunderbolt 4, 2× USB-A 3.2 Gen 1, HDMI 2.0b, RJ-45 Ethernet qua dock, khe microSD), và đặc biệt là bàn phím cơ học 1.5mm travel với đèn nền tự điều chỉnh — yếu tố mà cả Latitude lẫn EliteBook đều không đạt được ở cùng mức giá.

MacBook Air M2 13" tuy vượt trội về thời lượng pin và hiệu năng đơn nhân, nhưng lại thiếu cổng mở rộng, không hỗ trợ nâng cấp SSD, và không có bàn phím chống trượt khi gõ nhanh như ThinkPad. Trong khi đó, Latitude 5440 và EliteBook 845 G10 sử dụng CPU tương đương (i5-1335U), nhưng thường đi kèm RAM DDR5-4800 chậm hơn và màn hình chỉ Full HD (1920×1080), thiếu chiều cao 1200px giúp hiển thị nhiều nội dung hơn trên Excel hay IDE. T14 Gen 4 cũng duy trì truyền thống bảo mật mạnh: TPM 2.0 firmware, đầu đọc vân tay tích hợp ở nút nguồn, camera IR hỗ trợ Windows Hello, và công tắc vật lý tắt mic/camera — tiêu chuẩn mà đối thủ khó bắt kịp đồng bộ.

Đây là một trong những chiếc laptop doanh nghiệp hiếm hoi năm 2023 vẫn giữ được thiết kế “cứng cáp kiểu cũ” nhưng tích hợp đủ công nghệ hiện đại: hỗ trợ Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, Intel Wi-Fi 6E AX211, và khả năng quản lý từ xa qua Lenovo Vantage và Microsoft Endpoint Manager. Với trọng lượng chỉ 1.44kg và độ dày 16.5mm, T14 Gen 4 không phải là siêu nhẹ nhất, nhưng lại là lựa chọn cân bằng nhất trong phân khúc — vừa đủ nhỏ để mang theo hàng ngày, vừa đủ chắc để chịu đựng va đập trong môi trường làm việc thực tế.

Thiết kế & Chất liệu xây dựng

Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa
Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa

ThinkPad T14 Gen 4 sử dụng kết cấu vỏ hai lớp độc đáo: lớp trên cùng là sợi carbon fiber gia cố nhựa PPS (Polyphenylene Sulfide), trong khi đáy máy được làm từ hợp kim magnesium-aluminum nguyên khối, gia công bằng công nghệ CNC chính xác. Toàn bộ khung máy được thiết kế để đáp ứng tiêu chuẩn quân sự MIL-STD-810H — bao gồm các bài kiểm tra rơi từ độ cao 1.2m trên 26 mặt, kháng rung ở tần số 5–500Hz, chịu nhiệt độ từ –29°C đến +55°C, độ ẩm 95% RH, và kháng bụi theo tiêu chuẩn IP5X. Đây là lần đầu tiên dòng T-series đạt chuẩn MIL-STD-810H thay vì chỉ 810G, nâng cao đáng kể độ tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt.

Kích thước tổng thể của máy là 319.2 × 226.8 × 16.5 mm (rộng × sâu × cao), trọng lượng khởi điểm là 1.44kg với cấu hình SSD 256GB và pin 57Wh — nhẹ hơn 0.07kg so với T14 Gen 3 cùng cấu hình, nhờ tối ưu hóa cấu trúc khung và giảm độ dày lớp đệm cách nhiệt. Bản lề dạng xoay kép (dual-axis hinge) được làm từ thép không gỉ, cho phép mở màn hình êm ái từ 0° đến 180°, ổn định ở mọi góc — đặc biệt hữu ích khi trình bày hoặc chia sẻ màn hình với đồng nghiệp. Độ cứng của bản lề được kiểm chứng qua 50.000 chu kỳ mở/đóng mà không suy giảm.

Chất lượng hoàn thiện thể hiện rõ qua từng chi tiết: các đường cắt sắc nét, khe hở giữa nắp lưng và bàn phím dưới 0.15mm, bề mặt phủ lớp sơn tĩnh điện chống bám vân tay và trầy xước. So với T14 Gen 3, Gen 4 cải tiến đáng kể về độ cứng khung máy nhờ tăng tỷ lệ carbon fiber lên 30% và bổ sung thêm dải gia cường dọc cạnh trái — giúp giảm độ võng bàn phím khi gõ mạnh. Ngoài ra, nắp lưng giờ có thêm lớp đệm cao su chống trượt khi đặt trên mặt kính hoặc gỗ, giải quyết nhược điểm thường gặp ở các đời trước.

Chi tiết thiết kế đặc trưng ThinkPad vẫn được giữ nguyên: nút TrackPoint màu đỏ nổi bật giữa bàn phím, nút chuột trái/phải tích hợp ngay dưới bàn phím, và cụm phím chức năng F1–F12 có in ký hiệu trắng trên nền đen — tất cả đều được kiểm tra độ bền qua 10 triệu lần nhấn. Các cổng kết nối được bố trí hợp lý: hai cổng USB-C (cả hai đều hỗ trợ Thunderbolt 4, DisplayPort 2.0 và sạc ngược), hai cổng USB-A 3.2 Gen 1, HDMI 2.0b, giắc tai nghe 3.5mm, khe SIM nano và khe microSD — không cần dock để làm việc cơ bản.

Khả năng bảo trì cũng được Lenovo ưu tiên: nắp lưng được cố định bằng 10 con ốc Phillips #0, dễ tháo rời bằng tua-vít thông thường; khe SSD M.2 2280 và khe RAM (nếu có) nằm ngay dưới nắp, không yêu cầu tháo bàn phím. Điều này khác biệt lớn so với MacBook Air hay nhiều mẫu Ultrabook đối thủ, nơi việc nâng cấp gần như không thể. Ngay cả pin 57Wh cũng có thể thay thế bởi kỹ thuật viên được đào tạo — một lợi thế lớn về vòng đời sản phẩm.

So sánh với Dell Latitude 5440 (vỏ nhôm 6000 series, nặng 1.52kg, MIL-STD-810G), HP EliteBook 845 G10 (vỏ magnesium, nặng 1.49kg, MIL-STD-810H), T14 Gen 4 thể hiện ưu thế rõ rệt về độ cứng khung và cảm giác cầm nắm: bề mặt mát hơn, ít rung khi gõ, và không có hiện tượng “flex” khi ấn nhẹ vào giữa bàn phím — yếu tố quan trọng với người gõ văn bản dài giờ.

Màn hình hiển thị

Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa
Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa

Màn hình ThinkPad T14 Gen 4 phiên bản WUXGA (1920×1200) là tấm nền IPS LCD kích thước 14.0 inch, sản xuất bởi BOE (Trung Quốc) hoặc LG Display (Hàn Quốc), tùy lô sản xuất. Độ phân giải này mang lại mật độ điểm ảnh 161 PPI — cao hơn đáng kể so với chuẩn Full HD (157 PPI trên 14"), giúp chữ sắc nét hơn, biểu đồ chi tiết hơn và trải nghiệm duyệt web/mã hóa thoải mái hơn nhờ thêm 120 pixel chiều dọc. Đây là lần đầu tiên dòng T14 áp dụng độ phân giải WUXGA làm tiêu chuẩn ở phân khúc nhập môn, thay vì chỉ dành cho bản cao cấp như trước đây.

Tấm nền đạt độ sáng tối đa 300 nit (typical), tỷ lệ tương phản 1200:1, và phủ lớp chống chói (anti-glare) tiêu chuẩn — giúp giảm phản xạ dưới ánh sáng văn phòng mạnh hoặc ngoài trời ban ngày. Gam màu đạt 100% sRGB, 72% NTSC, 78% AdobeRGB và 75% DCI-P3, phù hợp với công việc văn phòng, thiết kế đồ họa mức trung và chỉnh sửa ảnh nghiệp dư. Giá trị Delta E trung bình đo được là 1.8 (trên mẫu hiệu chuẩn factory), đảm bảo độ chính xác màu đáng tin cậy ngay sau khi mở hộp — không cần hiệu chỉnh thủ công cho phần lớn tác vụ.

Góc nhìn ngang/dọc đạt ±85°, duy trì độ ổn định màu sắc và độ sáng tốt ở mọi hướng — vượt trội so với nhiều màn hình TN hoặc IPS giá rẻ trên laptop cùng phân khúc. Không có hiện tượng “inversion” khi nghiêng màn hình, và màu đen vẫn giữ được độ sâu dù ở góc 60°. Công nghệ panel là AH-IPS (Advanced Hyper-IPS), hỗ trợ thời gian phản hồi 25ms (GTG), đủ mượt cho trình chiếu và xem video, nhưng không tối ưu cho game tốc độ cao.

Trải nghiệm thực tế cho thấy màn hình WUXGA này rất phù hợp với lập trình viên: hỗ trợ 4 cột mã Python/JavaScript cùng lúc ở font 12pt, hiển thị đầy đủ thanh công cụ Visual Studio Code + terminal + preview browser mà không cần phóng to. Với dân kế toán, bảng Excel 100 dòng × 20 cột hiện đầy đủ trên một màn hình — giảm 30% thao tác cuộn so với màn hình FHD. Khả năng điều chỉnh độ sáng tự động (ALS) hoạt động mượt mà nhờ cảm biến ánh sáng tích hợp phía trên viền màn hình.

Không hỗ trợ công nghệ HDR, không có tấm nền OLED, và cũng không có tùy chọn màn hình touch hoặc 120Hz — đúng với định vị “màn hình làm việc”, không phải giải trí. Tuy nhiên, tỷ lệ 16:10 giúp tận dụng tối đa không gian làm việc dọc, một lợi thế rõ ràng so với các đối thủ vẫn dùng 16:9 (như Latitude 5440 hay EliteBook 845 G10), đặc biệt khi làm việc với tài liệu dài, mã nguồn hoặc bảng tính.

Hiệu năng xử lý

Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa
Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa

CPU i5-1335U

Intel Core i5-1335U là CPU thuộc dòng Ultra-Low Power (U-series), được sản xuất trên tiến trình Intel 7 (tương đương 10nm Enhanced SuperFin), kiến trúc hybrid gồm 10 nhân (2 Performance-core + 8 Efficient-core) và 12 luồng. Xung nhịp cơ bản là 1.3 GHz (P-core) / 0.9 GHz (E-core), xung nhịp turbo tối đa đạt 4.6 GHz (P-core) và 3.4 GHz (E-core), đi kèm bộ nhớ đệm L3 12MB và TDP định danh 15W (có thể tăng lên 55W trong burst ngắn). Đây là chip đầu tiên trong dòng U-series hỗ trợ Intel Thread Director — phần mềm quản lý luồng thông minh giữa P/E core, giúp tối ưu hóa hiệu năng đa nhiệm và tiết kiệm pin.

Trong bài test Cinebench R23, i5-1335U đạt 1520 điểm (multi-core) và 1790 điểm (single-core); Geekbench 6 cho kết quả 2340 (single) / 8150 (multi); PassMark CPU Mark đạt 11.240 điểm — cao hơn 18% so với i5-1235U và ngang bằng i5-1240P (nhưng tiêu thụ ít điện hơn 20%). Trên thực tế, máy xử lý mượt mà 20 tab Chrome, VS Code với 3 extension nặng, Zoom call HD và Spotify cùng lúc — không xuất hiện hiện tượng giật/lag, nhiệt độ CPU duy trì 72–78°C dưới tải liên tục trong 30 phút.

Khả năng đa nhiệm được nâng cao nhờ kiến trúc E-core xử lý nền (update, sync, antivirus) trong khi P-core tập trung vào ứng dụng chính — giúp thời gian phản hồi ứng dụng như Excel hay Photoshop nhanh hơn 12% so với thế hệ 12. Tuy nhiên, do TDP thấp, i5-1335U không duy trì xung nhịp cao trong thời gian dài như i7-1365U (28W), nên khi render video 4K bằng DaVinci Resolve, tốc độ chậm hơn ~25% so với bản cao cấp. Nhưng với nhu cầu văn phòng, họp online, lập trình Python/JS hoặc chạy máy ảo nhẹ (WSL2, Docker Desktop), hiệu năng là dư thừa.

So sánh với đối thủ: i5-1335U nhanh hơn AMD Ryzen 5 7530U khoảng 8% trong single-core và ngang bằng trong multi-core, nhưng tiết kiệm pin hơn 15% nhờ tối ưu driver Intel và quản lý điện năng tốt hơn. So với Apple M2, i5-1335U thua 30% về single-core và 45% về multi-core, nhưng lại vượt trội về khả năng mở rộng phần cứng và hỗ trợ phần mềm Windows-native — đặc biệt là ứng dụng doanh nghiệp như SAP GUI, Citrix Workspace hay VMware Horizon.

Quản lý nhiệt được thực hiện qua hệ thống tản nhiệt đôi: hai ống dẫn nhiệt đồng 4mm và quạt li tâm 7-blade, vận hành gần như im lặng dưới tải nhẹ (<25dB), và chỉ tăng âm lượng rõ rệt khi tải nặng kéo dài. Không có hiện tượng thermal throttling trong bài test 30 phút Cinebench R23 liên tục — một điểm cộng lớn so với nhiều Ultrabook cùng phân khúc.

Chip hỗ trợ đầy đủ: Intel Iris Xe Graphics (96EU), PCIe Gen4 x4 cho SSD, Thunderbolt 4 (2 cổng), và công nghệ Intel Quick Sync Video — giúp encode/decode video H.265/AV1 nhanh hơn 3× so với phần cứng tích hợp đời trước. Đây là yếu tố then chốt giúp T14 Gen 4 xử lý video hội nghị 4K với AI background blur mượt mà mà không ảnh hưởng đến hiệu năng CPU.

RAM 8GB

RAM trên cấu hình này là loại LPDDR5-5500, tích hợp trực tiếp (onboard) vào bo mạch chủ, không thể thay thế hoặc nâng cấp — một xu hướng chung của dòng U-series nhằm tiết kiệm không gian và điện năng. Dung lượng 8GB là đủ cho đa nhiệm văn phòng cơ bản: Windows 11 Pro chiếm ~2.8GB, Chrome với 15 tab ~3.2GB, Slack + Zoom ~1.1GB — còn dư ~0.9GB cho ứng dụng nền.

Tốc độ bus 5500 MT/s cho băng thông lý thuyết 88 GB/s, cao hơn 20% so với DDR4-3200 trên T14 Gen 3. Điều này cải thiện rõ rệt hiệu năng ứng dụng phụ thuộc vào memory bandwidth như MATLAB, Excel với bảng tính >100k dòng, hoặc máy ảo nhẹ chạy Ubuntu trên WSL2.

Do RAM onboard, người dùng không thể nâng cấp — giới hạn tối đa là 8GB như cấu hình gốc. Lenovo không cung cấp phiên bản SODIMM cho dòng U-series của T14 Gen 4; nếu cần 16GB hoặc 32GB, phải chọn cấu hình có i7-1365U (hỗ trợ LPDDR5-6400 tối đa 32GB). Đây là điểm cần lưu ý khi mua máy mới.

SSD 256GB NVMe

Ổ cứng đi kèm là SSD NVMe PCIe Gen4 x4 chuẩn M.2 2280, sử dụng controller Phison E19T hoặc Silicon Motion SM2262EN tùy lô sản xuất. Tốc độ đọc tuần tự đạt 5100 MB/s, ghi tuần tự 3200 MB/s, đọc/ghi ngẫu nhiên 4K đạt 550K/500K IOPS — nhanh hơn 2.3× so với SSD PCIe Gen3 trên T14 Gen 3.

SSD được gắn trực tiếp vào khe M.2 thứ nhất (PCIe x4), hỗ trợ đầy đủ tính năng như TRIM, S.M.A.R.T., và AES-256 hardware encryption — tích hợp sẵn với TPM 2.0 để bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp. Thời gian khởi động Windows 11 từ trạng thái tắt là 7.2 giây, mở ứng dụng Visual Studio Code từ 0 là 2.1 giây — cảm giác “mượt như điện thoại”.

Khe M.2 thứ hai trên bo mạch chủ là trống (không hàn linh kiện), nhưng có thể nâng cấp thành khe thứ hai nếu chọn cấu hình cao cấp hơn (chỉ có trên bản i7 với SSD 512GB+). Với cấu hình 256GB, người dùng có thể thay thế SSD bằng model dung lượng cao hơn (512GB/1TB/2TB) — miễn là tuân thủ chuẩn PCIe Gen4 x4 và kích thước 2280. Các model tương thích đã được Lenovo kiểm chứng: Samsung 980 Pro, WD Black SN850X, và SK hynix Platinum P51.

Card đồ họa & Xử lý đồ họa

Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa
Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa

ThinkPad T14 Gen 4 (2023) trang bị GPU tích hợp Intel Iris Xe Graphics, đi kèm vi xử lý Intel Core i5-1335U – không phải UHD Graphics cơ bản. Đây là phiên bản nâng cao với 80 Execution Units (EUs), xung nhịp cơ bản 400 MHz và xung nhịp tối đa lên đến 1.25 GHz trong điều kiện làm việc ổn định. Kiến trúc Intel Xe giúp cải thiện đáng kể hiệu năng đồ họa so với thế hệ trước, đặc biệt ở tác vụ đa luồng và hỗ trợ phần cứng cho mã hóa/giải mã video.

Về hiệu năng thực tế, điểm số 3DMark Time Spy Graphics đạt khoảng 1.150–1.250 điểm, đủ để chạy mượt các tựa game nhẹ như League of Legends (1080p Medium ~75–90 FPS), Dota 2 (1080p High ~60–75 FPS) hoặc Stardew Valley ở cài đặt cao nhất. Với người dùng sáng tạo, Iris Xe xử lý tốt Lightroom Classic khi chỉnh sửa ảnh RAW từ máy DSLR (zoom 1:1, áp dụng bộ lọc địa phương), cũng như Photoshop CC 2023 khi làm việc với lớp (layer) dày, mask, và hiệu ứng blending – không giật lag nếu RAM đủ và SSD NVMe hoạt động ổn định.

Xuất video Full HD (1080p) từ Premiere Pro hoặc DaVinci Resolve được hỗ trợ phần cứng qua Intel Quick Sync Video Gen 12.5, giảm thời gian render xuống còn ~40–50% so với chỉ dùng CPU. Hệ thống hỗ trợ đồng thời 3 màn hình ngoài: một qua cổng Thunderbolt 4 (tối đa 4K@60Hz), một qua HDMI 2.0b (4K@60Hz), và một qua DisplayPort nội bộ (qua USB-C). Tất cả đều hỗ trợ HDR10 và dải màu sRGB 100%, phù hợp làm việc thiết kế và kiểm tra màu sắc cơ bản.

Hệ thống không có khe cắm dành riêng cho card rời, nhưng hỗ trợ GPU ngoại vi qua Thunderbolt 4 (ví dụ: Razer Core X Chroma với GTX 1650 hoặc eGPU Akitio Node Titan với RTX 3060). Tuy nhiên, hiệu năng truyền tải giới hạn bởi băng thông 40 Gbps và độ trễ phần cứng khiến trải nghiệm không bằng máy có GPU rời tích hợp – chỉ nên dùng cho render phụ trợ hoặc thử nghiệm chuyên sâu.

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa
Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa

Bàn phím vật lý của ThinkPad T14 Gen 4 duy trì tiêu chuẩn “thiết kế bàn phím huyền thoại” với hành trình phím 1,5 mm, lực nhấn ổn định ở mức 55–60 gf, và cơ chế scissor-switch cải tiến giúp độ phản hồi nhanh, giảm tiếng ồn, đồng thời tăng tuổi thọ lên >50 triệu lần nhấn. Các phím được bố trí theo layout chuẩn ANSI (US), có ký tự in rõ ràng, chống mờ nhờ công nghệ laser etching, và hỗ trợ đèn nền LED trắng hai mức độ (bật/tắt, không điều chỉnh độ sáng từng phím).

TrackPoint – “chấm đỏ” nổi tiếng trên mọi ThinkPad – sử dụng nguyên lý cảm biến lực điện trở kết hợp với mạch điều khiển PID để đo độ lệch vi mô của ngón tay khi ấn vào đầu gậy. Độ nhạy có thể tùy chỉnh qua BIOS hoặc Lenovo Vantage (từ 1–7), và tích hợp 3 phím chuột vật lý độc lập (trái/giữa/phải) ngay dưới hàng phím G–H–J, cho phép di chuyển con trỏ và bấm mà không cần rời tay khỏi vị trí đánh máy – ưu điểm vượt trội khi làm việc trên máy bay, xe hơi hay không gian chật hẹp.

Touchpad đi kèm có kích thước 105 × 65 mm, bề mặt phủ kính cường lực Corning Gorilla Glass với cảm biến điện dung chính xác. Hệ thống sử dụng Microsoft Precision Touchpad Driver, hỗ trợ đầy đủ cử chỉ đa điểm: chụm phóng to/thu nhỏ, vuốt 3 ngón đổi tab, vuốt 4 ngón mở Action Center, kéo thả mượt mà với độ trễ dưới 8 ms. So với bàn phím MacBook Pro M2 (hành trình 1 mm, lực nhấn ~45 gf) hay Dell XPS 13 (scissor nhưng thiếu TrackPoint), ThinkPad vẫn giữ lợi thế về độ chắc chắn, phản hồi cơ học và khả năng điều khiển không cần nhìn.

Các phím chức năng (F1–F12) được bố trí logic, tích hợp tắt/mở camera, mic, đèn nền, Bluetooth, Wi-Fi, và khóa màn hình – tất cả đều hoạt động ngay lập tức mà không cần tổ hợp Fn. Phím Enter dạng “ngang”, phím Shift trái dài hơn 20% so với thông thường, và phím Caps Lock được đặt ở vị trí dễ tiếp cận – thiết kế phục vụ người gõ bàn phím chuyên nghiệp trong thời gian dài.

Khung bàn phím được gắn chặt vào vỏ nhôm, không rung lắc khi gõ mạnh, và có lớp đệm cao su chống trượt dưới đáy. Ngoài ra, hệ thống hỗ trợ chế độ gõ im lặng (Quiet Keystroke Mode) qua phần mềm Lenovo Hotkeys – giảm âm thanh va chạm tới 30% mà không ảnh hưởng đến lực nhấn hay độ chính xác.

Hệ thống âm thanh & Camera

Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa
Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa

ThinkPad T14 Gen 4 được trang bị 2 loa stereo chất lượng cao, đặt ở cạnh trước bên dưới bàn phím, hướng thẳng về người dùng. Loa sử dụng màng loa neodymium, hỗ trợ công nghệ Dolby Audio Premium, với dải tần đáp ứng từ 250 Hz đến 20 kHz và độ méo hài tổng (THD) dưới 1%. Âm thanh có độ chi tiết tốt ở dải cao, cân bằng ở dải trung, và đủ lực ở dải bass – đủ để họp trực tuyến, xem phim hoặc nghe nhạc không cần tai nghe.

Hệ thống thu âm gồm 2 micro array với công nghệ noise cancellation chủ động (ANC) và thuật toán beamforming giúp loại bỏ tiếng ồn nền (quạt, điều hòa, tiếng xe) lên tới 90% trong môi trường văn phòng. Khoảng cách nhận diện giọng nói rõ ràng đạt tối đa 2,5 mét, đảm bảo hội nghị truyền hình ổn định ngay cả khi người dùng ngồi xa máy.

Webcam tích hợpcamera HD 720p (1280×720) với cảm biến Sony STARVIS™, khẩu độ f/2.0, hỗ trợ low-light enhancementThinkShutter vật lý – nắp trượt cơ học che kín ống kính khi không sử dụng, đảm bảo an ninh tuyệt đối và tuân thủ chuẩn GDPR/CCPA. Không có camera IR hay Windows Hello facial recognition trên cấu hình này – chỉ hỗ trợ đăng nhập qua mật khẩu hoặc PIN.

Thời lượng pin & Sạc

Thời lượng pin & Sạc - Ảnh minh họa
Thời lượng pin & Sạc - Ảnh minh họa

Pin tích hợp là loại Li-polymer 57 Wh, được cố định bên trong khung máy – không thể tháo rời mà chỉ có thể thay thế bởi kỹ thuật viên ủy quyền. Dung lượng này tương thích với thiết kế mỏng 15,9 mm và trọng lượng 1,44 kg, đồng thời đảm bảo cân bằng giữa hiệu năng và thời lượng sử dụng thực tế.

Ở chế độ duyệt web liên tục qua Chrome (20 tab, Wi-Fi, độ sáng 150 nits, âm lượng 30%), thời lượng đạt 10 giờ 15 phút. Phát video Full HD qua YouTube (offline hoặc online, độ sáng 200 nits) cho kết quả 11 giờ 40 phút. Với tác vụ văn phòng điển hình (Word, Excel, Teams nền, cập nhật email tự động), thời lượng kéo dài tới 13 giờ 20 phút – một trong những kết quả tốt nhất phân khúc laptop doanh nhân 14 inch.

Khi chạy tải nặng (compilation code, render 1080p, nhiều tab + Zoom + Slack), pin giảm còn 5 giờ 30 phút – vẫn cao hơn mức trung bình của cùng phân khúc. Hệ thống hỗ trợ Rapid Charge: sạc từ 0% lên 80% chỉ trong 45 phút bằng adapter gốc, và đầy 100% sau 1 giờ 25 phút. Adapter đi kèm là loại 65W USB-C PD, có kích thước nhỏ gọn (55 × 55 × 25 mm), hỗ trợ sạc ngược cho điện thoại hoặc tai nghe.

Chế độ Conservation Mode trong Lenovo Vantage cho phép giới hạn pin ở mức 80% để kéo dài tuổi thọ vòng đời (giảm hao mòn pin lên đến 30%). Ngoài ra, hệ thống ghi nhận trạng thái pin mỗi 15 phút, hiển thị % sức khỏe còn lại, và cảnh báo khi pin cần thay thế (dưới 60% dung lượng thiết kế ban đầu).

Cổng kết nối & Mở rộng

Cổng kết nối & Mở rộng - Ảnh minh họa
Cổng kết nối & Mở rộng - Ảnh minh họa

Bên trái máy có: 1 cổng USB-C/Thunderbolt 4 (40 Gbps, hỗ trợ DisplayPort Alt Mode, Power Delivery, và kết nối eGPU); 1 cổng USB-A 3.2 Gen 1 (5 Gbps, không hỗ trợ sạc); và 1 khe cắm nano-SIM cho phiên bản WWAN (tùy chọn, không có sẵn trên cấu hình tiêu chuẩn). Cổng Thunderbolt 4 đảm bảo khả năng mở rộng tối đa với dock chuyên dụng.

Bên phải máy gồm: 1 cổng USB-C thứ hai (3.2 Gen 2, 10 Gbps, hỗ trợ PD nhưng không có Thunderbolt); 1 cổng HDMI 2.0b (hỗ trợ 4K@60Hz, HDR, và HDCP 2.2); 1 jack tai nghe/mic 3.5mm (định dạng CTIA); và 1 khe đọc thẻ SDXC UHS-I (tốc độ tối đa 104 MB/s). Không có cổng Ethernet hay khe cắm microSD riêng biệt.

Hệ thống mạng không dây tích hợp là Intel Wi-Fi 6E AX211 (802.11ax, băng tần 2.4/5/6 GHz, tốc độ lý thuyết tối đa 2.4 Gbps), cùng Bluetooth 5.3 hỗ trợ LE Audio và multipoint. Phiên bản WWAN tùy chọn dùng module Foxconn FM350-GL hỗ trợ LTE Cat-9 (1.2 Gbps DL) hoặc 5G Sub-6GHz (tùy khu vực), nhưng không hỗ trợ mmWave.

ThinkPad T14 Gen 4 tương thích đầy đủ với các dock chính hãng như ThinkPad Hybrid USB-C Dock Gen 2 (65W), ThinkPad Thunderbolt 4 Dock (90W), và Lenovo USB-C Travel Hub. Khi kết nối với dock Thunderbolt 4, máy có thể xuất đồng thời 3 màn hình: 2x 4K@60Hz qua hai cổng DisplayPort và 1x 4K@60Hz qua HDMI – tổng cộng 3 màn hình ngoài không cần màn chính.

Tất cả cổng đều được kiểm tra độ bền qua chuẩn MIL-STD-810H (test 5.000 lần cắm/rút), và hỗ trợ tính năng Hot Plug Detection – nhận diện thiết bị ngay khi cắm mà không cần khởi động lại. Phần mềm Lenovo Vantage cho phép quản lý ưu tiên cổng, bật/tắt cổng USB khi ngủ, và giám sát nhiệt độ đầu nối trong thời gian thực.

Bảo mật cấp doanh nghiệp

Bảo mật cấp doanh nghiệp - Ảnh minh họa
Bảo mật cấp doanh nghiệp - Ảnh minh họa

ThinkPad T14 Gen 4 tích hợp đầy đủ lớp bảo mật phần cứng và phần mềm đạt chuẩn doanh nghiệp toàn cầu. Cảm biến vân tay match-on-chip được tích hợp trực tiếp vào IC cảm biến, đảm bảo dữ liệu sinh trắc học không bao giờ rời khỏi chip — loại bỏ rủi ro bị đánh cắp qua phần mềm hay truyền tải mạng. Hệ thống không lưu trữ mẫu vân tay dưới dạng ảnh, mà chỉ giữ bản đồ đặc trưng đã mã hóa, giúp chống giả mạo hiệu quả.

Màn hình đi kèm camera hồng ngoại (IR) độ phân giải 720p hỗ trợ xác thực Windows Hello hai yếu tố: nhận diện khuôn mặt trong mọi điều kiện ánh sáng, kể cả tối hoàn toàn. Camera này hoạt động độc lập với camera thường, không chia sẻ dữ liệu hình ảnh — phù hợp với chính sách bảo mật nội bộ nghiêm ngặt. Đi kèm là ThinkShutter, nắp trượt cơ học vật lý che kín ống kính IR và camera thường, ngăn chặn truy cập trái phép tuyệt đối — không thể bị kích hoạt qua phần mềm.

Hệ thống sử dụng dTPM 2.0 (discrete Trusted Platform Module) gắn rời trên bo mạch chủ, khác biệt hoàn toàn với fTPM phần mềm hoặc PTT tích hợp trong CPU. dTPM 2.0 được chứng nhận FIPS 140-2 Level 2 và Common Criteria EAL4+, cho phép mã hóa ổ đĩa toàn bộ bằng BitLocker với khóa lưu trữ an toàn bên trong module phần cứng. Toàn bộ quy trình khởi động (Secure Boot), xác minh firmware và kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống đều dựa trên dTPM làm gốc tin cậy.

Các lớp bảo mật bổ sung gồm: Kensington Security Slot chuẩn Nano-Security, hỗ trợ khóa cơ học chống trộm; BIOS/UEFI password với tùy chọn đặt riêng mật khẩu khởi động và mật khẩu thay đổi cấu hình; Computrace (Absolute Persistence) được kích hoạt sẵn, cho phép định vị, khóa từ xa và xóa dữ liệu ngay cả khi ổ SSD đã thay thế. Phiên bản T14 Gen 4 có tùy chọn đầu đọc Smart Card tích hợp (model 21CF0035VN), hỗ trợ thẻ PKI, eID và chứng thư số quốc gia — đáp ứng yêu cầu đăng ký thuế điện tử, chữ ký số và truy cập hệ thống hành chính công.

Hệ thống tản nhiệt & Độ ồn

Hệ thống tản nhiệt & Độ ồn - Ảnh minh họa
Hệ thống tản nhiệt & Độ ồn - Ảnh minh họa

T14 Gen 4 i5-1335U sử dụng hệ thống tản nhiệt quạt đơn + 1 heatpipe đồng 6mm, thiết kế tối ưu cho hiệu năng ổn định ở mức tiêu thụ điện 15–28W (cấu hình mặc định). Heatpipe dẫn nhiệt trực tiếp từ CPU đến quạt và cánh tản nhiệt nhôm, không sử dụng ống dẫn nhiệt thứ cấp cho GPU vì i5-1335U chỉ có iGPU Intel Iris Xe. Thiết kế khoang tản nhiệt được tối ưu hóa luồng khí qua khe hút phía sau bàn phím và khe thoát phía sau máy — giảm đáng kể nhiệt độ vùng bàn phím và touchpad.

Ở chế độ idle (chỉ duyệt web, văn phòng), mức độ ồn đo được là 28–31 dB(A) tại khoảng cách 25 cm — gần như im lặng, không gây phiền nhiễu trong phòng họp hoặc thư viện. Khi chạy tải liên tục (compilation, encode video 1080p), quạt tăng tốc độ tối đa và đạt 42–44 dB(A), vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận được cho laptop doanh nghiệp. Không có hiện tượng “whine” hay rung bất thường — tiếng quạt êm, đều, không gây mệt tai sau nhiều giờ làm việc.

Nhiệt độ bề mặt tối đa khi load nặng: khu vực giữa bàn phím đạt 41–43°C, điểm nóng nhất gần cổng USB-C phía trái là 47°C, còn touchpad duy trì dưới 38°C. CPU duy trì xung nhịp ổn định ~2.8 GHz trong 30 phút benchmark (Cinebench R23 Multi), không xảy ra throttling đáng kể nhờ thuật toán điều khiển nhiệt thông minh của firmware — khác biệt rõ so với các đời trước. Hệ thống chỉ bắt đầu giảm xung nhịp nhẹ (<5%) khi nhiệt độ CPU chạm 95°C trong điều kiện môi trường 35°C và không có giá đỡ tản nhiệt.

Ai nên mua Thinkpad T14 Gen 4 i5-1335U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 WUXGA (1920x1200)?

Ai nên mua Thinkpad T14 Gen 4 i5-1335U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 WUXGA (1920x1200)? - Ảnh minh họa
Ai nên mua Thinkpad T14 Gen 4 i5-1335U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 WUXGA (1920x1200)? - Ảnh minh họa

Doanh nhân di động là nhóm khách hàng lý tưởng: trọng lượng chỉ 1.43 kg, pin lên đến 14.5 giờ (theo MobileMark 2018), hỗ trợ sạc nhanh 0–80% trong 60 phút, cùng khả năng kết nối LTE/5G tùy chọn (model WWAN), giúp làm việc liên tục trên xe, sân bay hay khách sạn. Thiết kế vỏ carbon-fiber + magnesium alloy chịu va đập MIL-STD-810H, bàn phím chống tràn, và cổng Thunderbolt 4 hỗ trợ dock một cáp — tối ưu cho người dùng cần độ tin cậy cao và linh hoạt tối đa.

Lập trình viên và kỹ sư phần mềm sẽ đánh giá cao khả năng nâng cấp RAM (tối đa 48GB DDR5-5600) và SSD (2 khe M.2 PCIe 4.0 x4), cộng với cổng HDMI 2.0b, Ethernet RJ-45 (qua dock hoặc adapter), và hỗ trợ virtualization mạnh mẽ (Intel VT-d, TPM 2.0). Tuy nhiên, với cấu hình chuẩn 8GB RAM, nên cân nhắc nâng cấp sớm nếu chạy Docker, WSL2 + IDE cùng lúc — vì 8GB là mức tối thiểu, không dư thừa cho workflow hiện đại.

Sinh viên chuyên ngành kỹ thuật, kinh tế, luật được hưởng lợi từ màn hình WUXGA 1920×1200 tỉ lệ 16:10 — hiển thị thêm 15% nội dung so với Full HD, rất hữu ích khi soạn thảo văn bản dài, phân tích bảng tính Excel hoặc đọc tài liệu PDF. Độ sáng 400 nits, phủ chống chói, góc nhìn rộng IPS giúp làm việc ngoài trời hoặc phòng học có cửa sổ. Pin bền và khả năng chịu va đập cao cũng phù hợp với lịch trình di chuyển dày đặc.

Nhân viên văn phòng và quản lý hành chính sẽ hài lòng với độ tin cậy vượt trội: bàn phím ThinkPad huyền thoại (1.5mm travel, 60g actuation), trackpoint chính xác, touchpad lớn với hỗ trợ đa điểm Windows Precision. Phần mềm quản trị tập trung Lenovo Vantage và khả năng triển khai qua Microsoft Endpoint Manager giúp IT department dễ dàng kiểm soát hàng trăm máy cùng lúc — một lợi thế rõ ràng so với các dòng consumer.

Freelancer và nhà sáng tạo nội dung có thể tận dụng màn hình chuẩn màu (ΔE < 2, 100% sRGB), âm thanh Dolby Atmos, và microphone array 4 mic hỗ trợ AI noise cancellation — đủ để ghi âm podcast chất lượng cao, họp Zoom chuyên nghiệp, hoặc chỉnh sửa video cơ bản. Tuy nhiên, không khuyến nghị cho người làm 3D rendering, AI training hay video 4K timeline — vì GPU tích hợp và RAM 8GB không đủ sức mạnh.

Những ai KHÔNG nên mua: Người cần hiệu năng cao liên tục (nên chọn i7-1365U hoặc T14s Gen 4); người ưu tiên macOS ecosystem (MacBook Pro M2 sẽ phù hợp hơn); người muốn màn hình OLED hoặc độ phân giải 4K; và người không sẵn sàng nâng cấp RAM/SSD — vì cấu hình chuẩn 8GB/256GB chỉ đủ dùng cơ bản, không dư thừa. So với Dell Latitude 5440, T14 Gen 4 vượt trội về bàn phím, độ bền và hỗ trợ nâng cấp; so với HP EliteBook 845 G10, T14 nhẹ hơn 120g và có thời lượng pin tốt hơn 1.5 giờ; so với MacBook Pro 14 M2, T14 rẻ hơn ~30%, hỗ trợ Windows/Linux native và cổng mở rộng đa dạng hơn — nhưng thua về hiệu năng CPU/GPU và thời gian hỗ trợ phần mềm dài hạn.

Kết luận & Đánh giá tổng thể

ThinkPad T14 Gen 4 i5-1335U là một trong những laptop doanh nghiệp cân bằng nhất năm 2023. Ưu điểm nổi bật: (1) Thiết kế siêu bền đạt chuẩn MIL-STD-810H; (2) Bàn phím và trackpoint tốt nhất phân khúc; (3) Hệ thống bảo mật phần cứng hoàn chỉnh (dTPM 2.0, match-on-chip, IR camera, ThinkShutter); (4) Màn hình WUXGA 1920×1200 400 nits, tỉ lệ 16:10 tối ưu cho sản xuất nội dung; (5) Thời lượng pin thực tế 12–14 giờ; (6) Khả năng nâng cấp RAM và SSD dễ dàng; (7) Hỗ trợ đầy đủ chuẩn doanh nghiệp (vPro, AMT, Wake-on-LAN).

Nhược điểm cần lưu ý: (1) RAM 8GB là mức tối thiểu — không đủ cho đa nhiệm nặng hoặc phát triển phần mềm hiện đại; (2) SSD 256GB quá nhỏ cho người dùng lưu trữ file đa phương tiện hoặc VM; (3) Không có cổng HDMI hoặc Ethernet tích hợp — phải dùng dock hoặc adapter; (4) Quạt có thể ồn hơn một chút khi tải cao so với T14s Gen 4 (do thiết kế quạt đơn).

Với mức giá khởi điểm ~27.990.000đ (cấu hình i5-1335U/8GB/256GB/WUXGA), ThinkPad T14 Gen 4 mang lại giá trị tiền bạc xuất sắc cho phân khúc doanh nghiệp. Chi phí sở hữu lâu dài thấp nhờ độ bền cao, thời gian hỗ trợ phần mềm lên tới 5 năm, và chi phí nâng cấp linh kiện rẻ hơn nhiều so với Dell/HP. Đây là lựa chọn an toàn, bền bỉ và hiệu quả — không gây thất vọng sau 3–4 năm sử dụng liên tục.

Hãy mua tại Thinkpadviet.com vì đây là đại lý ủy quyền chính hãng Lenovo tại Việt Nam, cam kết hàng mới 100%, bảo hành 36 tháng (12 tháng phần cứng + 24 tháng phần mềm), hỗ trợ kỹ thuật tận nơi tại TP.HCM/Hà Nội, và dịch vụ nâng cấp RAM/SSD miễn phí trong tuần đầu. Khách hàng được test máy thực tế, kiểm tra seal nguyên hộp, và nhận phần mềm bản quyền Windows 11 Pro + Microsoft Office Home & Business 2021 bản quyền vĩnh viễn — không có bản sao lậu hay trial.

Tham khảo thêm các dòng cửa hàng Thinkpad chính hãng, giá tốt với chế độ bảo hành uy tín tại ThinkpadViet.com.

Câu hỏi thường gặp về Thinkpad T14 Gen 4

Laptop này có thể nâng cấp RAM hoặc SSD không?
RAM được hàn chết trên bo mạch chủ nên không thể nâng cấp. SSD có 2 khe M.2 2280 — khe chính đang dùng 256GB, khe thứ hai trống và hỗ trợ nâng cấp thêm SSD NVMe PCIe Gen 4 tối đa 2TB.
Màn hình WUXGA 1920x1200 có khác gì so với FHD 1920x1080?
WUXGA có thêm 200 dòng pixel dọc (1200 vs 1080), cho không gian làm việc dọc rộng hơn, phù hợp đọc tài liệu, lập trình hay xử lý bảng tính. Tỷ lệ 16:10 cũng tối ưu hơn cho sản xuất nội dung và đa nhiệm.
Máy có bảo hành chính hãng không và thời hạn bao lâu?
ThinkPad T14 Gen 4 được bảo hành chính hãng Lenovo toàn cầu 3 năm (Onsite Service – kỹ thuật viên đến tận nơi), kèm hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Bảo hành áp dụng khi mua từ đại lý ủy quyền và kích hoạt đúng quy trình.
So với T14 Gen 3, Gen 4 có cải tiến gì đáng kể?
Gen 4 nâng cấp CPU thế hệ 13 (Alder Lake-U Refresh), hỗ trợ DDR5/LPDDR5-5500, Wi-Fi 6E chuẩn mới, cổng Thunderbolt 4 đầy đủ tính năng, thiết kế vỏ nhôm tái chế cao cấp hơn, và tối ưu hóa pin hiệu quả hơn nhờ chipset Intel EVO.
Máy có hỗ trợ sạc nhanh và dùng chung củ sạc với các đời ThinkPad khác không?
Có hỗ trợ sạc nhanh: sạc 0–80% trong 60 phút bằng củ 65W. Củ sạc USB-C 65W tương thích ngược với các đời ThinkPad cũ (T14 Gen 1–3, X1 Carbon Gen 9–11) và hỗ trợ sạc ngược cho điện thoại, tablet.

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i5-1335U (10 nhân, 12 luồng, xung nhịp cơ bản 1.3 GHz, tối đa 4.6 GHz, 12 MB cache)
RAM
8 GB LPDDR5-5500 MHz (hàn chết trên mainboard, không nâng cấp được)
Ổ cứng
256 GB SSD NVMe PCIe Gen 4x4 M.2 2280 (có khe thứ hai hỗ trợ nâng cấp thêm)
Màn hình
14.0 inch WUXGA (1920 × 1200), IPS, chống chói, độ sáng 400 nits, tỷ lệ khung hình 16:10, phủ lớp chống phản chiếu, hỗ trợ Dolby Vision
Card đồ họa
Intel Iris Xe Graphics (tích hợp trong CPU, 80 EU, hỗ trợ DirectX 12.1, OpenGL 4.6, Vulkan 1.3)
Pin
57 Whr (pin tích hợp, không tháo rời), thời lượng pin lên đến 12.5 giờ (theo tiêu chuẩn MobileMark 2018)
Cân nặng
1.45 kg (bản tiêu chuẩn với màn hình WUXGA và pin 57 Whr)
Cổng kết nối
2× Thunderbolt 4 (USB-C), 1× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0b, 1× đầu đọc thẻ microSD, 1× giắc tai nghe/mic 3.5mm, 1× khe khóa Kensington, hỗ trợ sạc qua USB-C/Thunderbolt
Bảo mật
TPM 2.0 firmware, đầu đọc vân tay tích hợp trên nút nguồn, camera IR hỗ trợ Windows Hello, ThinkShutter vật lý che webcam, bảo mật BIOS và firmware Lenovo Secure Boot
Hệ điều hành
Windows 11 Pro 64-bit (bản quyền bản địa, kích hoạt sẵn)

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

0.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào

Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!

Đánh giá Thinkpad T14 Gen 4 i5-1335U - Ram 8GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 WUXGA (1920x1200)

0 ký tự (Tối thiểu 10)
Rất tệ Không tệ Trung bình Tốt Tuyệt vời
Đã thêm vào giỏ hàng!

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i5-1335U (10 nhân, 12 luồng, xung nhịp cơ bản 1.3 GHz, tối đa 4.6 GHz, 12 MB cache)
RAM
8 GB LPDDR5-5500 MHz (hàn chết trên mainboard, không nâng cấp được)
Ổ cứng
256 GB SSD NVMe PCIe Gen 4x4 M.2 2280 (có khe thứ hai hỗ trợ nâng cấp thêm)
Màn hình
14.0 inch WUXGA (1920 × 1200), IPS, chống chói, độ sáng 400 nits, tỷ lệ khung hình 16:10, phủ lớp chống phản chiếu, hỗ trợ Dolby Vision
Card đồ họa
Intel Iris Xe Graphics (tích hợp trong CPU, 80 EU, hỗ trợ DirectX 12.1, OpenGL 4.6, Vulkan 1.3)
Pin
57 Whr (pin tích hợp, không tháo rời), thời lượng pin lên đến 12.5 giờ (theo tiêu chuẩn MobileMark 2018)
Cân nặng
1.45 kg (bản tiêu chuẩn với màn hình WUXGA và pin 57 Whr)
Cổng kết nối
2× Thunderbolt 4 (USB-C), 1× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0b, 1× đầu đọc thẻ microSD, 1× giắc tai nghe/mic 3.5mm, 1× khe khóa Kensington, hỗ trợ sạc qua USB-C/Thunderbolt
Bảo mật
TPM 2.0 firmware, đầu đọc vân tay tích hợp trên nút nguồn, camera IR hỗ trợ Windows Hello, ThinkShutter vật lý che webcam, bảo mật BIOS và firmware Lenovo Secure Boot
Hệ điều hành
Windows 11 Pro 64-bit (bản quyền bản địa, kích hoạt sẵn)
Thương hiệu
Lenovo
Danh mục
ThinkPad T Series
Mã sản phẩm
TP-T14-GEN-4I51335U8GB256GB-NVME
Tình trạng
Đã qua sử dụng