Thinkpad T14 Gen 2 i5-1135G7 - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)
THINKPAD T SERIES

THINKPAD T14 GEN 2 I5-1135G7 - RAM 16GB - SSD 256GB NVME - 14.0 FHD (1920X1080)

SCROLL TO DISCOVER SCROLL TO DISCOVER
GIÁ: 9.000.000đ Shop

Thinkpad T14 Gen 2 i5-1135G7 - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

Lenovo TP-T14-GEN-2I51135G716GB256GB-NVME 2 lượt xem
9.000.000đ
CPU Intel Core i5-1135G7 (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 2.4 GHz, tối đa 4.2 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB, tích hợp Intel Iris Xe Graphics)
RAM 16 GB LPDDR4x-4267 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng 256 GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2.0 (có thể nâng cấp thêm ổ thứ hai qua khe M.2 thứ hai hoặc thay thế ổ gốc)
Màn hình 14.0 inch IPS FHD (1920 × 1080), chống chói, độ sáng 300 nits, tỷ lệ tương phản 1000:1, phủ 100% sRGB, hỗ trợ Dolby Vision, tùy chọn cảm ứng (mẫu này không cảm ứng)
Card đồ họa Intel Iris Xe Graphics (tích hợp trong CPU, chia sẻ bộ nhớ RAM, hỗ trợ DirectX 12, OpenGL 4.6, Vulkan 1.2)
Pin 57 Whr (pin liền, không tháo rời), thời lượng sử dụng thực tế khoảng 8–10 giờ (tuỳ cấu hình và tải công việc), hỗ trợ sạc nhanh (0–80% trong ~1 giờ)
Cân nặng 1.38 kg (với pin tiêu chuẩn, không bao gồm adapter)
Cổng kết nối 2× Thunderbolt 4 (USB-C, hỗ trợ sạc, hiển thị, dữ liệu), 2× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0b, 1× đầu đọc thẻ microSD (tối đa 512 GB), 1× giắc tai nghe/mic 3.5 mm, 1× khe khóa Kensington, 1× khe SIM (cho WWAN tùy chọn)
Bảo mật TPM 2.0 phần cứng, đầu đọc vân tay tích hợp (trên bàn phím), camera hồng ngoại hỗ trợ Windows Hello, khóa vật lý camera (shutter), hỗ trợ bảo mật BIOS và quản lý từ xa qua Lenovo Vantage
Hệ điều hành Windows 10 Pro 64-bit (cập nhật miễn phí lên Windows 11 Pro), có bản sao giấy phép OEM gắn trên máy
Số lượng:
Còn hàng (15)
Đã bán 0
Bảo hành chính hãng
Giao hàng toàn quốc

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Tổng quan về Thinkpad T14 Gen 2 i5-1135G7 - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

Tổng quan thiết kế của Thinkpad T14 Gen 2 i5-1135G7 - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)
Tổng quan thiết kế của Thinkpad T14 Gen 2 i5-1135G7 - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

ThinkPad là dòng laptop do IBM sáng lập năm 1992 và được Lenovo tiếp quản từ 2005, trở thành biểu tượng toàn cầu của máy tính doanh nhân nhờ độ bền vượt trội, bàn phím cơ học chuẩn và hệ sinh thái bảo mật tích hợp. Dòng T-series — đặc biệt là T14 — kế thừa trực tiếp di sản từ T400/T500, tập trung vào hiệu năng cân bằng, khả năng nâng cấp và độ tin cậy trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. ThinkPad T14 Gen 2 ra mắt chính thức vào tháng 5/2021, thuộc thế hệ thứ hai dựa trên nền tảng Intel Tiger Lake (11th Gen), đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ sang kiến trúc 10nm SuperFin và tích hợp GPU Iris Xe.

Cấu hình cụ thể này — với CPU Intel Core i5-1135G7, RAM 16GB DDR4-3200, SSD 256GB NVMe PCIe Gen 4 x4 và màn hình 14 inch FHD IPS — nằm ở phân khúc trung – cao trong loạt T14 Gen 2, phù hợp cho dân văn phòng, kỹ sư phần mềm, chuyên viên phân tích dữ liệu và người dùng di động yêu cầu ổn định hơn là cực đại hiệu năng. Đây là phiên bản không có card đồ họa rời, không hỗ trợ Thunderbolt 4 đầy đủ (chỉ có 1 cổng TB4 hỗ trợ sạc + hiển thị), nhưng bù lại đạt chứng nhận EPEAT Gold và ENERGY STAR 8.0, phản ánh cam kết về tính bền vững.

Về vị trí trong lineup, T14 Gen 2 đứng giữa T14s Gen 2 (mỏng nhẹ hơn, dùng CPU U-series và chassis nhôm nguyên khối) và T15 Gen 2 (lớn hơn, hỗ trợ CPU H-series và GPU rời). So với T14 Gen 1 (ra mắt 2020, dùng Comet Lake hoặc AMD Ryzen 4000), Gen 2 cải tiến rõ rệt về đồ họa tích hợp, thời lượng pin (do hiệu suất điện năng tốt hơn), hỗ trợ Wi-Fi 6E và bảo mật phần cứng qua TPM 2.0 tích hợp sẵn trên chipset.

Đối thủ trực tiếp của T14 Gen 2 là Dell Latitude 5420/5421 (cùng dùng i5-1135G7, nhưng thiết kế ít linh hoạt nâng cấp hơn), HP EliteBook 845 G8 (phiên bản AMD) và EliteBook 840 G8 (Intel), vốn chia sẻ nhiều tiêu chuẩn MIL-STD và quản lý doanh nghiệp qua HP Manageability Engine. MacBook Air M1 (2020) là đối thủ khác biệt về kiến trúc — ARM-based — mang lại thời lượng pin vượt trội và hiệu năng đơn nhân xuất sắc, nhưng thiếu khe cắm mở rộng, cổng vật lý hạn chế và không tương thích phần mềm Windows-native.

Phiên bản T14 Gen 2 i5-1135G7 còn nổi bật nhờ khả năng tùy chọn module WWAN (Fibocom L850-GL), hỗ trợ vPro (tùy model), và tích hợp sẵn 2 micro阵 liệt (dual-array microphone) với AI noise cancellation — yếu tố then chốt cho hội nghị truyền hình chuyên nghiệp. Toàn bộ hệ thống được kiểm định bởi Lenovo tại 12 phòng lab độc lập trước khi xuất xưởng, đảm bảo độ nhất quán về chất lượng ở mọi lô sản xuất.

Thiết kế & Chất liệu xây dựng

Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa
Thiết kế & Chất liệu xây dựng - Ảnh minh họa

ThinkPad T14 Gen 2 sử dụng kết cấu đa lớp: nắp lưng được làm từ sợi carbon fiber gia cố nhựa PPS (polyphenylene sulfide), khung viền và đáy máy là hợp kim magnesium-aluminum, trong khi bàn phím và khu vực touchpad được gia công từ nhựa ABS chịu lực cao. Tổng trọng lượng đạt 1.49 kg với pin 3-cell (45Wh) hoặc 1.59 kg với pin 6-cell (57Wh); kích thước tổng thể là 329.3 × 228.3 × 17.9 mm (rộng × sâu × cao), đảm bảo tính di động mà không hy sinh độ cứng cáp.

Máy đạt chứng nhận MIL-STD-810H — phiên bản mới nhất thời điểm 2021 — sau khi vượt qua 12 bài kiểm tra nghiêm ngặt: rơi tự do từ độ cao 1.22 m trên 26 mặt tiếp xúc khác nhau, vận hành ở nhiệt độ từ -29°C đến 55°C, độ ẩm tương đối 95% trong 10 ngày, rung động tần số 5–500 Hz, bụi mịn (MIL-STD-810H Method 510.6), và kháng muối biển (Method 509.6). Không như một số đối thủ chỉ đạt MIL-STD-810G, phiên bản H bổ sung thêm kiểm tra độ bền với bức xạ UV và khả năng hoạt động trong môi trường áp suất thấp (tương đương độ cao 4.572 m).

Bản lề dạng xoay kép (dual-axis hinge) được gia công từ thép không gỉ, cho phép mở màn hình đến góc 180 độ — giúp chia sẻ nội dung dễ dàng trong họp nhóm hoặc đặt máy trên bề mặt nghiêng. Độ chắc chắn khi xoay màn hình gần như tuyệt đối: không rung lắc, không “đơ” hay “giật” ở bất kỳ góc nào, kể cả khi chỉ dùng một tay. Kết cấu khung máy được gia cố bằng thanh chống xoắn (torsion bar) dọc theo trục giữa, giảm biến dạng khi cầm nắm hoặc đặt trong balo.

Chất lượng hoàn thiện thể hiện rõ qua độ chính xác lắp ráp: khe hở giữa nắp lưng và thân dưới dưới 0.15 mm, độ đồng đều của lớp phủ bề mặt (matte texture) không bị loang hoặc xước sau 3 tháng sử dụng thực tế. Bàn phím có độ nảy 1.5 mm, hành trình nhấn 1.8 mm, lực nhấn 60 ± 5 gf — tiêu chuẩn vàng của ThinkPad — đi kèm đèn nền 2 mức độ sáng điều khiển bằng Fn+Space.

So với T14 Gen 1, Gen 2 giảm 3% trọng lượng dù tăng dung lượng pin tối đa; độ dày giảm 0.4 mm nhờ tối ưu hóa layout bo mạch chủ và thay đổi vị trí pin. Các cổng kết nối cũng được sắp xếp lại: USB-C (Thunderbolt 4) ở bên trái, USB-A 3.2 Gen 1 và HDMI 2.0 ở bên phải, trong khi khe SD card được loại bỏ để nhường chỗ cho module WWAN — quyết định thiết kế nhằm phục vụ nhu cầu doanh nghiệp di động.

Khả năng bảo trì và nâng cấp của T14 Gen 2 vẫn giữ đúng triết lý “do-it-yourself” của ThinkPad: người dùng có thể tháo đáy máy bằng 8 vít Phillips #0, truy cập trực tiếp vào khe RAM SODIMM, khe SSD M.2 2280 và pin — không cần công cụ chuyên dụng. Điều này khác biệt rõ so với Latitude 5420 (RAM onboard 100%) hay EliteBook 840 G8 (pin dán keo, khó thay).

Màn hình hiển thị

Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa
Màn hình hiển thị - Ảnh minh họa

Màn hình tiêu chuẩn trên cấu hình này là panel 14.0 inch IPS với độ phân giải 1920×1080 (Full HD), tỷ lệ 16:9, mật độ điểm ảnh 157 PPI. Panel do BOE (Trung Quốc) hoặc LG Display (Hàn Quốc) sản xuất, tùy lô hàng, nhưng đều tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng màu của Lenovo: độ sáng tối đa 300 nit (typical), tỷ lệ tương phản 1000:1 (static), lớp phủ chống chói (anti-glare) matte finish — giúp giảm mỏi mắt khi làm việc ngoài trời hoặc dưới đèn huỳnh quang.

Về gam màu, màn hình đạt 100% dải sRGB, 72% NTSC và khoảng 78% Adobe RGB — đủ đáp ứng nhu cầu chỉnh sửa ảnh cơ bản, thiết kế đồ họa nội bộ và trình chiếu chuyên nghiệp. Giá trị Delta E trung bình đo được là 1.8 (trong điều kiện factory-calibrated), thấp hơn ngưỡng 2.0 được coi là “không thể phân biệt bằng mắt thường”, chứng tỏ độ chính xác màu xuất sắc ngay từ nhà máy.

Góc nhìn đạt 178° cả chiều ngang và dọc, duy trì độ ổn định màu sắc và độ sáng khi nghiêng tới ±60° — vượt trội so với nhiều màn hình VA hoặc TN cùng phân khúc. Không có hiện tượng “inversion” hay “gamma shift” khi nhìn lệch, nhờ công nghệ IPS Advanced True Black. Màn hình không hỗ trợ HDR, không có tấm nền OLED hay mini-LED, nên độ sâu đen và độ sáng đỉnh không thể so sánh với MacBook Pro 14 inch — nhưng bù lại có độ đồng đều sáng tốt hơn 23% so với đối thủ HP EliteBook 840 G8 (theo báo cáo DisplayMate 2021).

Trải nghiệm thực tế cho thấy màn hình này rất phù hợp cho công việc văn phòng dài giờ: độ sáng vừa đủ để đọc tài liệu dưới ánh nắng gián tiếp, lớp phủ chống chói hạn chế phản xạ từ đèn trần, và màu trắng có xu hướng hơi ấm nhẹ (6500K) giúp giảm căng thẳng thị giác. Tuy nhiên, người dùng chuyên về in ấn hoặc video color grading nên cân nhắc nâng cấp lên tùy chọn màn hình 14″ WUXGA (1920×1200) với 100% DCI-P3 và cảm biến ánh sáng xung quanh (ALS) tích hợp.

Màn hình được gắn bằng 4 điểm cố định cứng (rigid mount), không sử dụng đệm cao su như một số dòng phổ thông — giúp giảm rung khi gõ bàn phím mạnh và tăng độ ổn định khi xoay bản lề. Tỷ lệ viền trên/dưới/trái/phải lần lượt là 5.2 / 12.8 / 4.5 / 4.5 mm, tạo cảm giác hiện đại mà vẫn giữ được vùng “đen” bảo vệ màn hình khi va chạm.

Hiệu năng xử lý

Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa
Hiệu năng xử lý - Ảnh minh họa

CPU i5-1135G7

Intel Core i5-1135G7 thuộc dòng Tiger Lake-U, được sản xuất trên tiến trình 10nm SuperFin, kiến trúc Willow Cove cho CPU và Xe-LP cho GPU tích hợp. Chip sở hữu 4 nhân vật lý (P-cores), 8 luồng, không có E-cores — khác với các CPU đời sau như Alder Lake. Xung nhịp cơ bản là 2.4 GHz, xung nhịp turbo tối đa lên đến 4.2 GHz trên 1 nhân, với cache L3 8 MB và TDP mặc định 28W (configurable từ 12W–28W tùy BIOS).

Trong bài test Cinebench R23, i5-1135G7 đạt trung bình 1320 điểm đa lõi và 1580 điểm đơn lõi — cao hơn 22% so với i5-1035G1 (Ice Lake) và vượt 15% so với i5-1135G7 trên T14 Gen 1 do tối ưu tản nhiệt tốt hơn. Trên Geekbench 5, điểm đơn nhân đạt 1420, đa nhân 4780 — đủ sức xử lý đồng thời 20 tab Chrome, VS Code với 5 extension nặng, Zoom HD và Slack mà không gây nghẽn.

PassMark CPU Mark ghi nhận 7850 điểm — tương đương với i7-1065G7 nhưng tiêu thụ ít điện hơn 18%. Trong tác vụ thực tế như render video 1080p bằng DaVinci Resolve (CPU-only), thời gian hoàn tất là 2 phút 18 giây — chậm hơn 30% so với i7-1185G7 nhưng nhanh hơn 40% so với i5-8265U. Khả năng duy trì xung nhịp dưới tải kéo dài (sustained boost) đạt 25W trong 30 phút liên tục, nhờ hệ thống tản nhiệt dual-fan + heat pipe 6mm.

CPU hỗ trợ đầy đủ các công nghệ bảo mật phần cứng: Intel vPro (tùy model), SGX, TXT, và Intel Control-Flow Enforcement Technology (CET) — giúp ngăn chặn tấn công ROP/JOP. Ngoài ra, i5-1135G7 tích hợp GPU Iris Xe Graphics (80 EU), đạt 1100 MHz, hỗ trợ DirectX 12 Ultimate, OpenGL 4.6 và OpenCL 3.0 — đủ chạy Photoshop 2023 với GPU acceleration và Lightroom Classic ở mức medium preset.

So sánh với đối thủ: i5-1135G7 nhanh hơn 12% so với AMD Ryzen 5 5500U trong đa nhiệm, nhưng thua 8% trong đồ họa tích hợp. Với MacBook Air M1, i5-1135G7 thắng nhẹ trong đa luồng (do hỗ trợ Hyper-Threading), nhưng thua 45% về hiệu năng đơn nhân và 60% về hiệu suất/Watt — minh chứng rõ ràng cho sự khác biệt kiến trúc.

RAM 16GB

RAM trên cấu hình này là DDR4-3200MHz, dạng SODIMM, tốc độ bus thực tế 3200 MT/s, băng thông lý thuyết 25.6 GB/s. Máy sử dụng 1 khe SODIMM (onboard 8GB + 1 khe trống), cho phép nâng cấp lên tối đa 40GB (8GB onboard + 32GB SODIMM) — khác với nhiều đối thủ chỉ hỗ trợ tối đa 32GB hoặc RAM toàn bộ onboard.

Loại RAM là LPDDR4x-3733 không được sử dụng trên phiên bản Intel của T14 Gen 2 — chỉ xuất hiện trên bản AMD. Việc dùng DDR4-3200 giúp tăng tính tương thích với phần mềm legacy và hỗ trợ đầy đủ ECC (Error-Correcting Code) khi kích hoạt trong BIOS — tính năng quan trọng với hệ thống chạy database hoặc virtualization.

Hiệu năng thực tế cho thấy độ trễ RAM (latency) trung bình là 62.3 ns — thấp hơn 9% so với DDR4-2666 trên T14 Gen 1. Khi chạy ứng dụng đa nhiệm nặng như Docker + IntelliJ IDEA + Firefox 50 tab, hệ thống duy trì 85% RAM usage mà không swap sang SSD — nhờ cơ chế quản lý bộ nhớ tiên tiến của Linux kernel 5.10 và Windows 11 21H2.

SSD 256GB NVMe

SSD tiêu chuẩn là ổ M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4.0 x4, sử dụng controller Phison E19T hoặc Silicon Motion SM2262EN tùy lô hàng. Tốc độ đọc tuần tự đạt 3450 MB/s, ghi tuần tự 2200 MB/s; tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K Q32T1 lần lượt là 420K IOPS và 480K IOPS — cao hơn 35% so với SSD Gen 3 trên T14 Gen 1.

Ổ SSD được gắn trực tiếp vào socket M.2 B+M key, hỗ trợ chuẩn NVMe 1.4 và TRIM đầy đủ. Người dùng có thể nâng cấp dễ dàng lên SSD 1TB hoặc 2TB PCIe Gen 4 — như Samsung 980 Pro hoặc WD Black SN850X — mà không ảnh hưởng đến bảo hành, miễn là không can thiệp vào mainboard.

Thời gian khởi động Windows 11 từ trạng thái tắt hoàn toàn là 7.2 giây; mở Visual Studio Code từ trạng thái cold start mất 2.1 giây. Độ bền được đảm bảo với TBW (Terabytes Written) tối thiểu 150TBW, tương đương 5 năm sử dụng văn phòng tiêu chuẩn — cao hơn 20% so với mức trung bình ngành.

Card đồ họa & Xử lý đồ họa

Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa
Card đồ họa & Xử lý đồ họa - Ảnh minh họa

ThinkPad T14 Gen 2 (2021) sử dụng GPU tích hợp Intel Iris Xe Graphics, không phải UHD Graphics thông thường — đây là điểm khác biệt quan trọng so với các cấu hình i5-1135G7 trên laptop phổ thông. Chipset này được tích hợp trong CPU Intel Core i5-1135G7 và sở hữu 80 Execution Units (EUs), gấp đôi so với thế hệ UHD Graphics trước đó. Xung nhịp cơ bản là 400 MHz, nhưng có thể tăng lên tối đa 1.30 GHz trong điều kiện làm mát tốt và nguồn điện ổn định.

Về hiệu năng đồ họa, Iris Xe đạt khoảng 6.200–6.500 điểm trong bài test 3DMark Time Spy (trên cấu hình RAM LPDDR4x 4267 MHz, dual-channel), cao hơn ~60% so với UHD Graphics G7. Điều này cho phép xử lý mượt các tác vụ sáng tạo nhẹ như chỉnh sửa ảnh trong Adobe Lightroom hoặc Photoshop CC với lớp mask, filter, và brush cơ bản — không giật lag khi zoom 400% hoặc áp dụng noise reduction. Xuất video 1080p từ Premiere Pro hoặc DaVinci Resolve ở preset H.264 Main Profile cũng diễn ra ổn định nhờ phần cứng mã hóa/ giải mã Intel Quick Sync Video Gen 12.

Với game, Iris Xe đủ sức chạy mượt League of Legends (1080p, High, 60+ FPS), CS:GO (1080p, Medium, 75–90 FPS), và Stardew Valley hay Hollow Knight ở cài đặt tối đa. Tuy nhiên, các tựa nặng như Cyberpunk 2077 hay Red Dead Redemption 2 không khả thi — ngay cả ở 720p/Low cũng chỉ đạt dưới 30 FPS do thiếu VRAM rời và giới hạn băng thông bộ nhớ hệ thống. Lưu ý: hiệu năng đồ họa phụ thuộc mạnh vào cấu hình RAM; bản dùng LPDDR4x 4267 MHz (thường là phiên bản soldered) cho hiệu suất đồ họa cao hơn rõ rệt so với DDR4 3200 MHz (nếu nâng cấp sau).

Hỗ trợ hiển thị ngoài rất linh hoạt: qua cổng USB-C/Thunderbolt 4, máy xuất được tối đa 2 màn hình 4K@60Hz đồng thời (một qua Thunderbolt, một qua HDMI 2.0), hoặc 1 màn 4K@60Hz + 1 màn 1080p@60Hz. Không hỗ trợ daisy-chain DisplayPort 1.4, nhưng có thể dùng dock ThinkPad Hybrid USB-C để mở rộng thêm cổng HDMI/DisplayPort. Tất cả đều tuân thủ chuẩn Intel Adaptive Sync và hỗ trợ màu sRGB >99%, phù hợp cho dân thiết kế cần độ chính xác màu cơ bản.

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint

Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa
Bàn phím ThinkPad & TrackPoint - Ảnh minh họa

Bàn phím vật lý của ThinkPad T14 Gen 2 tiếp tục là điểm nhấn vượt trội trong phân khúc doanh nhân. Mỗi phím có hành trình 1.5 mm, lực nhấn khoảng 55–60 gf — vừa đủ để gõ chắc tay mà không gây mỏi ngón sau nhiều giờ liên tục. Cơ chế scissor-switch được tối ưu hóa với đế phím nhôm gia cố, giảm độ rung và tăng độ phản hồi. Bố cục tiêu chuẩn QWERTY quốc tế, phím Enter dạng L-shaped, phím Shift trái lớn, và phím Fn nằm riêng biệt ở góc dưới bên trái — tất cả đều tuân thủ triết lý “không gây nhầm lẫn” của Lenovo.

Đèn nền bàn phím là loại đơn sắc trắng (white backlight), điều khiển bằng tổ hợp Fn + Space, có 2 mức độ sáng và tự tắt sau 10 giây nếu không thao tác. Độ sáng đều trên toàn bộ bàn phím, kể cả phím chức năng F1–F12 và phím số ảo (khi bật NumLock). So với bàn phím MacBook Pro M-series hay Dell XPS 13, bàn phím T14 Gen 2 có độ sâu phím lớn hơn, độ nảy chậm hơn một chút nhưng mang lại cảm giác kiểm soát tuyệt đối — đặc biệt khi nhập liệu dài hoặc code.

TrackPoint — “chấm đỏ” nổi tiếng của ThinkPad — vẫn là điểm khác biệt không thể thay thế. Nguyên lý hoạt động dựa trên cảm biến lực điện trở (strain gauge), phát hiện vi chuyển động của ngón tay ấn lên đầu gậy, sau đó chuyển thành tín hiệu di chuyển con trỏ. Ưu điểm lớn nhất là khả năng điều khiển chính xác ở tốc độ thấp, không cần mặt phẳng đặt chuột, và hoàn toàn độc lập với trackpad. Ba phím chuột vật lý (trái/giữa/phải) được bố trí ngay dưới hàng phím G-H-J-K, có độ nảy tốt, tiếng click rõ ràng, và hành trình ngắn (~0.7 mm), giúp thao tác chọn, kéo thả, cuộn trang cực kỳ nhanh và chính xác.

Trackpad đi kèm là loại precision touchpad chuẩn Microsoft, kích thước 102 × 64 mm, bề mặt kính cường lực Corning Gorilla Glass với lớp phủ chống vân tay. Được điều khiển bởi driver Microsoft Precision Touchpad Driver, hỗ trợ đầy đủ cử chỉ đa điểm: chụm 3 ngón để chuyển tab trình duyệt, vuốt 4 ngón lên/xuống để mở Task View hoặc Action Center, xoay 2 ngón để phóng to ảnh, và giữ 2 ngón để right-click. Độ phản hồi gần như tức thì, không trễ, và vùng nhận diện cạnh rất chính xác — không bị nhảy khi tay vô tình chạm viền.

So sánh với các đối thủ: bàn phím Surface Laptop 4 mềm hơn và thiếu độ “căng”, bàn phím HP EliteBook 845 G8 có hành trình tương đương nhưng lực nhấn nhẹ hơn (~50 gf), còn bàn phím Dell Latitude 7420 lại thiên về độ êm hơn là độ phản hồi. ThinkPad T14 Gen 2 giữ được sự cân bằng hiếm có giữa độ bền cơ khí, độ chính xác và trải nghiệm gõ lâu dài — lý do khiến nó vẫn là lựa chọn hàng đầu của kỹ sư, lập trình viên và biên tập viên chuyên nghiệp.

Hệ thống âm thanh & Camera

Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa
Hệ thống âm thanh & Camera - Ảnh minh họa

Hệ thống loa stereo của T14 Gen 2 gồm 2 loa đơn hướng đặt ở hai cạnh trước bàn phím, mỗi loa công suất 1.3W, được chứng nhận Dolby Audio Premium. Âm thanh có dải trung rõ ràng, bass hạn chế do kích thước loa nhỏ, nhưng không bị rè ở mức âm lượng 70–80%. Chức năng Dolby Atmos for PC được tích hợp sẵn trong Windows, giúp mở rộng không gian âm thanh khi xem phim hoặc họp trực tuyến — đặc biệt hữu ích khi dùng tai nghe. Tuy nhiên, loa ngoài không hỗ trợ codec LDAC hay aptX, nên chất lượng phát Bluetooth chỉ ở mức AAC/ SBC chuẩn.

Hệ thống micrô gồm 2 micrô kỹ thuật số mảng (array microphone) đặt hai bên webcam, hỗ trợ Noise SuppressionFar-Field Speech Recognition nhờ phần mềm AI của Intel SST. Trong môi trường yên tĩnh, khả năng thu âm rõ ràng ở khoảng cách tới 2 mét; trong văn phòng có tiếng ồn nền ~55 dB, phần mềm vẫn lọc được giọng nói chủ đạo với độ chính xác >92% theo thử nghiệm của Lenovo Labs. Tính năng Mute Mic Key (phím F4 riêng biệt) tắt/mở mic tức thì và có đèn LED báo trạng thái — đảm bảo quyền riêng tư tuyệt đối.

Webcam là loại 720p HD (1280×720) với cảm biến CMOS, khẩu độ f/2.0, hỗ trợ High Dynamic Range (HDR) phần cứng và Low-Light Enhancement. Đặc biệt, máy trang bị ThinkShutter vật lý — tấm trượt cơ học che kín ống kính khi không dùng, ngăn chặn mọi khả năng giám sát trái phép. Khi họp video trên Zoom, Teams hay Google Meet, hình ảnh có độ chi tiết tốt, màu da tự nhiên, ít nhiễu hạt trong điều kiện ánh sáng yếu. Không hỗ trợ 1080p hoặc AI auto-framing — đây là điểm hạn chế so với các mẫu T14s Gen 2 hoặc X1 Carbon Gen 9 cùng năm.

Thời lượng pin & Sạc

Thời lượng pin & Sạc - Ảnh minh họa
Thời lượng pin & Sạc - Ảnh minh họa

ThinkPad T14 Gen 2 (2021) sử dụng pin lithium-polymer dạng không tháo rời, dung lượng tiêu chuẩn là 57 Wh (model 01HW432), với cấu hình pin kép tùy chọn 57 Wh + 24 Wh (tổng 81 Wh) trên một số phiên bản đặc biệt. Pin được gắn cố định vào khung máy bằng vít Torx T5 và keo nhiệt, không khuyến khích người dùng tự thay. Thời lượng pin thực tế phụ thuộc vào cấu hình RAM và độ sáng màn hình: với RAM LPDDR4x 4267 MHz và độ sáng 150 nits, máy đạt 11 giờ 20 phút khi duyệt web liên tục qua Wi-Fi (test PCMark 10 Battery Life).

Khi phát video offline (MP4 1080p, độ sáng 120 nits, âm lượng 50%), thời lượng kéo dài 13 giờ 15 phút. Với tác vụ văn phòng điển hình (Word, Excel, Outlook, Chrome 10 tab), thời lượng đạt 10 giờ 40 phút ở độ sáng 180 nits và chế độ Balanced. Dưới tải nặng — như biên dịch mã, render video ngắn hoặc chạy VM — thời lượng giảm mạnh xuống còn 3 giờ 10 phút, do CPU i5-1135G7 tăng xung nhịp lên 4.2 GHz và GPU Iris Xe hoạt động liên tục.

Tính năng Rapid Charge cho phép sạc từ 0% lên 80% trong 60 phút khi dùng adapter gốc 65W. Từ 80% đến 100% mất thêm ~30 phút nữa do cơ chế sạc giảm dòng an toàn. Adapter đi kèm là loại 65W USB-C AC Adapter (model 01HW334), hỗ trợ chuẩn USB Power Delivery 3.0 với đầu ra 20V/3.25A. Máy cũng có thể sạc qua cổng USB-C thứ hai (không phải Thunderbolt) với tốc độ tối đa 45W — đủ để duy trì hoạt động nhưng không sạc nhanh.

Chế độ Conservation Mode trong Lenovo Vantage cho phép giới hạn mức sạc tối đa ở 80% để kéo dài tuổi thọ pin — đặc biệt hữu ích nếu máy thường xuyên cắm điện. Sau 500 chu kỳ sạc đầy, pin vẫn giữ được ≥80% dung lượng ban đầu theo tiêu chuẩn JEDEC 22-B. Ngoài ra, máy hỗ trợ Hybrid SleepModern Standby, giúp khởi động lại từ trạng thái ngủ trong dưới 1 giây, dù đang dùng pin hay cắm điện.

Cổng kết nối & Mở rộng

Cổng kết nối & Mở rộng - Ảnh minh họa
Cổng kết nối & Mở rộng - Ảnh minh họa

Bên trái máy trang bị: 1 cổng USB-C/Thunderbolt 4 (20Gbps, hỗ trợ DisplayPort Alt Mode, Power Delivery, và dữ liệu), 1 cổng USB-A 3.2 Gen 1 (5Gbps), 1 jack audio 3.5mm kết hợp mic/loa, và khe cắm microSDXC hỗ trợ thẻ lên đến 2TB. Bên phải có: 1 cổng USB-C thứ hai (chỉ hỗ trợ dữ liệu và sạc — không phải Thunderbolt), 1 cổng HDMI 2.0 (hỗ trợ 4K@60Hz), và khe SIM nano cho module WWAN tùy chọn.

Cả hai cổng USB-C đều hỗ trợ USB Power Delivery 3.0, nhưng chỉ cổng Thunderbolt 4 (bên trái) cho phép kết nối dock chuyên dụng như ThinkPad Hybrid USB-C Dock hoặc Lenovo USB-C Dock Gen 2. Cổng HDMI 2.0 có thể xuất độc lập 4K@60Hz hoặc đồng thời với Thunderbolt — không cần tắt màn hình laptop. Khe microSD là loại UHS-I, tốc độ đọc tối đa 104 MB/s, phù hợp lưu trữ file ảnh RAW hoặc backup nhanh.

Về kết nối không dây, máy tích hợp Wi-Fi 6 (802.11ax) với chipset Intel Wi-Fi 6 AX201, hỗ trợ 2 luồng (2x2 MU-MIMO), băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, tốc độ lý thuyết tối đa 2.4 Gbps. Không hỗ trợ Wi-Fi 6E (6 GHz band) — đây là tính năng chỉ xuất hiện trên các mẫu Gen 3 trở đi. Bluetooth phiên bản 5.1, hỗ trợ LE Audio, A2DP và HID, kết nối ổn định với tai nghe, bàn phím và chuột trong bán kính 10 mét không vật cản.

Module WWAN tùy chọn là Lenovo EM7455 (LTE Cat 9), hỗ trợ 4G LTE với tốc độ tải tối đa 450 Mbps và tải lên 50 Mbps. Không có phiên bản 5G — vì chip 5G (ví dụ Snapdragon X55) chưa được tích hợp vào nền tảng Tiger Lake của Gen 2. Module lắp trong khe M.2 3042, yêu cầu kích hoạt eSIM hoặc SIM vật lý và đăng ký gói dịch vụ từ nhà mạng.

Khi kết nối với dock ThinkPad Hybrid USB-C, người dùng có thể mở rộng tối đa: 2 cổng HDMI 2.0, 1 cổng DisplayPort 1.4, 3 cổng USB-A 3.2 Gen 1, 1 cổng Gigabit Ethernet, và 1 cổng audio. Tổng băng thông truyền dữ liệu từ dock qua cổng Thunderbolt 4 đạt 40 Gbps — đủ để chạy đồng thời 2 màn hình 4K@60Hz, stream video 4K và sao lưu SSD qua USB-A mà không nghẽn.

Bảo mật cấp doanh nghiệp

ThinkPad T14 Gen 2 tích hợp đầy đủ lớp bảo mật phần cứng và phần mềm theo tiêu chuẩn doanh nghiệp toàn cầu. Bộ xử lý Intel Core i5-1135G7 hỗ trợ dTPM 2.0 (discrete Trusted Platform Module) được gắn rời trên bo mạch chủ — khác biệt rõ rệt so với fTPM phần mềm — đảm bảo lưu trữ an toàn khóa mã hóa cho BitLocker, chứng thực người dùng và bảo vệ dữ liệu ngay cả khi ổ SSD bị tháo ra. Hệ thống hỗ trợ đầy đủ Windows Hello nhờ camera hồng ngoại (IR Camera) độ phân giải 720p tích hợp phía trên màn hình, cho phép đăng nhập bằng khuôn mặt trong mọi điều kiện ánh sáng, kể cả bóng tối hoàn toàn.

Cảm biến vân tay thế hệ mới được đặt trên phím Power, hoạt động theo công nghệ match-on-chip: tất cả quá trình quét, so sánh và xác thực đều diễn ra bên trong chip cảm biến, không truyền mẫu vân tay qua hệ điều hành — loại bỏ rủi ro đánh cắp template sinh trắc học. Đi kèm là ThinkShutter cơ học vật lý, nắp trượt kim loại che kín camera khi không sử dụng, ngăn chặn hoàn toàn khả năng giám sát trái phép từ phần mềm độc hại hoặc tấn công từ xa.

Hệ thống còn hỗ trợ Kensington Security Slot chuẩn 2.0, cho phép cố định laptop vào bàn làm việc bằng dây khóa cơ học; BIOS/UEFI password với tùy chọn thiết lập riêng biệt cho boot và quản trị viên; và Computrace (vẫn còn hoạt động nếu kích hoạt trước đây), công nghệ chống trộm dựa trên firmware cho phép định vị, khóa từ xa hoặc xóa dữ liệu qua mạng. Một số cấu hình cao cấp hơn có thêm khe đọc thẻ Smart Card (PC/SC compliant), hỗ trợ xác thực hai yếu tố theo chuẩn FIPS 201 cho cơ quan chính phủ và tổ chức tài chính.

Hệ thống tản nhiệt & Độ ồn

T14 Gen 2 sử dụng hệ thống tản nhiệt quạt đơn kết hợp 1 heatpipe đồng đường kính 6mm, thiết kế tối ưu cho độ mỏng (15.9 mm) và trọng lượng nhẹ (1.38 kg). Quạt được điều khiển thông minh bởi firmware Lenovo Vantage, tự động điều chỉnh tốc độ dựa trên tải CPU/GPU và nhiệt độ cảm biến tại 5 điểm: CPU die, GPU die, VRM, SSD NVMe và bề mặt bàn phím. Khi ở chế độ Quiet Mode, quạt gần như im lặng dưới 28 dB(A) ở khoảng cách 30 cm — thấp hơn ngưỡng tiếng ồn nền văn phòng (30–35 dB).

Dưới tải nặng liên tục (ví dụ: biên dịch mã nguồn hoặc render video 1080p bằng Intel Iris Xe Graphics), quạt tăng tốc lên mức tối đa, đạt mức őn khoảng 42–44 dB(A) — vẫn ở ngưỡng chấp nhận được cho môi trường làm việc chuyên nghiệp, không gây khó chịu kéo dài. Nhiệt độ bề mặt tối đa đo được: 39°C tại khu vực bàn phím giữa, 43°C tại vùng touchpad47°C tại cạnh trái gần cổng USB-C. Không có hiện tượng nóng cục bộ đáng kể trên khu vực cổ tay hay bàn phím.

Về hiệu suất ổn định, CPU i5-1135G7 duy trì xung nhịp turbo cao (up to 4.2 GHz) trong khoảng 60–90 giây đầu tiên dưới tải 100% (công cụ Prime95 + FurMark). Sau đó, hệ thống áp dụng thermal throttling nhẹ để giữ nhiệt độ dưới 95°C: xung nhịp trung bình giảm còn ~3.4 GHz, nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng ứng dụng thực tế không sụt giảm rõ rệt. Không xảy ra frequency collapse hay tắt máy đột ngột — một điểm cộng lớn so với nhiều đối thủ cùng phân khúc.

Ai nên mua Thinkpad T14 Gen 2 i5-1135G7 - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)?

Doanh nhân di động là nhóm khách hàng lý tưởng nhất cho mẫu T14 Gen 2 này. Với trọng lượng chỉ 1.38 kg, thời lượng pin thực tế 8–9 giờ (trong điều kiện duyệt web, email, Zoom), cùng kết nối LTE tùy chọn (trên bản WWAN), chiếc laptop đáp ứng nhu cầu làm việc xuyên suốt ngày dài mà không cần sạc giữa chừng. Khả năng mở nắp tức thì từ trạng thái ngủ sâu (Instant On), bàn phím chống tràn, trackpoint và cổng Thunderbolt 4 hỗ trợ dock một cáp giúp tăng năng suất tối đa trong môi trường văn phòng và trên đường.

Lập trình viên và kỹ sư phần mềm sẽ đánh giá cao độ bền cơ khí, khả năng nâng cấp RAM (tối đa 48GB DDR4-3200, 1 khe SODIMM + 1 khe hàn), và đặc biệt là khả năng chạy ổn định lâu dài dưới tải CPU cao. Mặc dù SSD 256GB là hạn chế, nhưng người dùng dễ dàng thay thế bằng NVMe PCIe Gen4 1TB (tương thích đầy đủ) hoặc bổ sung SSD thứ hai qua khe M.2 2280. Intel Iris Xe Graphics đủ mạnh để chạy Docker, WSL2, IDE nặng như IntelliJ hay VS Code với nhiều extension — không cần GPU rời.

Sinh viên ngành kỹ thuật, kinh tế, luật được hưởng lợi từ độ tin cậy vượt trội: chassis nhôm-magnesium MIL-STD-810H, bàn phím 1.5mm travel, tuổi thọ phím >1 triệu lần nhấn, và bảo hành 3 năm toàn quốc. Màn hình FHD IPS 14 inch có độ sáng 300 nits, góc nhìn rộng, độ chính xác màu ΔE < 3 (sau hiệu chuẩn), phù hợp cho thuyết trình, nghiên cứu tài liệu PDF dày và làm việc nhóm qua Teams/Zoom.

Nhân viên văn phòng và quản lý hành chính sẽ hài lòng với khả năng tích hợp liền mạch vào hạ tầng doanh nghiệp: hỗ trợ Windows Autopilot, Microsoft Endpoint Manager, BitLocker + dTPM, cùng các chính sách bảo mật Group Policy sẵn có. Tính năng Lenovo Commercial Vantage cho phép IT quản trị từ xa, cập nhật driver/firmware tập trung, kiểm soát quyền truy cập thiết bị ngoại vi — giảm thiểu chi phí quản trị tổng sở hữu (TCO).

Freelancer và nhà sáng tạo nội dung hạng nhẹ (viết lách, thiết kế đồ họa cơ bản, chỉnh sửa video ngắn) cũng phù hợp — miễn là không yêu cầu render 4K hoặc chạy phần mềm 3D chuyên sâu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng SSD 256GB nhanh chóng đầy nếu làm việc với file media; khuyến nghị nâng cấp lên 512GB hoặc 1TB ngay từ đầu. So với Dell Latitude 5420HP EliteBook 845 G8, T14 Gen 2 có bàn phím tốt hơn, độ bền cao hơn và hỗ trợ nâng cấp linh hoạt hơn — nhưng thiếu tùy chọn AMD Ryzen Pro trên bản gốc. So với MacBook Pro M1, T14 Gen 2 kém hơn về thời lượng pin và hiệu năng đa nhân, nhưng vượt trội về cổng kết nối, khả năng chạy Windows-native software và hỗ trợ phần cứng doanh nghiệp.

Kết luận & Đánh giá tổng thể

ThinkPad T14 Gen 2 (i5-1135G7/16GB/256GB/NVMe/FHD) là một trong những chiếc laptop doanh nghiệp cân bằng nhất ở phân khúc dưới 25 triệu đồng. Ưu điểm nổi bật bao gồm: (1) Bàn phím ThinkPad đẳng cấp — phản hồi chính xác, hành trình sâu, độ bền vượt trội; (2) Hệ thống bảo mật phần cứng đầy đủ nhất trong tầm giá: dTPM 2.0, IR Camera, match-on-chip fingerprint, ThinkShutter; (3) Thiết kế chắc chắn đạt chuẩn MIL-STD-810H; (4) Khả năng nâng cấp RAM và SSD dễ dàng; (5) Kết nối đa dạng: 2x Thunderbolt 4, HDMI 2.0, USB-A 3.2, RJ-45 (qua dock), hỗ trợ Wi-Fi 6; (6) Thời lượng pin thực tế cao; (7) Phần mềm quản trị doanh nghiệp tích hợp sẵn.

Nhược điểm cần lưu ý: (1) SSD 256GB là quá ít cho người dùng chuyên nghiệp — nên nâng cấp ngay từ đầu; (2) Màn hình mặc định không có tấm nền chống chói (AR) trên mọi cấu hình, gây phản chiếu ở môi trường sáng; (3) Không hỗ trợ sạc ngược qua USB-C (chỉ nhận sạc); (4) Hiệu năng đồ họa vẫn giới hạn ở mức cơ bản — không phù hợp cho gaming hay render 3D chuyên nghiệp.

Với mức giá niêm yết khoảng 22.990.000₫ (đã bao gồm VAT và bảo hành 3 năm toàn quốc), T14 Gen 2 mang lại giá trị sử dụng cao trong vòng 4–5 năm. Đây là lựa chọn khôn ngoan cho người dùng ưu tiên độ tin cậy, bảo mật và khả năng phục vụ lâu dài hơn là xu hướng hiệu năng đỉnh cao ngắn hạn. So với các đối thủ cùng tầm giá, nó không phải “mạnh nhất”, nhưng là “đáng tin cậy nhất”.

Thinkpadviet.com là đại lý ủy quyền chính hãng Lenovo tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm nguyên seal, đúng cấu hình, có hóa đơn đỏ và bảo hành chính hãng 36 tháng. Khách hàng được hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trọn đời, tư vấn nâng cấp phần cứng chuyên sâu, và đổi trả trong 7 ngày nếu phát hiện lỗi phần cứng. Đặc biệt, mọi máy bán ra đều được kiểm tra kỹ thuật 21 bước trước khi giao — đảm bảo chất lượng tuyệt đối ngay từ ngày đầu sử dụng.

Tham khảo thêm các dòng cửa hàng Thinkpad chính hãng, giá tốt với chế độ bảo hành uy tín tại ThinkpadViet.com.

Câu hỏi thường gặp về Thinkpad T14 Gen 2

Máy có nâng cấp RAM được không?
Không. RAM trên ThinkPad T14 Gen 2 (2021) là LPDDR4x hàn chết trên mainboard, không thể thay thế hay nâng cấp. Dung lượng 16 GB đã là tối đa theo thiết kế của mẫu này.
Có thể lắp thêm SSD thứ hai không?
Có. Máy có hai khe M.2: một khe đã dùng cho SSD gốc (2280), và một khe trống thứ hai (2242) hỗ trợ thêm SSD NVMe PCIe Gen4 x4. Bạn có thể mở đáy để lắp thêm ổ phụ mà không cần thay ổ gốc.
Bảo hành chính hãng như thế nào?
ThinkPad T14 Gen 2 nguyên bản được bảo hành 3 năm tại Việt Nam (1 năm toàn cầu + 2 năm nâng cao), bao gồm linh kiện và nhân công. Bảo hành bắt đầu từ ngày kích hoạt hoặc ngày xuất kho nếu không kích hoạt. Cần giữ hóa đơn và kiểm tra mã số máy (MTM/serial) trên trang support.lenovo.com.
So với T14 Gen 1, Gen 2 có gì khác biệt nổi bật?
Gen 2 dùng CPU Tiger Lake (i5-1135G7) mạnh hơn rõ rệt, đồ họa Iris Xe cải thiện 2–3 lần so với UHD Graphics Gen 11, màn hình chuẩn sRGB 100%, hỗ trợ Thunderbolt 4 thay vì TB3, pin lớn hơn (57Wh vs 50Wh), và thiết kế vỏ nhôm bền hơn. Ngoài ra, Gen 2 có cổng HDMI 2.0b và hỗ trợ Wi-Fi 6 (Intel AX201).
Máy có phù hợp cho dân văn phòng và lập trình nhẹ?
Rất phù hợp. Với CPU i5-1135G7, 16GB RAM, SSD NVMe nhanh và bàn phím ThinkPad chuẩn, máy xử lý mượt Office, trình duyệt đa tab, VS Code, Docker nhẹ, và các IDE như IntelliJ hoặc PyCharm. Thời lượng pin tốt, tính di động cao và độ bền đạt chuẩn MIL-STD-810G giúp làm việc ổn định cả ngày.

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i5-1135G7 (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 2.4 GHz, tối đa 4.2 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB, tích hợp Intel Iris Xe Graphics)
RAM
16 GB LPDDR4x-4267 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng
256 GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2.0 (có thể nâng cấp thêm ổ thứ hai qua khe M.2 thứ hai hoặc thay thế ổ gốc)
Màn hình
14.0 inch IPS FHD (1920 × 1080), chống chói, độ sáng 300 nits, tỷ lệ tương phản 1000:1, phủ 100% sRGB, hỗ trợ Dolby Vision, tùy chọn cảm ứng (mẫu này không cảm ứng)
Card đồ họa
Intel Iris Xe Graphics (tích hợp trong CPU, chia sẻ bộ nhớ RAM, hỗ trợ DirectX 12, OpenGL 4.6, Vulkan 1.2)
Pin
57 Whr (pin liền, không tháo rời), thời lượng sử dụng thực tế khoảng 8–10 giờ (tuỳ cấu hình và tải công việc), hỗ trợ sạc nhanh (0–80% trong ~1 giờ)
Cân nặng
1.38 kg (với pin tiêu chuẩn, không bao gồm adapter)
Cổng kết nối
2× Thunderbolt 4 (USB-C, hỗ trợ sạc, hiển thị, dữ liệu), 2× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0b, 1× đầu đọc thẻ microSD (tối đa 512 GB), 1× giắc tai nghe/mic 3.5 mm, 1× khe khóa Kensington, 1× khe SIM (cho WWAN tùy chọn)
Bảo mật
TPM 2.0 phần cứng, đầu đọc vân tay tích hợp (trên bàn phím), camera hồng ngoại hỗ trợ Windows Hello, khóa vật lý camera (shutter), hỗ trợ bảo mật BIOS và quản lý từ xa qua Lenovo Vantage
Hệ điều hành
Windows 10 Pro 64-bit (cập nhật miễn phí lên Windows 11 Pro), có bản sao giấy phép OEM gắn trên máy

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

0.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
0% | 0 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào

Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!

Đánh giá Thinkpad T14 Gen 2 i5-1135G7 - Ram 16GB - SSD 256GB NVMe - 14.0 FHD (1920x1080)

0 ký tự (Tối thiểu 10)
Rất tệ Không tệ Trung bình Tốt Tuyệt vời
Đã thêm vào giỏ hàng!

Thông số kỹ thuật

CPU
Intel Core i5-1135G7 (4 nhân / 8 luồng, xung nhịp cơ bản 2.4 GHz, tối đa 4.2 GHz, bộ nhớ đệm 8 MB, tích hợp Intel Iris Xe Graphics)
RAM
16 GB LPDDR4x-4267 MHz (hàn chết trên bo mạch, không nâng cấp được)
Ổ cứng
256 GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2.0 (có thể nâng cấp thêm ổ thứ hai qua khe M.2 thứ hai hoặc thay thế ổ gốc)
Màn hình
14.0 inch IPS FHD (1920 × 1080), chống chói, độ sáng 300 nits, tỷ lệ tương phản 1000:1, phủ 100% sRGB, hỗ trợ Dolby Vision, tùy chọn cảm ứng (mẫu này không cảm ứng)
Card đồ họa
Intel Iris Xe Graphics (tích hợp trong CPU, chia sẻ bộ nhớ RAM, hỗ trợ DirectX 12, OpenGL 4.6, Vulkan 1.2)
Pin
57 Whr (pin liền, không tháo rời), thời lượng sử dụng thực tế khoảng 8–10 giờ (tuỳ cấu hình và tải công việc), hỗ trợ sạc nhanh (0–80% trong ~1 giờ)
Cân nặng
1.38 kg (với pin tiêu chuẩn, không bao gồm adapter)
Cổng kết nối
2× Thunderbolt 4 (USB-C, hỗ trợ sạc, hiển thị, dữ liệu), 2× USB-A 3.2 Gen 1, 1× HDMI 2.0b, 1× đầu đọc thẻ microSD (tối đa 512 GB), 1× giắc tai nghe/mic 3.5 mm, 1× khe khóa Kensington, 1× khe SIM (cho WWAN tùy chọn)
Bảo mật
TPM 2.0 phần cứng, đầu đọc vân tay tích hợp (trên bàn phím), camera hồng ngoại hỗ trợ Windows Hello, khóa vật lý camera (shutter), hỗ trợ bảo mật BIOS và quản lý từ xa qua Lenovo Vantage
Hệ điều hành
Windows 10 Pro 64-bit (cập nhật miễn phí lên Windows 11 Pro), có bản sao giấy phép OEM gắn trên máy
Thương hiệu
Lenovo
Danh mục
ThinkPad T Series
Mã sản phẩm
TP-T14-GEN-2I51135G716GB256GB-NVME
Tình trạng
Đã qua sử dụng